Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 195661 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Tam Chung |
Khu Tái định cư bản Poọng |
52.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 195662 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nhi Sơn |
Đường mới đi bản Cân, Tân Hương, xã Tam Chung |
52.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 195663 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Mường Lý |
Đoạn Km 32+200 đến Km 35+100 thuộc bản Xì Lồ, Chiềng Nưa |
52.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 195664 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Mường Lý |
Đoạn Km 14+5000 đến 17+900 thuộc bản Kít |
52.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 195665 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nhi Sơn |
Đường mới đi bản Cân, Tân Hương, xã Tam Chung |
52.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 195666 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Mường Lý |
Khu Tái định cư Ún |
52.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 195667 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Mường Lý |
Đường Suối Lóng đi Sài Khao |
52.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 195668 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Mường Lý |
Đoạn Km 32+200 đến Km 35+100 thuộc bản Xì Lồ, Chiềng Nưa |
52.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 195669 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Mường Lý |
Đoạn Km 14+5000 đến 17+900 thuộc bản Kít |
52.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 195670 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Điện Thắng Trung (Trừ đất trong khu dân cư) |
52.000 | 40.000 | 35.000 | - | - | - | - | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 195671 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Điện Dương (Trừ đất trong khu dân cư) |
52.000 | 40.000 | 29.000 | - | - | - | - | Đất trồng cây hằng năm khác |
| 195672 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Điện An (Trừ đất trong khu dân cư) |
52.000 | 40.000 | 29.000 | - | - | - | - | Đất trồng cây hằng năm khác |
| 195673 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Vĩnh Điện (Trừ đất trong khu dân cư) |
52.000 | - | - | - | - | - | - | Đất trồng cây hằng năm khác |
| 195674 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Điện Hoà (Trừ đất trong khu dân cư) |
52.000 | 40.000 | 29.000 | - | - | - | - | Đất trồng cây hằng năm khác |
| 195675 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Điện Hồng (Trừ đất trong khu dân cư) |
52.000 | 40.000 | 29.000 | - | - | - | - | Đất trồng cây hằng năm khác |
| 195676 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Điện Phước (Trừ đất trong khu dân cư) |
52.000 | 40.000 | 29.000 | - | - | - | - | Đất trồng cây hằng năm khác |
| 195677 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Điện Quang (Trừ đất trong khu dân cư) |
52.000 | 40.000 | 29.000 | - | - | - | - | Đất trồng cây hằng năm khác |
| 195678 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Xuân 1 (Đất trong khu dân cư) |
52.000 | 48.000 | 44.000 | - | - | - | - | Đất rừng sản xuất |
| 195679 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Xuân 1 (Đất trong khu dân cư) |
52.000 | 48.000 | 44.000 | - | - | - | - | Đất rừng phòng hộ |
| 195680 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Xuân 1 (Đất trong khu dân cư) |
52.000 | 48.000 | 44.000 | - | - | - | - | Đất rừng đặc dụng |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.