Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 195421 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Phú Ninh cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam An (Đất trong khu dân cư) |
56.000 | 48.000 | 40.000 | 32.000 | - | - | - | Đất rừng sản xuất |
| 195422 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Phú Ninh cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam An (Đất trong khu dân cư) |
56.000 | 48.000 | 40.000 | 32.000 | - | - | - | Đất rừng phòng hộ |
| 195423 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Phú Ninh cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam An (Đất trong khu dân cư) |
56.000 | 48.000 | 40.000 | 32.000 | - | - | - | Đất rừng đặc dụng |
| 195424 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Phú Ninh cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Đàn (Đất trong khu dân cư) |
56.000 | 48.000 | 40.000 | 32.000 | - | - | - | Đất rừng sản xuất |
| 195425 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Phú Ninh cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Đàn (Đất trong khu dân cư) |
56.000 | 48.000 | 40.000 | 32.000 | - | - | - | Đất rừng đặc dụng |
| 195426 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường giao thông nội bộ trong mặt bằng các KDC - Xã Gari Đường bê tông rộng dưới 2,5 m |
56.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 195427 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Cụm công nghiệp xã Lăng |
56.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 195428 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Cụm công nghiệp Atiêng, xã Atiêng |
56.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 195429 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông nội bộ trong khu dân cư - Xã A Vương Đường bê tông rộng dưới 2,5 m |
56.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 195430 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường giao thông nội bộ trong khu dân cư - Xã Dang Đường bê tông rộng dưới 2,5 m |
56.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 195431 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Dang Từ cầu treo lòng hồ thủy điện → đến mặt bằng khu dân cư thôn Zʼlao |
56.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 195432 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã A Xan Đường từ ĐT606 tại Km51+700 qua đình làng Arâng → đến ngã ba suối Xắt |
56.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 195433 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Gari Từ ĐH 4 → đến mặt bằng thôn Gʼlao |
56.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 195434 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường giao thông nội bộ trong mặt bằng các KDC - Xã Chʼơm Đường bê tông rộng dưới 2,5 m |
56.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 195435 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Chʼơm Từ ĐH4 qua Chaʼlăng, Atu II, I giáp vào ĐT 606 |
56.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 195436 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Trʼhy Từ ĐT606 tại Km43+600 → đến mặt bằng thôn Abaanh II |
56.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 195437 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường giao thông nội bộ trong khu dân cư - Xã Bhal Êê Đường đất trong khu dân cư |
56.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 195438 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Phú Ninh cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Đàn (Đất trong khu dân cư) |
56.000 | 48.000 | 40.000 | 32.000 | - | - | - | Đất rừng phòng hộ |
| 195439 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Sơn |
Toàn bộ |
55.000 | 50.000 | - | - | - | - | - | Đất trồng cây lâu năm |
| 195440 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Sơn |
Toàn bộ |
55.000 | 50.000 | - | - | - | - | - | Đất trồng cây hằng năm |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.