Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 194821 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường đất - Xã Trà Bui Các tuyến đường đất còn lại tiếp giáp với tuyến đường ĐH, liên thôn trong phạm vi từ 300m → đến 500m |
63.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 194822 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Cụm Công nghiệp Quế Phú Các lô có mặt tiền giáp với đường ĐX |
63.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 194823 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Bát Mọt |
Đoạn đường từ Quốc lộ 47 cổng chào thôn Cạn đi thôn Ruộng |
63.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 194824 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Bát Mọt |
Đoạn từ ngã ba nhà ông Vi Văn Chung thôn Vịn (thửa 256, tờ bản đồ 160) đi Trường Tiểu học 2 thôn Vịn |
63.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 194825 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Bát Mọt |
Đoạn từ ngã ba thôn Đục đến hồ Băng Lươm thôn Vịn |
63.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 194826 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Bát Mọt |
Đoạn đường từ Quốc lộ 47 cổng chào thôn Cạn đi thôn Ruộng |
63.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 194827 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Bát Mọt |
Đoạn từ ngã ba nhà ông Vi Văn Chung thôn Vịn (thửa 256, tờ bản đồ 160) đi Trường Tiểu học 2 thôn Vịn |
63.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 194828 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Bát Mọt |
Đoạn từ ngã ba thôn Đục đến hồ Băng Lươm thôn Vịn |
63.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 194829 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) |
Theo đường Trường Sơn Đông - Xã Trà Giác Từ hết ranh giới đất nhà bà Chiến → đến hết ranh giới Trà Giác |
63.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 194830 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) |
Theo đường liên thôn - Xã Trà Tân Các tuyến đường đất còn lại tiếp giáp với tuyến đường QL 40B, ĐH, liên thôn trong phạm vi <300m |
63.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 194831 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) |
Theo đường liên thôn - Xã Trà Tân Các tuyến đường bê tông còn lại tiếp giáp với tuyến đường QL40B, ĐH, liên thôn trong phạm vi từ 300m → đến 500m |
63.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 194832 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) |
Theo đường liên thôn - Xã Trà Kót đoạn từ nhà sinh hoạt cộng đồng (tổ 2, thôn 1) → đến giáp ranh giới đất nhà ông Nguyễn Văn Linh-ông Của |
63.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 194833 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) |
Theo đường liên thôn - Xã Trà Nú Các tuyến đường bê tông còn lại tiếp giáp với tuyến đường ĐH, QL 24C, liên thôn trong phạm vi < 300m |
63.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 194834 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) |
Theo đường liên thôn - Xã Trà Giang Các tuyến đường đất còn lại tiếp giáp với tuyến đường QL 24C, ĐH, liên thôn trong phạm vi từ 300m → đến 500m |
63.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 194835 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) |
Theo đường liên thôn - Xã Trà Đốc Các khu vực còn lại |
63.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 194836 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) |
Theo đường liên thôn - Xã Trà Đông Các tuyến đường bê tông, đường đất còn lại tiếp giáp với tuyến đường ĐH, liên thôn thuộc thôn Phương Đông trong phạm vi <300m |
63.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 194837 | Tỉnh Thái Nguyên xã Sảng Mộc |
Toàn bộ khu vực |
62.000 | 59.000 | 56.000 | - | - | - | - | Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) |
| 194838 | Tỉnh Thái Nguyên xã Phú Đình |
Toàn bộ khu vực |
62.000 | 59.000 | 56.000 | - | - | - | - | Đất nông nghiệp khác |
| 194839 | Tỉnh Thái Nguyên xã Phượng Tiến |
Toàn bộ khu vực |
62.000 | 59.000 | 56.000 | - | - | - | - | Đất nông nghiệp khác |
| 194840 | Tỉnh Thái Nguyên xã Trung Hội |
Toàn bộ khu vực |
62.000 | 59.000 | 56.000 | - | - | - | - | Đất nông nghiệp khác |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.