Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 194701 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Tín |
Đoạn Nhà văn hóa xóm 5 |
65.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 194702 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Tín |
Đoạn Nhà văn hóa xóm 5 |
65.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 194703 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Sơn |
Toàn bộ |
65.000 | 60.000 | - | - | - | - | - | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 194704 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Tây Đô |
Các tuyến đường có chiều rộng đường từ 2- 3m thuộc các thôn Thành Phong, Đồi Thợi, Tân Lập, Đồi Mỏ |
64.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 194705 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Tây Đô |
Đất ở nông thôn các thửa tại, tờ bản đồ số 44,45 (trước đây là, tờ bản đồ số 2,3 bản đồ địa chính xã Vĩnh Yên) các thửa giáp đất lâm nghiệp khu Đồi voi tại, tờ bản đồ số 43 (trước đây là, tờ bản đồ số 1 bản đồ địa chính xã Vĩnh Yên). (các thửa số 9,11,12…..203,215,227). Trừ các thửa 02 bên đường (Điểm đầu từ nhà anh Dũng Chiều thửa số 15,21 điểm cuối hết nhà bà Tàu Nghinh thửa số 31,51,52 giáp ranh đất Vĩnh Long cũ), tờ bản đồ số 45,46 (trước đây là, tờ bản đồ số 3, 4 bản đồ địa chính xã Vĩnh Yên). |
64.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 194706 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Lý |
Các lô tại đường Nà Ón đi Tà Cóm |
64.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 194707 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Lý |
Khu tái định cư bản Nà Ón |
64.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 194708 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Lý |
Các lô tại đường Nà Ón đi Tà Cóm |
64.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 194709 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thạch Quảng |
Đường ngõ, hẻm nối trực tiếp với các đường Hồ Chí Minh (chiều sâu từ đường vào đến 100m) có mặt cắt ngõ, hẻm từ 2m đến dưới 3 m chưa được nêu trên |
64.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 194710 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thạch Quảng |
Đường ngõ, hẻm nối trực tiếp với các đường Hồ Chí Minh (chiều sâu từ đường vào đến 100m) có mặt cắt ngõ, hẻm từ 2m đến dưới 3 m chưa được nêu trên |
64.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 194711 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Vĩnh Lộc |
Các tuyến đường còn lại, không thuộc các tuyến đường trên |
64.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 194712 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Vĩnh Lộc |
Khu vực còn lại thuộc thôn Bái Xuân và thôn Đồng Minh |
64.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 194713 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Kim Tân |
Đoạn từ ngã ba rẽ vào thôn An Tiến đến hội trường thôn An Tiến. |
64.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 194714 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Kim Tân |
Đoạn từ ngã ba rẽ vào thôn Thọ Liêu đến hội trường thôn Thọ Liêu. |
64.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 194715 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Kim Tân |
Đoạn từ ngã ba rẽ vào thôn An Tiến đến hội trường thôn An Tiến. |
64.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 194716 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Kim Tân |
Đoạn từ ngã ba rẽ vào thôn Thọ Liêu đến hội trường thôn Thọ Liêu. |
64.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 194717 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
Toàn bộ |
65.000 | 60.000 | - | - | - | - | - | Đất trồng cây lâu năm |
| 194718 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Quế Châu (trung du) (Đất trong khu dân cư) |
64.000 | 54.000 | 40.000 | 30.000 | - | - | - | Đất trồng cây lâu năm |
| 194719 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Quế An (trung du) (Đất trong khu dân cư) |
64.000 | 48.000 | 34.000 | 24.000 | - | - | - | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 194720 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Quế Hiệp (trung du) (Đất trong khu dân cư) |
64.000 | 54.000 | 40.000 | 30.000 | - | - | - | Đất trồng cây lâu năm |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.