Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          19501 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Đông Sơn

          Đường tỉnh lộ 517 Gốm - Cầu Trầu

          2.446.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          19502 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Hàm Rồng

          Sâu dưới 100m

          2.446.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          19503 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Hàm Rồng

          Từ cầu vượt ĐL Hùng Vương đến Âu thuyền Bến Ngự

          2.446.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          19504 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Hàm Rồng

          Ngõ 386 - Bà Triệu

          2.446.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          19505 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Hàm Rồng

          Ngõ 110 Thành Thái

          2.446.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          19506 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Hàm Rồng

          Ngõ 22 Đông Tác

          2.446.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          19507 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Hàm Rồng

          Ngõ 14 Đông Tác

          2.446.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          19508 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thường Xuân

          Đoạn tiếp theo đến giáp thị trấn Thường Xuân Hợp tác xã mua bán Xuân Dương (cũ)

          2.446.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          19509 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thường Xuân

          Đoạn giáp thị trấn (cũ) đến nhà ông Cầm Bá Dậu (thửa 270, tờ bản đồ 29)

          2.446.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          19510 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Nông Cống

          Từ thửa 411 đến thửa số 716 (Nhà văn hóa thôn Cung Điền), Tờ bản đồ số 09 (trục chính MBQH khu tái định cư thôn Cung Điền được phê duyệt tại Quyết định số 1463/QĐ-UBND của UBND xã Nông Cống ngày 10/11/2025)

          2.430.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          19511 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Thạnh Hóa

          Đường Phạm Văn Bạch (đường số 2)

          2.429.000 1.700.000 971.000 242.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          19512 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Nông Cống

          Tiếp theo từ ông Phương Kỳ (thửa 154, tờ bản đồ số 27) giáp đất xã Vạn Thắng ông Tá (thửa 168, tờ bản đồ số 27)

          2.421.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          19513 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Đại Lộc cũ (Quảng Nam cũ)

          Đường ĐT 609C - Xã Đại Phong (Đồng Bằng)

          Cách ngã ba Đại Phong đi Truông Chẹt 50m về hướng Đông → Giáp ranh giới xã Đại Hồng, cả hai bên

          2.420.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          19514 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng)

          Đá Bàn 8

          2.420.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          19515 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng)

          Đá Bàn 7

          2.420.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          19516 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng)

          Đá Bàn 6

          Đoạn 3,75m

          2.420.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          19517 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng)

          Đá Bàn 5

          2.420.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          19518 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Hậu Thạnh

          Các lô nền (trừ lô nền loại 3)

          2.420.000 1.694.000 968.000 242.000 - - - Đất ở
          19519 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Nhơn Ninh

          Chợ Tân Ninh

          Lộ Bằng Lăng - Đường số 4 (Cụm DCVL Tân Ninh)

          2.420.000 1.694.000 968.000 242.000 - - - Đất ở
          19520 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Vĩnh Hưng

          Đường Nguyễn An Ninh

          2.420.000 1.694.000 968.000 242.000 - - - Đất ở
          Chia sẻ: