Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          195801 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Bằng Thành

          Toàn bộ khu vực

          50.000 49.000 48.000 - - - - Đất nông nghiệp khác
          195802 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Cẩm Giàng

          Toàn bộ khu vực

          50.000 49.000 48.000 - - - - Đất nuôi trồng thủy sản
          195803 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Cẩm Giàng

          Toàn bộ khu vực

          50.000 49.000 48.000 - - - - Đất nông nghiệp khác
          195804 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Cẩm Giàng

          Toàn bộ khu vực

          50.000 49.000 48.000 - - - - Đất trồng cây hằng năm khác
          195805 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Cẩm Giàng

          Toàn bộ khu vực

          50.000 49.000 48.000 - - - - Đất trồng cây lâu năm
          195806 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Hiệp Lực

          Toàn bộ khu vực

          50.000 49.000 48.000 - - - - Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm)
          195807 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Nam Giang cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã La Êê

          Các vị trí còn lại trên địa bàn xã La Êê

          50.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          195808 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Nam Giang cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Tà Bhing

          Các vị trí còn lại trên địa bàn xã Tà Bhing

          50.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          195809 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Nam Giang cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Tà Pơơ

          Các vị trí còn lại trên địa bàn xã Tà Pơơ

          50.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          195810 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Nam Giang cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Zuôih

          Các vị trí còn lại trên địa bàn xã Zuôih

          50.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          195811 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Hiệp Đức cũ (Quảng Nam cũ)

          Các vị trí còn lại trên địa bàn xã - Xã Bình Sơn

          Các đường còn lại

          50.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          195812 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Hiệp Đức cũ (Quảng Nam cũ)

          Các vị trí còn lại trên địa bàn xã - Xã Sông Trà

          Các đường còn lại

          50.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          195813 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Tam Xuân 2 (Trừ đất trong khu dân cư)

          50.000 46.000 38.000 - - - - Đất trồng cây lâu năm
          195814 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Tam Xuân 1 (Trừ đất trong khu dân cư)

          50.000 46.000 38.000 - - - - Đất trồng cây lâu năm
          195815 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Quế Châu (trung du) (Đất trong khu dân cư)

          50.000 40.000 32.000 - - - - Đất trồng cây hằng năm khác
          195816 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Quế Mỹ (trung du) (Đất trong khu dân cư)

          50.000 40.000 32.000 - - - - Đất trồng cây hằng năm khác
          195817 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ)

          Đất các khu vực khác còn lại - Xã Phước Mỹ

          Đất các khu vực khác còn lại

          50.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          195818 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Phước Năng

          Đất các khu vực khác còn lại

          50.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          195819 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ)

          Đất có mặt tiền đường vào mỏ vàng Đaksa - Xã Phước Đức

          Đoạn nối tiếp từ giáp ranh giới thửa đất có nhà ở của Nguyễn Hữu Hiệp và Trương Văn Hùng → đến hết ranh giới khu dân cư thôn 4

          50.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          195820 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ)

          Đất có mặt tiền đường Huyện - Xã Phước Kim

          Đoạn từ giáp cầu Nước Mỹ → đến giáp ranh giới xã Phước Thành

          50.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          Chia sẻ: