Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 194641 | Tỉnh Thái Nguyên xã Văn Hán |
Toàn bộ khu vực |
65.000 | 62.000 | 59.000 | - | - | - | - | Đất nông nghiệp khác |
| 194642 | Tỉnh Thái Nguyên xã Nam Hòa |
Toàn bộ khu vực |
65.000 | 62.000 | 59.000 | - | - | - | - | Đất trồng cây hằng năm khác |
| 194643 | Tỉnh Thái Nguyên xã Nam Hòa |
Toàn bộ khu vực |
65.000 | 62.000 | 59.000 | - | - | - | - | Đất nông nghiệp khác |
| 194644 | Tỉnh Thái Nguyên xã Phú Lương |
Toàn bộ khu vực |
65.000 | 62.000 | 59.000 | - | - | - | - | Đất trồng cây lâu năm |
| 194645 | Tỉnh Thái Nguyên xã La Hiên |
Toàn bộ khu vực |
65.000 | 62.000 | 59.000 | - | - | - | - | Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) |
| 194646 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Các khu vực nằm trong vị trí 5 đất NN - Xã Bình Trị Đường liên tổ, liên xóm |
65.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 194647 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Các khu vực nằm trong vị trí 5 đất nông nghiệp - Xã Bình Phú Đường liên tổ, liên xóm |
65.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 194648 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Các khu vực nằm trong vị trí 4 đất NN - Xã Bình Trị Các khu vực còn lại |
65.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 194649 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Các khu vực nằm trong vị trí 4 đất nông nghiệp - Xã Bình Lãnh Các khu vực còn lại |
65.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 194650 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thạch Lập |
Các ngõ ngách còn lại trên địa bàn xã Thạch Lập |
65.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 194651 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thanh Phong |
Đường Thanh Hòa - Thanh Lâm: Đoạn từ nhà bà Liên (thửa số 10, tờ bản đồ 4) đến ranh giới xã Thanh Lâm cũ |
65.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 194652 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thanh Phong |
Đường Thanh Hòa - Thanh Lâm: Đoạn từ nhà bà Liên (thửa số 10, tờ bản đồ 4) đến ranh giới xã Thanh Lâm cũ |
65.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 194653 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thanh Quân |
Đoạn từ thôn Kẻ Lạn (thửa 36, tờ bản đồ 89) đến thôn Thanh Hương (cũ) (thửa 759, tờ bản đồ 79) |
65.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 194654 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thanh Quân |
Đoạn từ thôn Ná Cà 1 (thửa 818, tờ bản đồ 100) đến thôn Thống Nhất (thửa 1139, tờ bản đồ 18) |
65.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 194655 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thanh Quân |
Đoạn từ thôn Kẻ Lạn (thửa 36, tờ bản đồ 89) đến thôn Thanh Hương (cũ) (thửa 759, tờ bản đồ 79) |
65.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 194656 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thanh Quân |
Đoạn từ thôn Ná Cà 1 (thửa 818, tờ bản đồ 100) đến thôn Thống Nhất (thửa 1139, tờ bản đồ 18) |
65.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 194657 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Ngọc Liên |
Đường nhánh, ngõ, ngách, trong xã |
65.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 194658 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Ngọc Liên |
Đường nhánh, ngõ, ngách, trong xã |
65.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 194659 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường đất còn lại - Xã Trà Sơn Các khu vực còn lại |
65.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 194660 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Các khu vực còn lại của xã Kà Dăng Các tuyến đường bê tông <3,5m và đường đất còn lại |
65.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.