Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 194681 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quảng Phú |
Toàn bộ |
65.000 | 60.000 | - | - | - | - | - | Đất trồng cây hằng năm |
| 194682 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) |
Theo đường ĐH - Xã Trà Giáp Đoạn từ giáp trạm y tế → đến cầu Suối Gôn |
65.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 194683 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) |
Theo đường ĐH - Xã Trà Kót Từ ranh giới tiếp giáp xã Trà Đông → đến ranh giới đất trường Tiểu học Bế Văn Đàn-nhà ông Trần Văn Luyện |
65.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 194684 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) |
Theo đường liên thôn - Xã Trà Đông Từ hết ranh giới đất nhà ông Phan Huyền Phong → đến hết ranh giới đất nhà ông Phan Văn Đào |
65.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 194685 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) |
Theo Đường ĐH - Xã Trà Nú Từ ranh giới đất nhà ông Trương Quang Hùng → đến giáp ranh giới đất nhà ông Trang Ngọc Anh-ông Phạm Văn Phước |
65.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 194686 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) |
Theo Đường ĐH - Xã Trà Nú Từ ranh giới tiếp giáp xã Trà Đông theo đường ĐH → đến ranh giới đất nhà Trương Quang Hùng |
65.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 194687 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) |
Các khu vực còn lại - Xã Trà Đông |
65.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 194688 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường bê tông - Xã Trà Bui Các tuyến đường bê tông còn lại tiếp giáp với tuyến đường ĐH, liên thôn trong phạm vi < 300m |
65.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 194689 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
Toàn bộ |
65.000 | 60.000 | - | - | - | - | - | Đất trồng cây hằng năm |
| 194690 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
Toàn bộ |
65.000 | 60.000 | - | - | - | - | - | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 194691 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Nhân |
Đoạn từ giáp nhà Quanh thôn Na Nghịu, xã Yên Nhân đến nhà ông Vi M Tâm thôn Mỵ, xã Yên Nhân |
65.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 194692 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Nhân |
Đoạn giáp xã Lương Sơn đến Hoán Mướp thôn Lửa xã Yên Nhân |
65.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 194693 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Nhân |
Đoạn từ giáp nhà Quanh thôn Na Nghịu, xã Yên Nhân đến nhà ông Vi M Tâm thôn Mỵ, xã Yên Nhân |
65.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 194694 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Nhân |
Đoạn giáp xã Lương Sơn đến Hoán Mướp thôn Lửa xã Yên Nhân |
65.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 194695 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Bát Mọt |
Đoạn từ giáp xã Yên Nhân đến nhà ông Luyện (thửa 7, tờ bản đồ 58) thôn Chiềng xã Bát Mọt |
65.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 194696 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Bát Mọt |
Đoạn từ giáp xã Yên Nhân đến nhà ông Luyện (thửa 7, tờ bản đồ 58) thôn Chiềng xã Bát Mọt |
65.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 194697 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Toàn bộ |
65.000 | 60.000 | - | - | - | - | - | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 194698 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Toàn bộ |
65.000 | 60.000 | - | - | - | - | - | Đất trồng cây lâu năm |
| 194699 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Toàn bộ |
65.000 | 60.000 | - | - | - | - | - | Đất trồng cây hằng năm |
| 194700 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) |
Theo đường liên thôn - Xã Trà Tân Từ ngã ba trạm y tế xã → đến hết ranh giới đất nhà ông Đinh Văn Hồng |
65.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.