Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 195721 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Tam Chung |
Đoạn đường từ Ban chỉ huy quân sự huyện (mới) đi bản Đoàn Kết (bên sông Mã) |
52.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 195722 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Vân Du |
Đường đoạn từ Dốc Giang đi Thạch Lỗi đến đê Cảnh Yên Thành Kim. |
52.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 195723 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Vân Du |
Đoạn từ ngã ba hộ ông sắc thôn Tiên Hương đi Cát Thành đến giáp ranh xã Thành Trực. |
52.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 195724 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Vân Du |
Đường từ ngã ba hộ ông Lực thôn Bái Đang đi Đồng Hội xã Thành Công. |
52.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 195725 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thạch Bình |
Đất tiếp giáp với các trục đường còn lại trong xã có mặt cắt từ 3 m trở lên không thuộc các vị trí nêu trên. |
52.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 195726 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Vạn Xuân |
Đoạn từ nhà ông Cầm Ngọc Cấp (thửa 135, tờ bản đồ 162) đến bà Cầm Thị Máy (thửa 61, tờ bản đồ 162) |
52.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 195727 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Vạn Xuân |
Đoạn từ nhà ông Hoàng Hữu Nhỡ (thửa 238, tờ bản đồ 161) đến ông Cầm Bá Huế (thửa 166, tờ bản đồ 162) |
52.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 195728 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Vạn Xuân |
Đoạn từ nhà ông Cầm Minh Tham (thửa 1176, tờ bản đồ 161) đến hộ ông Vi Xuân Tiến (thửa 61, tờ bản đồ 168) |
52.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 195729 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Vạn Xuân |
Đoạn từ nhà ông Nguyễn Hữu Luận thôn Cang Khèn (thửa số 844, tờ bản đồ 161), đến ông Cầm Bá Chiến thôn Lùm Nưa (thửa 6, tờ bản đồ 168) |
52.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 195730 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Linh Sơn |
Ngõ ngách các thôn: Tỉu, Trùng, Chiếu Bang, Ảng, Oi, Giáng |
52.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 195731 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Linh Sơn |
Ngõ ngách các thôn: Chiềng Ban 2, Phống Bàn. |
52.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 195732 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Văn Phú |
Đường đi bản Phá: Đoạn từ đầu cầu treo (bản Lọng) đến đoạn nhà ông Phấn (bản Phá) |
52.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 195733 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Thành |
Các đoạn, ngõ, ngách còn lại trong xã |
52.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 195734 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Chinh |
Đoạn đường Từ nhà ông Hoàng Văn Lại (thửa 272, tờ bản đồ 173) đến nhà bà Cầm Thị Hiền (thửa 646, tờ bản đồ 173) |
52.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 195735 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lộc |
Các đoạn, ngõ, ngách trong xã |
52.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 195736 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thượng Ninh |
Các đường, ngõ, ngách còn lại |
52.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 195737 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Bình |
Các đường, ngõ, ngách còn lại thuộc xã Xuân Bình |
52.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 195738 | Tỉnh Thái Nguyên xã Vô Tranh |
Toàn bộ khu vực |
52.000 | 49.000 | 46.000 | - | - | - | - | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 195739 | Tỉnh Thái Nguyên xã Võ Nhai |
Toàn bộ khu vực |
52.000 | 49.000 | 46.000 | - | - | - | - | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 195740 | Tỉnh Thái Nguyên xã Bình Thành |
Toàn bộ khu vực |
52.000 | 49.000 | 46.000 | - | - | - | - | Đất nuôi trồng thủy sản |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.