Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          195521 Thành phố Đà Nẵng
          Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Điện Phong (Trừ đất trong khu dân cư)

          Đất trồng lúa nước

          55.000 46.000 35.000 - - - - Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm)
          195522 Thành phố Đà Nẵng
          Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Điện Quang (Trừ đất trong khu dân cư)

          Đất trồng lúa nước

          55.000 46.000 35.000 - - - - Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm)
          195523 Thành phố Đà Nẵng
          Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Điện Phước (Trừ đất trong khu dân cư)

          Đất trồng lúa nước

          55.000 46.000 35.000 - - - - Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm)
          195524 Thành phố Đà Nẵng
          Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Điện Thọ (Trừ đất trong khu dân cư)

          Đất trồng lúa nước

          55.000 46.000 35.000 - - - - Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm)
          195525 Thành phố Đà Nẵng
          Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ)

          Phường Điện Ngọc (Trừ đất trong khu dân cư)

          Đất trồng lúa nước

          55.000 46.000 35.000 - - - - Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm)
          195526 Thành phố Đà Nẵng
          Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ)

          Phường Điện Thắng Bắc (Trừ đất trong khu dân cư)

          Đất trồng lúa nước

          55.000 46.000 35.000 - - - - Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm)
          195527 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ)

          Đường ĐH 4 - Xã Gari

          Từ cổng Đồn Biên phòng xã Gari → đến giáp ranh giới xã Chʼơm

          55.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          195528 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ)

          Đường ĐH 4 - Xã Gari

          Từ ranh giới xã Axan tại Km10+170 → đến ngã 3 dẫn vào mặt bằng thôn Ating, Arooi tại Km13+700

          55.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          195529 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ)

          Đường ĐH4 - Xã Chʼơm

          Từ ngã 3 Achoong → đến ranh giới xã Gari)

          55.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          195530 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ)

          Các khu vực nằm trong vị trí 5 đất nông nghiệp - Xã Bình Phú

          Các khu vực còn lại

          55.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          195531 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ)

          Các khu vực nằm trong vị trí 5 đất NN - Xã Bình Trị

          Các khu vực còn lại

          55.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          195532 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ)

          Các khu vực nằm trong vị trí 5 đất nông nghiệp - Xã Bình Lãnh

          Các khu vực còn lại

          55.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          195533 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Thần Sa

          Toàn bộ khu vực

          55.000 52.000 49.000 - - - - Đất trồng cây hằng năm khác
          195534 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Thần Sa

          Toàn bộ khu vực

          55.000 52.000 49.000 - - - - Đất nông nghiệp khác
          195535 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Nghinh Tường

          Toàn bộ khu vực

          55.000 52.000 49.000 - - - - Đất trồng cây hằng năm khác
          195536 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Nghinh Tường

          Toàn bộ khu vực

          55.000 52.000 49.000 - - - - Đất nông nghiệp khác
          195537 Tỉnh Thái Nguyên
          xã La Hiên

          Toàn bộ khu vực

          55.000 52.000 49.000 - - - - Đất trồng cây lâu năm
          195538 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Văn Lăng

          Toàn bộ khu vực

          55.000 52.000 49.000 - - - - Đất nuôi trồng thủy sản
          195539 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Nam Hòa

          Toàn bộ khu vực

          55.000 52.000 49.000 - - - - Đất nuôi trồng thủy sản
          195540 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Văn Hán

          Toàn bộ khu vực

          55.000 52.000 49.000 - - - - Đất nuôi trồng thủy sản
          Chia sẻ: