Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 194601 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thọ Lập |
Đường, ngõ, ngách không thuộc các vị trí trên xã Xuân Châu cũ |
65.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 194602 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nam Xuân |
Các đường, ngõ khác trong bản |
65.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 194603 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nam Xuân |
Các đường, ngõ khác trong bản |
65.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 194604 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hiền Kiệt |
Các hộ mặt đường chính đi bản Yên từ đầu bản đến cuối bản |
65.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 194605 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hiền Kiệt |
Các hộ mặt đường chính từ đầu bản đến cuối bản |
65.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 194606 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiên Phủ |
Các đường, ngõ khác trong bản |
65.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 194607 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hồi Xuân |
Các hộ mặt đường từ hộ ông Hà Văn Dũng đến hộ ông Trương Văn Mùi (Bản Vinh Quang) |
65.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 194608 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hồi Xuân |
Các hộ mặt đường tự hộ ông Vi Văn Tiến đến hộ ông Vi Văn Lem (Bản Pọng, Ka Me) |
65.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 194609 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hồi Xuân |
Các đường ngõ còn lại trong bản Pọng, Ka Me, Vinh Quang |
65.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 194610 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hồi Xuân |
Các hộ mặt đường từ hộ ông Hà Văn Dũng đến hộ ông Trương Văn Mùi (Bản Vinh Quang) |
65.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 194611 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hồi Xuân |
Các hộ mặt đường tự hộ ông Vi Văn Tiến đến hộ ông Vi Văn Lem (Bản Pọng, Ka Me) |
65.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 194612 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hồi Xuân |
Các đường ngõ còn lại trong bản Pọng, Ka Me, Vinh Quang |
65.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 194613 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Minh Sơn |
Đường nhánh, ngõ, ngách khác |
65.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 194614 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nguyệt Ấn |
Đường nhánh, ngõ, ngách còn lại trên địa bàn xã Nguyệt Ấn |
65.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 194615 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nguyệt Ấn |
Đường nhánh, ngõ, ngách còn lại trên địa bàn xã Nguyệt Ấn |
65.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 194616 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Minh Sơn |
Đường nhánh, ngõ, ngách khác |
65.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 194617 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Kiên Thọ |
Đường nhánh, ngõ, ngách, trong xã |
65.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 194618 | Tỉnh Thái Nguyên xã Võ Nhai |
Toàn bộ khu vực |
65.000 | 62.000 | 59.000 | - | - | - | - | Đất trồng cây hằng năm khác |
| 194619 | Tỉnh Thái Nguyên xã Võ Nhai |
Toàn bộ khu vực |
65.000 | 62.000 | 59.000 | - | - | - | - | Đất nông nghiệp khác |
| 194620 | Tỉnh Thái Nguyên xã Đại Phúc |
Toàn bộ khu vực |
65.000 | 62.000 | 59.000 | - | - | - | - | Đất nuôi trồng thủy sản |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.