Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 195921 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hiệp Đức cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Phước Gia Từ đất nhà ông Cường → đến hết đất nhà bà Út |
49.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 195922 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Khương |
Đoạn từ nhà ông Lò Văn Chinh đến nhà ông Lò Văn Tăm (bản Xắng Hằng) |
48.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 195923 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Khương |
Đoạn từ nhà ông Lương Văn Thắng đến nhà ông Lương Văn Ợn (bản Bôn) |
48.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 195924 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Khương |
Đường từ nhà ông Xệp (bản Mè) đến nhà ông Tong (bản Chí Lý Nặm Đanh). |
48.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 195925 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Khương |
Đường từ nhà ông Bảy (bản Tứ Chiềng) đến nhà ông Mính (Bản Tứ Chiềng) |
48.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 195926 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Khương |
Đường từ nhà anh Ợn (bản Bôn) đến nhà ông Vinh (bản Tứ Chiềng) |
48.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 195927 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Khương |
Đường từ nhà anh Thiết (bản xã) đến nhà ông Chúc (bản Xã) |
48.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 195928 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) |
Theo đường liên thôn - Xã Trà Kót Các tuyến đường đất còn lại tiếp giáp với tuyến đường ĐH, liên thôn trong phạm vi từ 300m → đến 500m |
49.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 195929 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) |
Theo đường liên thôn - Xã Trà Nú Các tuyến đường đất còn lại tiếp giáp với tuyến đường ĐH, QL 24C, liên thôn trong phạm vi từ 300m → đến 500m |
49.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 195930 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) |
Các khu vực còn lại - Xã Trà Tân |
49.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 195931 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) |
Theo đường ĐH - Xã Trà Đông Từ ranh giới đất nhà ông Nguyễn Văn Tú → đến hết ranh giới đất nhà ông Phạm Ngọc Tuấn (thôn 1 Trà Kót) |
49.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 195932 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) |
Theo đường liên thôn - Xã Trà Đông Các tuyến đường bê tông, đường đất còn lại tiếp giáp với tuyến đường ĐH, liên thôn thuộc thôn Ba Hương, thôn Thanh Trước, thôn Đông Sơn trong phạm vi → đến 500m |
49.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 195933 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) |
Theo đường liên thôn - Xã Trà Đông Các tuyến đường bê tông, đường đất còn lại tiếp giáp với tuyến đường ĐH, liên thôn thuộc thôn Định Yên trong phạm vi từ 300m → đến 500m |
49.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 195934 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) |
Theo đường liên thôn - Xã Trà Giáp Các tuyến đường bê tông còn lại tiếp giáp với tuyến đường ĐH, liên thôn trong phạm vi < 300m |
49.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 195935 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Hòa (Đất trong khu dân cư) |
48.000 | 44.000 | 38.000 | - | - | - | - | Đất rừng đặc dụng |
| 195936 | Tỉnh Thái Nguyên xã Xuân Dương |
Đường tỉnh 256 | Đoạn 6 Cầu Khuổi Kim → Xã Yên Bình |
48.000 | 29.000 | 17.000 | 10.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 195937 | Tỉnh Thái Nguyên xã Xuân Dương |
Đường tỉnh 256B | Đoạn 5 Ngã ba đi thôn Nà Thác → Hết đất xã Xuân Dương (Đồng Xá cũ) |
48.000 | 29.000 | 17.000 | 10.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 195938 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Hòa (Đất trong khu dân cư) |
48.000 | - | - | - | - | - | - | Đất làm muối |
| 195939 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Mỹ Đông (Đất trong khu dân cư) |
48.000 | 44.000 | 38.000 | 34.000 | - | - | - | Đất rừng sản xuất |
| 195940 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Hòa (Đất trong khu dân cư) |
48.000 | 44.000 | 38.000 | - | - | - | - | Đất rừng sản xuất |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.