Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          194801 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã A Xan

          Từ ĐT606 tại nhà Thoắt Thìa → đến giáp ĐH4 tại Km00+520 trường Mầm non liên xã Axan -Trʼhy

          63.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          194802 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã A Xan

          Đường thủy lợi Arâng tờ thôn Ganil - A Rây

          63.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          194803 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã A Xan

          Từ ĐH 4 dẫn vào mặt bằng thôn Agriih

          63.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          194804 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã A Xan

          Từ ĐT606 Tại Km55+400 (ngầm thôn Kiʼnoonh) → đến mặt bằng KDC thôn Tʼrâm

          63.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          194805 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ)

          Tuyến đường Trường Sơn 559 - Xã A Nông

          từ Km5+150 → đến cột mốc 678)

          63.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          194806 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã A Nông

          Từ nhà Phượng - Hiệp đi khu sản xuất Achưl

          63.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          194807 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã A Nông

          Từ ĐH3 đi khu sản xuất Croong

          63.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          194808 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ)

          Theo đường liên thôn - Xã Trà Đông

          Ngã ba nông trường → đến hết ranh giới đất bà Nguyễn Thị Mai

          63.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          194809 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ)

          Theo đường liên thôn - Xã Trà Đông

          Từ nhà ông Nguyễn Thành Nhân → đến hết đất nhà ông Lê Ngọc Hào (thôn Thanh Trước)

          63.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          194810 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ)

          Theo đường liên thôn - Xã Trà Đông

          Từ giáp đường ĐH theo đường bêtông → đến hết đất nhà ông Ung Nho Khoa (thôn Thanh Trước)

          63.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          194811 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ)

          Theo đường liên thôn - Xã Trà Đông

          Từ ranh giới đất nhà ông Huỳnh Văn Hồng Sơn → đến hết ranh giới đất nhà ông Trà Mỹ (Thôn Thanh Trước)

          63.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          194812 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ)

          Theo đường liên thôn - Xã Trà Đông

          Từ ranh giới đất ông Huỳnh Ngọc Anh (thôn Ba Hương) → đến hết đất nhà ông Nguyễn Văn Hận thôn Ba Hương

          63.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          194813 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ)

          Theo đường liên thôn - Xã Trà Đông

          Từ ranh giới đất ông Huỳnh Ngọc Anh (thô Ba Hương) → đến hết đất nhà ông Hồ Văn Đông (thôn Ba Hương)

          63.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          194814 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ)

          Theo đường liên thôn - Xã Trà Đông

          Từ ranh giới đất nhà ông Nguyễn Văn Phước → đến đầu cầu treo thôn Ba Hương

          63.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          194815 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ)

          Theo đường liên thôn - Xã Trà Đông

          Từ ranh giới đất nhà Trịnh Kim Tài → đến hết ranh giới đất nhà bà Lê Thị Tâm (thôn Phương Đông)

          63.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          194816 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ)

          Theo đường liên thôn - Xã Trà Đông

          Đường bê tông từ ranh giới đất nhà ông Đặng Ngọc Hoàng (thôn Phương Đông) → đến hết ranh giới đất nhà ông Nguyễn Văn Nhứt (đầu đường bê tông thôn Định Yên)

          63.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          194817 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ)

          Theo đường liên thôn - Xã Trà Đông

          Đường bê tông từ Bưu Điện xã Trà Đông → đến hết ranh giới đất nhà ông Dương Minh Hoàng

          63.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          194818 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ)

          Theo đường liên thôn - Xã Trà Đông

          Từ ngã ba ranh giới đất nhà ông Đỗ Đình Hưng → đến hết đường bê tông

          63.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          194819 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ)

          Theo đường ĐH3 - Xã Trà Nú

          Từ giáp Cầu Cây Sơn → đến giáp đường Quốc Lộ 24C

          63.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          194820 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ)

          Theo đường ĐH - Xã Trà Giáp

          Từ cầu Suối Gôn → đến giáp xã Trà Ka

          63.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          Chia sẻ: