Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 195801 | Tỉnh Thái Nguyên xã Bằng Thành |
Toàn bộ khu vực |
50.000 | 49.000 | 48.000 | - | - | - | - | Đất nông nghiệp khác |
| 195802 | Tỉnh Thái Nguyên xã Cẩm Giàng |
Toàn bộ khu vực |
50.000 | 49.000 | 48.000 | - | - | - | - | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 195803 | Tỉnh Thái Nguyên xã Cẩm Giàng |
Toàn bộ khu vực |
50.000 | 49.000 | 48.000 | - | - | - | - | Đất nông nghiệp khác |
| 195804 | Tỉnh Thái Nguyên xã Cẩm Giàng |
Toàn bộ khu vực |
50.000 | 49.000 | 48.000 | - | - | - | - | Đất trồng cây hằng năm khác |
| 195805 | Tỉnh Thái Nguyên xã Cẩm Giàng |
Toàn bộ khu vực |
50.000 | 49.000 | 48.000 | - | - | - | - | Đất trồng cây lâu năm |
| 195806 | Tỉnh Thái Nguyên xã Hiệp Lực |
Toàn bộ khu vực |
50.000 | 49.000 | 48.000 | - | - | - | - | Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) |
| 195807 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã La Êê Các vị trí còn lại trên địa bàn xã La Êê |
50.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 195808 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tà Bhing Các vị trí còn lại trên địa bàn xã Tà Bhing |
50.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 195809 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tà Pơơ Các vị trí còn lại trên địa bàn xã Tà Pơơ |
50.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 195810 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Zuôih Các vị trí còn lại trên địa bàn xã Zuôih |
50.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 195811 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hiệp Đức cũ (Quảng Nam cũ) |
Các vị trí còn lại trên địa bàn xã - Xã Bình Sơn Các đường còn lại |
50.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 195812 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hiệp Đức cũ (Quảng Nam cũ) |
Các vị trí còn lại trên địa bàn xã - Xã Sông Trà Các đường còn lại |
50.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 195813 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Xuân 2 (Trừ đất trong khu dân cư) |
50.000 | 46.000 | 38.000 | - | - | - | - | Đất trồng cây lâu năm |
| 195814 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Xuân 1 (Trừ đất trong khu dân cư) |
50.000 | 46.000 | 38.000 | - | - | - | - | Đất trồng cây lâu năm |
| 195815 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Quế Châu (trung du) (Đất trong khu dân cư) |
50.000 | 40.000 | 32.000 | - | - | - | - | Đất trồng cây hằng năm khác |
| 195816 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Quế Mỹ (trung du) (Đất trong khu dân cư) |
50.000 | 40.000 | 32.000 | - | - | - | - | Đất trồng cây hằng năm khác |
| 195817 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất các khu vực khác còn lại - Xã Phước Mỹ Đất các khu vực khác còn lại |
50.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 195818 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Phước Năng Đất các khu vực khác còn lại |
50.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 195819 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất có mặt tiền đường vào mỏ vàng Đaksa - Xã Phước Đức Đoạn nối tiếp từ giáp ranh giới thửa đất có nhà ở của Nguyễn Hữu Hiệp và Trương Văn Hùng → đến hết ranh giới khu dân cư thôn 4 |
50.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 195820 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất có mặt tiền đường Huyện - Xã Phước Kim Đoạn từ giáp cầu Nước Mỹ → đến giáp ranh giới xã Phước Thành |
50.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.