Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 196101 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tiên Hiệp (Đất trong khu dân cư) |
45.000 | 41.000 | 39.000 | 37.000 | - | - | - | Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) |
| 196102 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tiên Hà (Đất trong khu dân cư) |
45.000 | 41.000 | 39.000 | 37.000 | - | - | - | Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) |
| 196103 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tiên Lộc (Đất trong khu dân cư) |
45.000 | 41.000 | 39.000 | 37.000 | - | - | - | Đất trồng cây hằng năm khác |
| 196104 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tiên Lập (Đất trong khu dân cư) |
45.000 | 41.000 | 39.000 | 37.000 | - | - | - | Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) |
| 196105 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tiên Ngọc (Đất trong khu dân cư) |
45.000 | 41.000 | 39.000 | 37.000 | - | - | - | Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) |
| 196106 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tiên Mỹ (Đất trong khu dân cư) |
45.000 | 41.000 | 39.000 | 37.000 | - | - | - | Đất trồng cây hằng năm khác |
| 196107 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tiên Phong (Đất trong khu dân cư) |
45.000 | 41.000 | 39.000 | 37.000 | - | - | - | Đất trồng cây hằng năm khác |
| 196108 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tiên An (Đất trong khu dân cư) |
45.000 | 41.000 | 39.000 | 37.000 | - | - | - | Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) |
| 196109 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tiên Cẩm (Đất trong khu dân cư) |
45.000 | 41.000 | 39.000 | 37.000 | - | - | - | Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) |
| 196110 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tiên Châu (Đất trong khu dân cư) |
45.000 | 41.000 | 39.000 | 37.000 | - | - | - | Đất trồng cây hằng năm khác |
| 196111 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tiên Cảnh (Đất trong khu dân cư) |
45.000 | 41.000 | 39.000 | 37.000 | - | - | - | Đất trồng cây hằng năm khác |
| 196112 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Quang |
Toàn bộ |
45.000 | 40.000 | - | - | - | - | - | Đất trồng cây lâu năm |
| 196113 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Quang |
Toàn bộ |
45.000 | 40.000 | - | - | - | - | - | Đất trồng cây hằng năm |
| 196114 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã A Nông Từ nhà Phượng - Hiệp đi khu sản xuất Achưl |
45.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 196115 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã A Nông Từ ĐH3 đi khu sản xuất Croong |
45.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 196116 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐH3 - Xã A Nông Từ ranh giới xã với Bhalêê tại Km2+660 → đến Km5+150 tại cổng vào Nghĩa trang liệt sỹ Axoo |
45.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 196117 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường Trường Sơn 559 - Xã A Nông từ Km5+150 → đến cột mốc 678) |
45.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 196118 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường giao thông nội bộ trong mặt bằng các KDC - Xã A Xan Đường bê tông rộng dưới 2,5 m |
45.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 196119 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường giao thông nội bộ trong mặt bằng các KDC - Xã Trʼhy Đường bê tông rộng dưới 2,5 m |
45.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 196120 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Các khu dân cư còn lại - Xã Quế Lâm Các vị trí còn lại ngoài qui định trên |
45.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.