Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 195821 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất có mặt tiền đường Hồ Chí Minh - Xã Phước Xuân Đoạn còn lại từ hết ranh giới thửa đất nhà bà Sở → đến giáp ranh giới thị trấn Khâm Đức |
50.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 195822 | Tỉnh Thái Nguyên xã Thần Sa |
Toàn bộ khu vực |
50.000 | 47.000 | 44.000 | - | - | - | - | Đất trồng cây lâu năm |
| 195823 | Tỉnh Thái Nguyên xã Nghĩa Tá |
Toàn bộ khu vực |
50.000 | 49.000 | 48.000 | - | - | - | - | Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) |
| 195824 | Tỉnh Thái Nguyên xã Yên Thịnh |
Toàn bộ khu vực |
50.000 | 49.000 | 48.000 | - | - | - | - | Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) |
| 195825 | Tỉnh Thái Nguyên xã Yên Phong |
Toàn bộ khu vực |
50.000 | 49.000 | 48.000 | - | - | - | - | Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) |
| 195826 | Tỉnh Thái Nguyên xã Nam Cường |
Toàn bộ khu vực |
50.000 | 49.000 | 48.000 | - | - | - | - | Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) |
| 195827 | Tỉnh Thái Nguyên xã Quảng Bạch |
Toàn bộ khu vực |
50.000 | 49.000 | 48.000 | - | - | - | - | Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) |
| 195828 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Thị trấn Đông Phú (đồng bằng) (Đất trong khu dân cư) |
50.000 | 40.000 | 32.000 | - | - | - | - | Đất trồng cây hằng năm khác |
| 195829 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tân Hiệp (Miền núi) (Trừ đất trong khu dân cư) |
50.000 | 38.000 | - | - | - | - | - | Đất trồng cây hằng năm khác |
| 195830 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Thị trấn Tiên Kỳ (Đất trong khu dân cư) |
50.000 | 46.000 | 44.000 | - | - | - | - | Đất trồng cây lâu năm |
| 195831 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Thị trấn Tiên Kỳ (Đất trong khu dân cư) |
50.000 | 46.000 | 44.000 | - | - | - | - | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 195832 | Tỉnh Thái Nguyên xã Bạch Thông |
Toàn bộ khu vực |
50.000 | 49.000 | 48.000 | - | - | - | - | Đất trồng cây hằng năm khác |
| 195833 | Tỉnh Thái Nguyên xã Bạch Thông |
Toàn bộ khu vực |
50.000 | 49.000 | 48.000 | - | - | - | - | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 195834 | Tỉnh Thái Nguyên xã Bạch Thông |
Toàn bộ khu vực |
50.000 | 49.000 | 48.000 | - | - | - | - | Đất nông nghiệp khác |
| 195835 | Tỉnh Thái Nguyên xã Vĩnh Thông |
Toàn bộ khu vực |
50.000 | 49.000 | 48.000 | - | - | - | - | Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) |
| 195836 | Tỉnh Thái Nguyên xã Tân Kỳ |
Toàn bộ khu vực |
50.000 | 49.000 | 48.000 | - | - | - | - | Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) |
| 195837 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường đi KSX - Xã Chʼơm Từ thôn Chaʼlăng → đến Đhahơr nối liền tới đường Anơng |
50.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 195838 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường đi KSX - Xã Chʼơm Từ cầu Ti ma Atu I → đến cầu Za mong Atu II |
50.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 195839 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường đi KSX - Xã Chʼơm từ mặt bằng thôn Atu I → đến Ta Vạc |
50.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 195840 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Từ ĐH 4 đến mặt bằng thôn Ating - Xã Gari Từ ĐH 4 → đến mặt bằng thôn Ating |
50.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.