Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 194741 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Thị trấn Đông Phú (đồng bằng) (Đất trong khu dân cư) |
64.000 | 54.000 | 50.000 | - | - | - | - | Đất trồng cây lâu năm |
| 194742 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Thị trấn Hương An (đồng bằng) (Đất trong khu dân cư) |
64.000 | 54.000 | 46.000 | - | - | - | - | Đất trồng cây hằng năm khác |
| 194743 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Quế Hiệp (trung du) (Đất trong khu dân cư) |
64.000 | 48.000 | 34.000 | 24.000 | - | - | - | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 194744 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Quế Minh (trung du) (Đất trong khu dân cư) |
64.000 | 54.000 | 40.000 | 30.000 | - | - | - | Đất trồng cây lâu năm |
| 194745 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Quế Long (trung du) (Đất trong khu dân cư) |
64.000 | 54.000 | 40.000 | 30.000 | - | - | - | Đất trồng cây lâu năm |
| 194746 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Quế Long (trung du) (Đất trong khu dân cư) |
64.000 | 48.000 | 34.000 | 24.000 | - | - | - | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 194747 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Quế An (trung du) (Đất trong khu dân cư) |
64.000 | 54.000 | 40.000 | 30.000 | - | - | - | Đất trồng cây lâu năm |
| 194748 | Tỉnh Lai Châu phường Đoàn Kết |
Các vị trí còn lại của phường Đoàn Kết (gồm các xã: Sùng Phài cũ, Lản Nhì Thàng cũ) |
63.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 194749 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiên Phủ |
Khu Tái đinh cư bản Lở Từ Lò Khăm Quý đến Lương Văn Na; từ Len Văn Bước đến Hà Văn Uý |
63.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 194750 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Vạn Xuân |
Đoạn từ nhà ông Cầm Bá Quí (thửa 63, tờ bản đồ 162) đến ông Cầm Bá Khâm (thửa 42, tờ bản đồ 162) |
63.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 194751 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Chinh |
Đoạn đường từ nhà ông Cầm Bá Thắm thôn Chinh (thửa số 152, tờ bản đồ 21), đến nhà ông Cầm Bá Bền thôn Chinh (thửa 130, tờ bản đồ 27) nối đường 45-48 tại thôn Tú Ạc |
63.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 194752 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Chinh |
Đoạn đường từ nhà ông Vi Hồng Mão thôn Giang đến nhà ông Lương Văn Đức thôn Giang(thửa 242, tờ bản đồ 53) |
63.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 194753 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Chinh |
Đoạn đường từ nhà ông Cầm Bá Tài thôn Hành (thửa 345, tờ bản đồ 14), đến nhà ông Cầm Bá Nhật thôn Chinh (thửa 66, tờ bản đồ 29), đường thôn Xeo |
63.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 194754 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Chinh |
Đoạn từ nhà bà Lương Thị Hiền thôn Chinh (thửa 87, tờ bản đồ 21), đến nhà ông Cầm Bá Miên thôn Chinh (thửa 278, tờ bản đồ 28) |
63.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 194755 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Chinh |
Đoạn đường từ nhà ông Vi Văn Thi (thửa 230, tờ bản đồ 28), đến nhà ông Cầm Bá Chung (thửa 240, tờ bản đồ 28), thôn thôn Chinh |
63.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 194756 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Chinh |
Đoạn đường từ nhà ông Cầm Bá Dơi (thửa 455, tờ bản đồ 27), đến nhà ông Vi Văn Thay (thửa 369, tờ bản đồ 35), thôn Cụt Ạc |
63.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 194757 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Chinh |
Đoạn đường từ nhà ông Vi Văn Hèo (thửa 514, tờ bản đồ 27) đến nhà ông Cầm Bá Nhi (thửa 425, tờ bản đồ 27), thôn Tú Tạo |
63.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 194758 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Chinh |
Đường 45-48 qua địa bàn xã |
63.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 194759 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Chinh |
Đoạn đường từ nhà ông Cầm Bá Thắm thôn Chinh (thửa số 152, tờ bản đồ 21), đến nhà ông Cầm Bá Bền thôn Chinh (thửa 130, tờ bản đồ 27) nối đường 45-48 tại thôn Tú Ạc |
63.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 194760 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Chinh |
Đoạn đường từ nhà ông Vi Hồng Mão thôn Giang đến nhà ông Lương Văn Đức thôn Giang(thửa 242, tờ bản đồ 53) |
63.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.