Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 196021 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Phú |
Toàn bộ |
45.000 | 40.000 | - | - | - | - | - | Đất trồng cây lâu năm |
| 196022 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Phú |
Toàn bộ |
45.000 | 40.000 | - | - | - | - | - | Đất trồng cây hằng năm |
| 196023 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Định |
Toàn bộ |
45.000 | 40.000 | - | - | - | - | - | Đất trồng cây lâu năm |
| 196024 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Định |
Toàn bộ |
45.000 | 40.000 | - | - | - | - | - | Đất trồng cây hằng năm |
| 196025 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Biện Thượng |
Toàn bộ |
45.000 | 40.000 | - | - | - | - | - | Đất trồng cây hằng năm |
| 196026 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Phú |
Toàn bộ |
45.000 | 40.000 | - | - | - | - | - | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 196027 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu |
Toàn bộ |
45.000 | 40.000 | - | - | - | - | - | Đất trồng cây lâu năm |
| 196028 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu |
Toàn bộ |
45.000 | 40.000 | - | - | - | - | - | Đất trồng cây hằng năm |
| 196029 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Sơn |
Toàn bộ |
45.000 | 40.000 | - | - | - | - | - | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 196030 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu |
Toàn bộ |
45.000 | 40.000 | - | - | - | - | - | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 196031 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc |
Toàn bộ |
45.000 | 40.000 | - | - | - | - | - | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 196032 | Tỉnh Thái Nguyên xã Đồng Phúc |
Toàn bộ khu vực |
45.000 | 44.000 | 43.000 | - | - | - | - | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 196033 | Tỉnh Thái Nguyên xã Bằng Vân |
Toàn bộ khu vực |
45.000 | 44.000 | 43.000 | - | - | - | - | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 196034 | Tỉnh Thái Nguyên xã Bằng Vân |
Toàn bộ khu vực |
45.000 | 44.000 | 43.000 | - | - | - | - | Đất nông nghiệp khác |
| 196035 | Tỉnh Thái Nguyên xã Đồng Phúc |
Toàn bộ khu vực |
45.000 | 44.000 | 43.000 | - | - | - | - | Đất nông nghiệp khác |
| 196036 | Tỉnh Thái Nguyên xã Bằng Vân |
Toàn bộ khu vực |
45.000 | 44.000 | 43.000 | - | - | - | - | Đất trồng cây hằng năm khác |
| 196037 | Tỉnh Thái Nguyên xã Đồng Phúc |
Toàn bộ khu vực |
45.000 | 44.000 | 43.000 | - | - | - | - | Đất trồng cây hằng năm khác |
| 196038 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thọ Phú |
Toàn bộ |
45.000 | 40.000 | - | - | - | - | - | Đất trồng cây lâu năm |
| 196039 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thọ Phú |
Toàn bộ |
45.000 | 40.000 | - | - | - | - | - | Đất trồng cây hằng năm |
| 196040 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thọ Ngọc |
Toàn bộ |
45.000 | 40.000 | - | - | - | - | - | Đất trồng cây lâu năm |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.