Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 195381 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ) |
ĐX 3A - Xã Trà Nam Đoạn ngã ba QL 40B → đến cuối tuyến. |
56.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 195382 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ) |
ĐX 3B - Xã Trà Nam Đoạn ngã ba QL 40B → đến cuối tuyến nhà Văn hóa Măng Liệt. |
56.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 195383 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ) |
ĐX 3C - Xã Trà Nam Đoạn ngã 3 QL 40B từ nhà Ánh (Đài) → đến KDC Tắc Ta cuối tuyến. |
56.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 195384 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ) |
ĐX 2A - đoạn ngã ba ĐH7.NTM - Xã Trà Nam Từ nhà Bảy (Trực) → đến KDC Tu Ron cuối tuyến |
56.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 195385 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất có mặt tiền đường Hồ Chí Minh - Xã Phước Mỹ Đoạn từ giáp ranh giới xã Phước Năng → đến giáp cầu Xà Ê |
56.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 195386 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất có mặt tiền các đường khu vực Trung tâm xã - Xã Phước Năng Đất có mặt tiền các đường bê tông nhựa, đường bê tông xi măng khu vực còn lại trung tâm xã |
56.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 195387 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất có mặt tiền các đường khu vực Trung tâm xã - Xã Phước Năng Đoạn đường nằm trong khu dân cư thôn 2 thuộc tuyến đường liên thôn 1 và thôn 2 đấu nối với đường Hồ Chí Minh tại vị trí quán ăn Bò Né, → đến giáp với khu dân cư thôn 1 |
56.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 195388 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Lý |
Các lô tại đường giao thông nội vùng |
56.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 195389 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Lý |
Các lô tại đường giao thông nội vùng |
56.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 195390 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Các khu vực còn lại của xã Arooi -Xã Arooi Các tuyến đường bê tông <3,5m và đường đất còn lại |
57.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 195391 | Tỉnh Thái Nguyên xã Phú Lương |
Toàn bộ khu vực |
57.000 | 54.000 | 51.000 | - | - | - | - | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 195392 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hiệp Đức cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Quế Lưu Các vị trí tiếp giáp với đường BT 3m trở lên |
57.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 195393 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hiệp Đức cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Phước Gia Đoạn đường bao từ đất ông Nguyễn Văn Lý (thôn Hạ Sơn) - → đến đất nhà ông Hồ Văn Son (thôn Hạ Sơn) |
57.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 195394 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Đắk Pre Các tuyến đường bê tông trên địa bàn xã |
56.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 195395 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã La Dê Các tuyến đường bê tông còn lại trên địa bàn xã |
56.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 195396 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Chơ Chun Các tuyến đường bê tông trên địa bàn xã |
56.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 195397 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Đắc Pring Các tuyến đường bê tông trên địa bàn xã |
56.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 195398 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Đắc Tôi Các tuyến đường bê tông nông thôn trên địa bàn xã |
56.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 195399 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Chà Vàl Các tuyến đường bê tông còn lại trên địa bàn xã |
56.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 195400 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Cà Dy Các tuyến đường bê tông trên địa bàn xã |
56.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.