Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 196121 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Các khu dân cư còn lại (đường đất) - Xã Phước Ninh Các vị trí còn lại ngoài qui định trên |
45.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 196122 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Các vị trí còn lại ngoài qui định trên - Xã Ninh Phước Các vị trí còn lại ngoài qui định trên |
45.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 196123 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường giao thông nội bộ trong mặt bằng các KDC - Xã A Nông Đường bê tông rộng dưới 2,5 m |
45.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 196124 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường giao thông nội bộ trong khu dân cư - Xã Lăng Đường đất và đường bê tông rộng < 1,5m |
45.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 196125 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường công vụ cao su vào khu sản xuất Chr’miết - Xã Lăng Từ mặt bằng thôn Tà’ri → đến khu sản xuất Chr’miết ) |
45.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 196126 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường công vụ cao su vào khu SX Tơviêng - Xã Lăng Từ mặt bằng thôn Aró → đến khu sản xuất Tơviêng). |
45.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 196127 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường còn lại - Xã A Nông |
45.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 196128 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tiên Sơn (Đất trong khu dân cư) |
45.000 | 41.000 | 39.000 | 37.000 | - | - | - | Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) |
| 196129 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Bhal Êê Từ ĐT606 đi khu sản xuất Cʼlướp |
45.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 196130 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Bhal Êê Từ ĐH3 tại Km1+350 vào thôn Atêếp → đến khu sản xuất |
45.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 196131 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Bhal Êê Từ cầu treo thôn Atép → đi khu sản xuất |
45.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 196132 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Bhal Êê Đường ĐH3 tại Km 00+000 → đến giáp ranh giới xã Anông tại Km2+660 |
45.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 196133 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Dang Từ đường ĐH 2 → đến mặt bằng khu dân cư thôn Axur |
45.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 196134 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Lăng Đường từ Ân Đhơơnh đi khu sản xuất Atung |
45.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 196135 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Lăng Đường đi khu sản xuất Đông Văng |
45.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 196136 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Lăng Đường công vụ Inovgreen + đường công vụ cao su |
45.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 196137 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Lăng Từ cầu Achia → đến ĐT606 tại thôn Nal |
45.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 196138 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã A Xan Đường từ ĐT606 tại Km56+500 → đến khu 2 thôn Tʼrâm |
45.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 196139 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã A Xan Từ ĐT606 tại Km54+106 đi khi sản xuất Achâm |
45.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 196140 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã A Xan Từ ĐT606 tại nhà Thoắt Thìa → đến giáp ĐH4 tại Km00+520 trường Mầm non liên xã Axan -Trʼhy |
45.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.