Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 194721 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Quế Châu (trung du) (Đất trong khu dân cư) |
64.000 | 48.000 | 34.000 | 24.000 | - | - | - | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 194722 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Quế Mỹ (trung du) (Đất trong khu dân cư) |
64.000 | 54.000 | 40.000 | 30.000 | - | - | - | Đất trồng cây lâu năm |
| 194723 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Quế Mỹ (trung du) (Đất trong khu dân cư) |
64.000 | 48.000 | 34.000 | - | - | - | - | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 194724 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Quế Minh (trung du) (Đất trong khu dân cư) |
64.000 | 48.000 | 34.000 | 24.000 | - | - | - | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 194725 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Quế Xuân 2 (đồng bằng) (Đất trong khu dân cư) |
64.000 | 54.000 | 46.000 | - | - | - | - | Đất trồng cây hằng năm khác |
| 194726 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Quế Xuân 1 (đồng bằng) (Đất trong khu dân cư) |
64.000 | 54.000 | 46.000 | - | - | - | - | Đất trồng cây hằng năm khác |
| 194727 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Quế Phong (miền núi) (Đất trong khu dân cư) |
64.000 | 54.000 | 50.000 | 30.000 | - | - | - | Đất trồng cây lâu năm |
| 194728 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Quế Phong (miền núi) (Đất trong khu dân cư) |
64.000 | 48.000 | 34.000 | 24.000 | - | - | - | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 194729 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Quế Phong (miền núi) (Đất trong khu dân cư) Đất trồng lúa nước |
64.000 | 52.000 | 44.000 | 34.000 | - | - | - | Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) |
| 194730 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Quế Phú (đồng bằng) (Đất trong khu dân cư) |
64.000 | 54.000 | 46.000 | - | - | - | - | Đất trồng cây hằng năm khác |
| 194731 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Quế Thuận (trung du) (Đất trong khu dân cư) |
64.000 | 54.000 | 40.000 | 30.000 | - | - | - | Đất trồng cây lâu năm |
| 194732 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Quế Thuận (trung du) (Đất trong khu dân cư) |
64.000 | 48.000 | 34.000 | 24.000 | - | - | - | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 194733 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Chinh |
Đoạn đường từ nhà ông Vi Văn Thi (thửa 230, tờ bản đồ 28), đến nhà ông Cầm Bá Chung (thửa 240, tờ bản đồ 28), thôn thôn Chinh |
63.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 194734 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Chinh |
Đoạn đường từ nhà ông Cầm Bá Dơi (thửa 455, tờ bản đồ 27), đến nhà ông Vi Văn Thay (thửa 369, tờ bản đồ 35), thôn Cụt Ạc |
63.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 194735 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Chinh |
Đoạn đường từ nhà ông Vi Văn Hèo (thửa 514, tờ bản đồ 27) đến nhà ông Cầm Bá Nhi (thửa 425, tờ bản đồ 27), thôn Tú Tạo |
63.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 194736 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Chinh |
Đường 45-48 qua địa bàn xã |
63.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 194737 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Vạn Xuân |
Đoạn từ nhà ông Cầm Bá Quí (thửa 63, tờ bản đồ 162) đến ông Cầm Bá Khâm (thửa 42, tờ bản đồ 162) |
63.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 194738 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đại Lộc cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Đại An (đồng bằng) (Đất trồng lúa trong khu dân cư) Đất trồng lúa nước |
64.000 | 56.000 | 44.000 | - | - | - | - | Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) |
| 194739 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đại Lộc cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Đại An (đồng bằng) (Đất trồng cây hàng năm trong khu dân cư) |
64.000 | 56.000 | 44.000 | - | - | - | - | Đất trồng cây hằng năm khác |
| 194740 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đại Lộc cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Đại Hồng (miền núi) (Đất trồng cây lâu năm trong khu dân cư) |
64.000 | 52.000 | 40.000 | - | - | - | - | Đất trồng cây lâu năm |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.