Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          194821 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ)

          Các tuyến đường đất - Xã Trà Bui

          Các tuyến đường đất còn lại tiếp giáp với tuyến đường ĐH, liên thôn trong phạm vi từ 300m → đến 500m

          63.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          194822 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ)

          Cụm Công nghiệp Quế Phú

          Các lô có mặt tiền giáp với đường ĐX

          63.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          194823 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Bát Mọt

          Đoạn đường từ Quốc lộ 47 cổng chào thôn Cạn đi thôn Ruộng

          63.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          194824 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Bát Mọt

          Đoạn từ ngã ba nhà ông Vi Văn Chung thôn Vịn (thửa 256, tờ bản đồ 160) đi Trường Tiểu học 2 thôn Vịn

          63.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          194825 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Bát Mọt

          Đoạn từ ngã ba thôn Đục đến hồ Băng Lươm thôn Vịn

          63.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          194826 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Bát Mọt

          Đoạn đường từ Quốc lộ 47 cổng chào thôn Cạn đi thôn Ruộng

          63.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          194827 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Bát Mọt

          Đoạn từ ngã ba nhà ông Vi Văn Chung thôn Vịn (thửa 256, tờ bản đồ 160) đi Trường Tiểu học 2 thôn Vịn

          63.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          194828 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Bát Mọt

          Đoạn từ ngã ba thôn Đục đến hồ Băng Lươm thôn Vịn

          63.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          194829 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ)

          Theo đường Trường Sơn Đông - Xã Trà Giác

          Từ hết ranh giới đất nhà bà Chiến → đến hết ranh giới Trà Giác

          63.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          194830 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ)

          Theo đường liên thôn - Xã Trà Tân

          Các tuyến đường đất còn lại tiếp giáp với tuyến đường QL 40B, ĐH, liên thôn trong phạm vi <300m

          63.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          194831 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ)

          Theo đường liên thôn - Xã Trà Tân

          Các tuyến đường bê tông còn lại tiếp giáp với tuyến đường QL40B, ĐH, liên thôn trong phạm vi từ 300m → đến 500m

          63.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          194832 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ)

          Theo đường liên thôn - Xã Trà Kót

          đoạn từ nhà sinh hoạt cộng đồng (tổ 2, thôn 1) → đến giáp ranh giới đất nhà ông Nguyễn Văn Linh-ông Của

          63.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          194833 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ)

          Theo đường liên thôn - Xã Trà Nú

          Các tuyến đường bê tông còn lại tiếp giáp với tuyến đường ĐH, QL 24C, liên thôn trong phạm vi < 300m

          63.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          194834 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ)

          Theo đường liên thôn - Xã Trà Giang

          Các tuyến đường đất còn lại tiếp giáp với tuyến đường QL 24C, ĐH, liên thôn trong phạm vi từ 300m → đến 500m

          63.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          194835 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ)

          Theo đường liên thôn - Xã Trà Đốc

          Các khu vực còn lại

          63.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          194836 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ)

          Theo đường liên thôn - Xã Trà Đông

          Các tuyến đường bê tông, đường đất còn lại tiếp giáp với tuyến đường ĐH, liên thôn thuộc thôn Phương Đông trong phạm vi <300m

          63.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          194837 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Sảng Mộc

          Toàn bộ khu vực

          62.000 59.000 56.000 - - - - Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm)
          194838 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Phú Đình

          Toàn bộ khu vực

          62.000 59.000 56.000 - - - - Đất nông nghiệp khác
          194839 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Phượng Tiến

          Toàn bộ khu vực

          62.000 59.000 56.000 - - - - Đất nông nghiệp khác
          194840 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Trung Hội

          Toàn bộ khu vực

          62.000 59.000 56.000 - - - - Đất nông nghiệp khác
          Chia sẻ: