Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 195901 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Vân Du |
Đoạn từ ngã ba nhà ông Khay khu phố 4 đến hết đất nhà ông Bá và đến hết đất nhà ông Văn khu phố 4. |
49.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 195902 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thạch Bình |
Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên |
49.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 195903 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất có mặt tiền đường Hồ Chí Minh - Xã Phước Mỹ Đoạn từ giáp cầu Xà Ê → đến giáp ranh giới tỉnh KonTum |
49.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 195904 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất có mặt tiền đường Hồ Chí Minh - Xã Phước Xuân Đoạn từ cầu 31 (giáp huyện Nam Giang) → đến giáp ranh giới thửa đất nhà ông Dương Đình Hùng (thôn Lao Mưng) |
49.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 195905 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất có mặt tiền đường trung tâm xã - Xã Phước Thành Đoạn từ giáp đường huyện đi qua trụ sở UBND xã → đến giáp ngã ba đường vào khu giãn dân (2014) thôn 1 |
49.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 195906 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất có mặt tiền các đường khu vực Trung tâm xã - Xã Phước Năng Đoạn nối từ đường Hồ Chí Minh với đường liên thôn 1 → đi qua trước trường THCS Phước Năng |
49.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 195907 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã A Nông Từ KDC Anonh → đến khu sản xuất Abhứi thôn Anonh |
49.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 195908 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã A Nông Từ ĐH3 → đến khu sản xuất Haʼla và Rʼót thôn Axoo |
49.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 195909 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã A Nông Từ ĐH3 → đến đập thủy lợi Ziêng thôn Acấp |
49.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 195910 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã A Xan Đường từ ĐT606 tại Km50+500 → đến làng sinh thái Pơmu |
49.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 195911 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã A Xan Đường sản xuất từ ĐH4 → đến khu sản xuất Alum |
49.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 195912 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã A Xan Từ ĐH 4 đi huyện Nam Giang (đường ông Tiên) |
49.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 195913 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường sản xuất Croong - Xã A Nông từ ĐH 3 → đến khu sản xuất Croong (Thôn Acấp) |
49.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 195914 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường sản xuất Hala - Xã A Nông từ đường ĐH3 → đến sản xuất Rʼót và Hala (Thôn Axoo) |
49.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 195915 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường sản xuất Haleem - Xã A Nông Từ đường ĐH3 → đến đập thủy lợi Ziêng Drăng (Thôn Arớt) |
49.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 195916 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Trʼhy Từ ĐT606 tại Km 39+850 đi vào khu sản xuất Arâng |
49.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 195917 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Trʼhy Từ đập thuỷ điện Trʼhy đi vào khu sản xuất Ađuôl giáp với đường qua thôn Ariêu |
49.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 195918 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Cụm công nghiệp Chaʼnốc, xã Chʼơm |
49.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 195919 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hiệp Đức cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Phước Gia Đoạn từ đất nhà ông Nguyễn Xuân Bảy → đến giáp đất nhà ông Lê Văn Thế (Thôn Hạ Sơn) |
49.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 195920 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hiệp Đức cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Phước Gia Đoạn từ giáp đất nhà ông Nun → đến cầu suối Môn (thôn Hạ Sơn) |
49.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.