Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 195601 | Tỉnh Thái Nguyên xã Côn Minh |
Đường Quang Phong - Đổng Xá | Đoạn 2 Từ chân dốc Kéo Khoác → Hết địa phận xã (giáp xã Xuân Dương) |
54.000 | 32.000 | 19.000 | 12.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 195602 | Tỉnh Thái Nguyên xã Trần Phú |
Đường tỉnh 256 | Đường 256 đoạn từ cầu Pác A → Hết đất xã Trần Phú |
54.000 | 32.000 | 19.000 | 12.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 195603 | Tỉnh Thái Nguyên xã Côn Minh |
Trục phụ | Từ ngã ba Nà Hên → Ngã ba Cốc phường |
54.000 | 32.000 | 19.000 | 12.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 195604 | Tỉnh Thái Nguyên xã Côn Minh |
Trục phụ | Từ ngã ba Nà Phước → Cổng Trường Mầm non Quang Phong |
54.000 | 32.000 | 19.000 | 12.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 195605 | Tỉnh Thái Nguyên xã Côn Minh |
Trục phụ | Từ ngã ba Nà Hên → Ngã ba Cốc phường |
54.000 | 32.000 | 19.000 | 12.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 195606 | Tỉnh Thái Nguyên xã Côn Minh |
Trục phụ | Từ ngã ba Nà Phước → Cổng Trường Mầm non Quang Phong |
54.000 | 32.000 | 19.000 | 12.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 195607 | Tỉnh Thái Nguyên xã Trần Phú |
Đường tỉnh 256 | Hai đầu cầu cứng Trần Phú xuống ngầm |
54.000 | 32.000 | 19.000 | 12.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 195608 | Tỉnh Thái Nguyên xã Trần Phú |
Đường tỉnh 256 | Đường 256 đoạn từ cầu Pác A → Hết đất xã Trần Phú |
54.000 | 32.000 | 19.000 | 12.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 195609 | Tỉnh Thái Nguyên xã Trần Phú |
Đường tỉnh 256 | Hai đầu cầu cứng Trần Phú xuống ngầm |
54.000 | 32.000 | 19.000 | 12.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 195610 | Tỉnh Thái Nguyên xã Văn Lang |
Đầu cầu Ân Tình → Ngã ba thôn Nà Đường |
54.000 | 32.000 | 19.000 | 12.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 195611 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Trà Don Các khu vực còn lại không thuộc mục 1,2,3 nêu trên như ở các làng, nóc độc lập thuộc xã Trà Don. |
54.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 195612 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Trà Dơn Các khu vực còn lại không thuộc mục 1,2,3, nêu trên như ở các làng, nóc độc lập thuộc xã Trà Dơn. |
54.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 195613 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Trà Tập Các khu vực còn lại không thuộc mục 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7 nêu trên như ở các làng, nóc độc lập thuộc xã Trà Tập |
54.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 195614 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ) |
Các khu vực còn lại không thuộc mục 1, 2, 3, 4 nêu trên như ở các làng, nóc độc lập thuộc xã Trà Vân |
54.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 195615 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Tây Đô |
Đường, ngõ, ngách không thuộc vị trí trên thuộc các thôn Thành Phong, Đồi Thợi, Tân Lập, Đồi Mỏ |
54.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 195616 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Tây Đô |
Các thửa đất ở còn lại thuộc, tờ bản đồ số 29 (trước đây là tờ số 2 bản đồ địa chính xã Vĩnh Quang cũ) |
54.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 195617 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Tây Đô |
Đất ở nông thôn các thửa tại, tờ bản đồ số 29 từ đất ở ông Dũng Hà (thửa đất số 55) đến đất ở ông Khoa Sinh (thửa đất số 14) (trước đây là tờ số 2 bản đồ địa chính xã Vĩnh Quang cũ) |
54.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 195618 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Tây Đô |
Đất ở nông thôn các thửa tại, tờ bản đồ số 29 điểm giao Quốc lộ 217 đến nhà văn hoá thôn Quan Nhân. (trước đây là tờ số 2 bản đồ địa chính xã Vĩnh Quang cũ) |
54.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 195619 | Tỉnh Thái Nguyên xã Bằng Vân |
Các đường còn lại | Đất ở nông thôn các xã còn lại chưa nêu ở trên |
54.000 | 32.000 | 19.000 | 12.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 195620 | Tỉnh Thái Nguyên xã Bằng Vân |
Các đường còn lại | Đất ở nông thôn các xã còn lại chưa nêu ở trên |
54.000 | 32.000 | 19.000 | 12.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.