Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 195521 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Điện Phong (Trừ đất trong khu dân cư) Đất trồng lúa nước |
55.000 | 46.000 | 35.000 | - | - | - | - | Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) |
| 195522 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Điện Quang (Trừ đất trong khu dân cư) Đất trồng lúa nước |
55.000 | 46.000 | 35.000 | - | - | - | - | Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) |
| 195523 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Điện Phước (Trừ đất trong khu dân cư) Đất trồng lúa nước |
55.000 | 46.000 | 35.000 | - | - | - | - | Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) |
| 195524 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Điện Thọ (Trừ đất trong khu dân cư) Đất trồng lúa nước |
55.000 | 46.000 | 35.000 | - | - | - | - | Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) |
| 195525 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Điện Ngọc (Trừ đất trong khu dân cư) Đất trồng lúa nước |
55.000 | 46.000 | 35.000 | - | - | - | - | Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) |
| 195526 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Điện Thắng Bắc (Trừ đất trong khu dân cư) Đất trồng lúa nước |
55.000 | 46.000 | 35.000 | - | - | - | - | Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) |
| 195527 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐH 4 - Xã Gari Từ cổng Đồn Biên phòng xã Gari → đến giáp ranh giới xã Chʼơm |
55.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 195528 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐH 4 - Xã Gari Từ ranh giới xã Axan tại Km10+170 → đến ngã 3 dẫn vào mặt bằng thôn Ating, Arooi tại Km13+700 |
55.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 195529 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐH4 - Xã Chʼơm Từ ngã 3 Achoong → đến ranh giới xã Gari) |
55.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 195530 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Các khu vực nằm trong vị trí 5 đất nông nghiệp - Xã Bình Phú Các khu vực còn lại |
55.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 195531 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Các khu vực nằm trong vị trí 5 đất NN - Xã Bình Trị Các khu vực còn lại |
55.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 195532 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Các khu vực nằm trong vị trí 5 đất nông nghiệp - Xã Bình Lãnh Các khu vực còn lại |
55.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 195533 | Tỉnh Thái Nguyên xã Thần Sa |
Toàn bộ khu vực |
55.000 | 52.000 | 49.000 | - | - | - | - | Đất trồng cây hằng năm khác |
| 195534 | Tỉnh Thái Nguyên xã Thần Sa |
Toàn bộ khu vực |
55.000 | 52.000 | 49.000 | - | - | - | - | Đất nông nghiệp khác |
| 195535 | Tỉnh Thái Nguyên xã Nghinh Tường |
Toàn bộ khu vực |
55.000 | 52.000 | 49.000 | - | - | - | - | Đất trồng cây hằng năm khác |
| 195536 | Tỉnh Thái Nguyên xã Nghinh Tường |
Toàn bộ khu vực |
55.000 | 52.000 | 49.000 | - | - | - | - | Đất nông nghiệp khác |
| 195537 | Tỉnh Thái Nguyên xã La Hiên |
Toàn bộ khu vực |
55.000 | 52.000 | 49.000 | - | - | - | - | Đất trồng cây lâu năm |
| 195538 | Tỉnh Thái Nguyên xã Văn Lăng |
Toàn bộ khu vực |
55.000 | 52.000 | 49.000 | - | - | - | - | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 195539 | Tỉnh Thái Nguyên xã Nam Hòa |
Toàn bộ khu vực |
55.000 | 52.000 | 49.000 | - | - | - | - | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 195540 | Tỉnh Thái Nguyên xã Văn Hán |
Toàn bộ khu vực |
55.000 | 52.000 | 49.000 | - | - | - | - | Đất nuôi trồng thủy sản |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.