Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 195501 | Tỉnh Lai Châu phường Đoàn Kết |
Đường nối TDP Đường TDP Sin Chải → Đi TDP Sùng Phài (Hết TDP Sùng Phài) |
55.000 | 40.000 | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 195502 | Tỉnh Lai Châu phường Đoàn Kết |
Đường nối TDP Đường đi TDP Sin Chải → Đi TDP Căn Câu (Hết TDP Căn Câu giáp xã Sin Suối Hồ) |
55.000 | 40.000 | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 195503 | Tỉnh Lai Châu phường Đoàn Kết |
Đường nối TDP Ngã Ba Trung Chải đi TDP Sin Chải → Hết khu TĐC TDP Sin Chải |
55.000 | 40.000 | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 195504 | Tỉnh Lai Châu phường Đoàn Kết |
Đường nối TDP Ngã Ba Trung Chải → Hết TDP Tả Chải |
55.000 | 40.000 | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 195505 | Tỉnh Thái Nguyên xã Na Rì |
Toàn bộ khu vực |
55.000 | 54.000 | 53.000 | - | - | - | - | Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) |
| 195506 | Tỉnh Thái Nguyên xã Bằng Thành |
Toàn bộ khu vực |
55.000 | 54.000 | 53.000 | - | - | - | - | Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) |
| 195507 | Tỉnh Thái Nguyên xã Thượng Minh |
Toàn bộ khu vực |
55.000 | 54.000 | 53.000 | - | - | - | - | Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) |
| 195508 | Tỉnh Thái Nguyên xã Phúc Lộc |
Toàn bộ khu vực |
55.000 | 54.000 | 53.000 | - | - | - | - | Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) |
| 195509 | Tỉnh Thái Nguyên xã Ba Bể |
Toàn bộ khu vực |
55.000 | 54.000 | 53.000 | - | - | - | - | Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) |
| 195510 | Tỉnh Thái Nguyên xã Chợ Mới |
Toàn bộ khu vực |
55.000 | 54.000 | 53.000 | - | - | - | - | Đất trồng cây hằng năm khác |
| 195511 | Tỉnh Thái Nguyên xã Thanh Thịnh |
Toàn bộ khu vực |
55.000 | 54.000 | 53.000 | - | - | - | - | Đất trồng cây hằng năm khác |
| 195512 | Tỉnh Thái Nguyên xã Chợ Đồn |
Toàn bộ khu vực |
55.000 | 54.000 | 53.000 | - | - | - | - | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 195513 | Tỉnh Thái Nguyên xã Chợ Đồn |
Toàn bộ khu vực |
55.000 | 54.000 | 53.000 | - | - | - | - | Đất nông nghiệp khác |
| 195514 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Điện Dương (Trừ đất trong khu dân cư) Đất trồng lúa nước |
55.000 | 46.000 | 35.000 | - | - | - | - | Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) |
| 195515 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Điện Thắng Nam (Trừ đất trong khu dân cư) Đất trồng lúa nước |
55.000 | 46.000 | 35.000 | - | - | - | - | Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) |
| 195516 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Điện Thắng Trung (Trừ đất trong khu dân cư) Đất trồng lúa nước |
55.000 | 46.000 | 35.000 | - | - | - | - | Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) |
| 195517 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Vĩnh Điện (Trừ đất trong khu dân cư) Đất trồng lúa nước |
55.000 | - | - | - | - | - | - | Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) |
| 195518 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Điện Phương (Trừ đất trong khu dân cư) Đất trồng lúa nước |
55.000 | 46.000 | 35.000 | - | - | - | - | Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) |
| 195519 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Điện Hoà (Trừ đất trong khu dân cư) Đất trồng lúa nước |
55.000 | 46.000 | 35.000 | - | - | - | - | Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) |
| 195520 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Điện Hồng (Trừ đất trong khu dân cư) Đất trồng lúa nước |
55.000 | 46.000 | 35.000 | - | - | - | - | Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.