Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 195621 | Tỉnh Thái Nguyên xã Hiệp Lực |
Các đường còn lại | Đất ở nông thôn các xã còn lại chưa nêu ở trên |
54.000 | 32.000 | 19.000 | 12.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 195622 | Tỉnh Thái Nguyên xã Ngân Sơn |
Các đường còn lại | Đất ở nông thôn còn lại chưa nêu ở trên |
54.000 | 32.000 | 19.000 | 12.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 195623 | Tỉnh Thái Nguyên xã Ngân Sơn |
Các đường còn lại | Đất ở nông thôn còn lại chưa nêu ở trên |
54.000 | 32.000 | 19.000 | 12.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 195624 | Tỉnh Thái Nguyên xã Hiệp Lực |
Các đường còn lại | Đất ở nông thôn các xã còn lại chưa nêu ở trên |
54.000 | 32.000 | 19.000 | 12.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 195625 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Thị trấn Tiên Kỳ (Đất trong khu dân cư) |
54.000 | 50.000 | 48.000 | - | - | - | - | Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) |
| 195626 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Chinh |
Đoạn đường Từ nhà ông Hoàng Văn Lại (thửa 272, tờ bản đồ 173) đến nhà bà Cầm Thị Hiền (thửa 646, tờ bản đồ 173) |
52.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 195627 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Vạn Xuân |
Đoạn từ nhà ông Cầm Ngọc Cấp (thửa 135, tờ bản đồ 162) đến bà Cầm Thị Máy (thửa 61, tờ bản đồ 162) |
52.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 195628 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Vạn Xuân |
Đoạn từ nhà ông Hoàng Hữu Nhỡ (thửa 238, tờ bản đồ 161) đến ông Cầm Bá Huế (thửa 166, tờ bản đồ 162) |
52.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 195629 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Vạn Xuân |
Đoạn từ nhà ông Cầm Minh Tham (thửa 1176, tờ bản đồ 161) đến hộ ông Vi Xuân Tiến (thửa 61, tờ bản đồ 168) |
52.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 195630 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Vạn Xuân |
Đoạn từ nhà ông Nguyễn Hữu Luận thôn Cang Khèn (thửa số 844, tờ bản đồ 161), đến ông Cầm Bá Chiến thôn Lùm Nưa (thửa 6, tờ bản đồ 168) |
52.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 195631 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lộc |
Các đoạn, ngõ, ngách trong xã |
52.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 195632 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Thành |
Các đoạn, ngõ, ngách còn lại trong xã |
52.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 195633 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 14 |
Các xã Thạch Thất, Hoà Lạc, Tây Phương, Yên Xuân, Phú Cát, Kiều Phú, Hưng Đạo, Quốc Oai, Hạ Bằng Trung du |
52.000 | - | - | - | - | - | - | Đất lâm nghiệp (Đất rừng đặc dụng, Đất rừng phòng hộ, Đất rừng sản xuất) |
| 195634 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 12 |
Phường Sơn Tây, phường Tùng Thiện, xã Đoài Phương, xã Phúc Lộc, xã Phúc Thọ, xã Hát Môn Trung du |
52.000 | - | - | - | - | - | - | Đất lâm nghiệp (Đất rừng đặc dụng, Đất rừng phòng hộ, Đất rừng sản xuất) |
| 195635 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Thị trấn Hà Lam (đồng bằng) (Trừ đất trong khu dân cư) Đất trồng lúa nước |
54.000 | 48.000 | 41.000 | - | - | - | - | Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) |
| 195636 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hiệp Đức cũ (Quảng Nam cũ) |
Các vị trí còn lại trên địa bàn xã - Xã Phước Gia Các đường còn lại |
54.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 195637 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Vân Du |
Đoạn đường từ ngã ba Chùa Trường Châu đến ngã ba cổng Nhà Diêu |
52.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 195638 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Vân Du |
Đường đoạn từ Dốc Giang đi Thạch Lỗi đến đê Cảnh Yên Thành Kim. |
52.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 195639 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Vân Du |
Đoạn từ ngã ba hộ ông sắc thôn Tiên Hương đi Cát Thành đến giáp ranh xã Thành Trực. |
52.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 195640 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Vân Du |
Đường từ ngã ba hộ ông Lực thôn Bái Đang đi Đồng Hội xã Thành Công. |
52.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.