Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          195921 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Hiệp Đức cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Phước Gia

          Từ đất nhà ông Cường → đến hết đất nhà bà Út

          49.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          195922 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Yên Khương

          Đoạn từ nhà ông Lò Văn Chinh đến nhà ông Lò Văn Tăm (bản Xắng Hằng)

          48.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          195923 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Yên Khương

          Đoạn từ nhà ông Lương Văn Thắng đến nhà ông Lương Văn Ợn (bản Bôn)

          48.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          195924 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Yên Khương

          Đường từ nhà ông Xệp (bản Mè) đến nhà ông Tong (bản Chí Lý Nặm Đanh).

          48.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          195925 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Yên Khương

          Đường từ nhà ông Bảy (bản Tứ Chiềng) đến nhà ông Mính (Bản Tứ Chiềng)

          48.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          195926 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Yên Khương

          Đường từ nhà anh Ợn (bản Bôn) đến nhà ông Vinh (bản Tứ Chiềng)

          48.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          195927 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Yên Khương

          Đường từ nhà anh Thiết (bản xã) đến nhà ông Chúc (bản Xã)

          48.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          195928 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ)

          Theo đường liên thôn - Xã Trà Kót

          Các tuyến đường đất còn lại tiếp giáp với tuyến đường ĐH, liên thôn trong phạm vi từ 300m → đến 500m

          49.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          195929 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ)

          Theo đường liên thôn - Xã Trà Nú

          Các tuyến đường đất còn lại tiếp giáp với tuyến đường ĐH, QL 24C, liên thôn trong phạm vi từ 300m → đến 500m

          49.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          195930 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ)

          Các khu vực còn lại - Xã Trà Tân

          49.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          195931 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ)

          Theo đường ĐH - Xã Trà Đông

          Từ ranh giới đất nhà ông Nguyễn Văn Tú → đến hết ranh giới đất nhà ông Phạm Ngọc Tuấn (thôn 1 Trà Kót)

          49.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          195932 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ)

          Theo đường liên thôn - Xã Trà Đông

          Các tuyến đường bê tông, đường đất còn lại tiếp giáp với tuyến đường ĐH, liên thôn thuộc thôn Ba Hương, thôn Thanh Trước, thôn Đông Sơn trong phạm vi → đến 500m

          49.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          195933 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ)

          Theo đường liên thôn - Xã Trà Đông

          Các tuyến đường bê tông, đường đất còn lại tiếp giáp với tuyến đường ĐH, liên thôn thuộc thôn Định Yên trong phạm vi từ 300m → đến 500m

          49.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          195934 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ)

          Theo đường liên thôn - Xã Trà Giáp

          Các tuyến đường bê tông còn lại tiếp giáp với tuyến đường ĐH, liên thôn trong phạm vi < 300m

          49.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          195935 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Tam Hòa (Đất trong khu dân cư)

          48.000 44.000 38.000 - - - - Đất rừng đặc dụng
          195936 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Xuân Dương

          Đường tỉnh 256 | Đoạn 6

          Cầu Khuổi Kim → Xã Yên Bình

          48.000 29.000 17.000 10.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          195937 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Xuân Dương

          Đường tỉnh 256B | Đoạn 5

          Ngã ba đi thôn Nà Thác → Hết đất xã Xuân Dương (Đồng Xá cũ)

          48.000 29.000 17.000 10.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          195938 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Tam Hòa (Đất trong khu dân cư)

          48.000 - - - - - - Đất làm muối
          195939 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Tam Mỹ Đông (Đất trong khu dân cư)

          48.000 44.000 38.000 34.000 - - - Đất rừng sản xuất
          195940 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Tam Hòa (Đất trong khu dân cư)

          48.000 44.000 38.000 - - - - Đất rừng sản xuất
          Chia sẻ: