Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 195581 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Nghi Sơn |
Toàn bộ |
55.000 | 50.000 | - | - | - | - | - | Đất trồng cây lâu năm |
| 195582 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Nghi Sơn |
Toàn bộ |
55.000 | 50.000 | - | - | - | - | - | Đất trồng cây hằng năm |
| 195583 | Tỉnh Thái Nguyên xã Văn Lang |
Đầu cầu Ân Tình → Ngã ba thôn Nà Đường |
54.000 | 32.000 | 19.000 | 12.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 195584 | Tỉnh Thái Nguyên xã Na Rì |
Đường Kim Lư - Sơn Thành cũ | Tiếp từ cầu Khuổi Diềm → QL279 |
54.000 | 32.000 | 19.000 | 12.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 195585 | Tỉnh Thái Nguyên xã Na Rì |
Đường Kim Lư - Sơn Thành cũ | Tiếp từ cầu Khuổi Diềm → QL279 |
54.000 | 32.000 | 19.000 | 12.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 195586 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thạch Bình |
Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên |
54.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 195587 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Kim Tân |
Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên |
54.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 195588 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Kim Tân |
Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên |
54.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 195589 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Kim Tân |
Đường ngõ, hẻm còn lại có mặt cắt từ 3 m trở lên |
54.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 195590 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Vân Du |
Đoạn từ ngã ba nhà Văn Hoá khu phố 1, đi vào khu phố 1 (thôn 1 cũ) đến giáp đất Hà Trung không thuộc các vị trí nêu trên. |
54.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 195591 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Vân Du |
Đường vào trạm quản lý bảo vệ rừng Thành Vân đoạn ngã ba tiếp giáp với đường quốc lộ 45 đến tiếp giáp với huyện Hà Trung không thuộc các vị trí nêu trên. |
54.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 195592 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Vân Du |
Đoạn vào khu công nghệ tiếp giáp với Quốc lộ 45 từ nhà bà Dung Hồ đến khu trang trại Chung Thủy, khu trang trại Quyền Anh (giáp với xã Thành Tân) không thuộc các vị trí nêu trên. |
54.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 195593 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Vân Du |
Đường vào khu phố 7, đoạn từ ngã ba tiếp giáp với đường Quốc lộ 45 đến giáp ranh với xã thành thọ không thuộc các vị trí nêu trên. |
54.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 195594 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Vân Du |
Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên |
54.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 195595 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Vân Du |
Đoạn từ ngã ba nhà ông Khay khu phố 4 đến hết đất nhà ông Bá và đến hết đất nhà ông Văn khu phố 4. |
54.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 195596 | Tỉnh Thái Nguyên xã Xuân Dương |
Đường tỉnh 256B | Đoạn 4 Km 14+500 tuyến đường 256B → Ngã ba đi thôn Nà Thác |
54.000 | 32.000 | 19.000 | 12.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 195597 | Tỉnh Thái Nguyên xã Xuân Dương |
Đường tỉnh 256B | Đoạn 4 Km 14+500 tuyến đường 256B → Ngã ba đi thôn Nà Thác |
54.000 | 32.000 | 19.000 | 12.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 195598 | Tỉnh Thái Nguyên xã Thượng Quan |
Các đường còn lại | Đất ở nông thôn còn lại chưa nêu ở trên |
54.000 | 32.000 | 19.000 | 12.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 195599 | Tỉnh Thái Nguyên xã Thượng Quan |
Các đường còn lại | Đất ở nông thôn còn lại chưa nêu ở trên |
54.000 | 32.000 | 19.000 | 12.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 195600 | Tỉnh Thái Nguyên xã Côn Minh |
Đường Quang Phong - Đổng Xá | Đoạn 2 Từ chân dốc Kéo Khoác → Hết địa phận xã (giáp xã Xuân Dương) |
54.000 | 32.000 | 19.000 | 12.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.