Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 195701 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Hiệp (Đất trong khu dân cư) |
52.000 | 48.000 | 44.000 | - | - | - | - | Đất rừng đặc dụng |
| 195702 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Nghĩa (Đất trong khu dân cư) |
52.000 | 48.000 | 44.000 | - | - | - | - | Đất rừng sản xuất |
| 195703 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Nghĩa (Đất trong khu dân cư) |
52.000 | 48.000 | 44.000 | - | - | - | - | Đất rừng phòng hộ |
| 195704 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Nghĩa (Đất trong khu dân cư) |
52.000 | 48.000 | 44.000 | - | - | - | - | Đất rừng đặc dụng |
| 195705 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Quang (Đất trong khu dân cư) |
52.000 | 48.000 | 44.000 | - | - | - | - | Đất rừng sản xuất |
| 195706 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Quang (Đất trong khu dân cư) |
52.000 | 48.000 | 44.000 | - | - | - | - | Đất rừng phòng hộ |
| 195707 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Quang (Đất trong khu dân cư) |
52.000 | 48.000 | 44.000 | - | - | - | - | Đất rừng đặc dụng |
| 195708 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Bình |
Các đường, ngõ, ngách còn lại thuộc xã Xuân Bình |
52.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 195709 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thanh Phong |
Đường nội bộ thôn Tân Hòa: Đoạn từ nhà ông Thanh (thửa số 154, tờ bản đồ 19) đến hết nhà ông Tươi (thửa số 383, tờ bản đồ 19) |
52.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 195710 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thanh Phong |
Đoạn từ nhà ông Thạch (thửa số 42, tờ bản đồ 12) đến hết nhà ông Đức (thửa 314, tờ bản đồ 12) |
52.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 195711 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thanh Phong |
Đoạn từ nhà ông Lê Văn Phúc (thửa 340, tờ 12) đến Nhà văn hóa thôn tân hiệp (thửa 496, tờ 12) |
52.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 195712 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thanh Phong |
Đường liên thôn Tân Hiệp: Đoạn từ nhà ông Lữ Hồng Quê (thửa 369, tờ 12 đến thửa 410; 413, tờ 12) |
52.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 195713 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thanh Phong |
Đoạn từ nhà ông Quyền (thửa 135, tờ bản đồ 4) đến hết nhà ông Quang (thửa số 2, tờ bản đồ 5) |
52.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 195714 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thanh Phong |
Đường nội bộ thôn Tân Thành: Đoạn từ nhà ông Hồng (thửa 278, tờ bản đồ số 4) đi theo trục đường bê tông đến hết nhà ông Tiến (thửa số 131, tờ bản đồ 11) |
52.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 195715 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hóa Quỳ |
Các đường, ngõ, ngách còn lại |
52.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 195716 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Quang Chiểu |
Khu Tái định cư bản Xim (xuất phát từ Tỉnh lộ 521E (ĐT.521E) đi vào Bản) |
52.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 195717 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Quang Chiểu |
Đường, ngõ, ngách không nằm trong các vị trí trên |
52.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 195718 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Tam Chung |
Đoạn từ đầu cầu cứng Km 1+180 (Tỉnh lộ 521D) đến Km 8+000 giáp địa giới hành chính xã Mường Lý (hết khu tái định cư suối Áng) |
52.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 195719 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Tam Chung |
Đường từ bản Pom Khuông đi vào bản Cân, Tân Hương |
52.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 195720 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Tam Chung |
Đường vào bản Poọng |
52.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.