Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 194521 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đại Lộc cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Đại Hòa (đồng bằng) (Đất trồng lúa trong khu dân cư) Đất trồng lúa nước |
66.000 | 58.000 | 46.000 | - | - | - | - | Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) |
| 194522 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đại Lộc cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Đại Hòa (đồng bằng) (Đất trồng cây hàng năm trong khu dân cư) |
66.000 | 58.000 | 46.000 | - | - | - | - | Đất trồng cây hằng năm khác |
| 194523 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Duy Trung (đồng bằng) (Đất trồng cây hàng năm trong khu dân cư) |
66.000 | 54.000 | 42.000 | - | - | - | - | Đất trồng cây hằng năm khác |
| 194524 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Duy Trung (đồng bằng) (Đất trồng lúa trong khu dân cư) |
66.000 | 54.000 | 42.000 | - | - | - | - | Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) |
| 194525 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường bê tông nông thôn còn lại của thôn Dùi Chiêng - Xã Phước Ninh Đường GTNT rộng < 2,5m |
66.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 194526 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường bê tông nông thôn còn lại của thôn Xuân Hòa - Xã Phước Ninh Đường GTNT rộng < 2,5m |
66.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 194527 | Tỉnh Thái Nguyên xã Yên Trạch |
Toàn bộ khu vực |
65.000 | 62.000 | 59.000 | - | - | - | - | Đất trồng cây hằng năm khác |
| 194528 | Tỉnh Thái Nguyên xã Yên Trạch |
Toàn bộ khu vực |
65.000 | 62.000 | 59.000 | - | - | - | - | Đất nông nghiệp khác |
| 194529 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Mậu Lâm |
Đường, ngõ ngách còn lại không thuộc các vị trí trên |
65.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 194530 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Mậu Lâm |
Đường, ngõ ngách còn lại không thuộc các vị trí trên |
65.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 194531 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Như Thanh |
Các vị trí có mặt cắt đường vào rộng từ 2 trở xuống |
65.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 194532 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Như Thanh |
Các vị trí có mặt cắt đường vào rộng từ 2 trở xuống |
65.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 194533 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Thái |
Đường, ngõ, ngách còn lại |
65.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 194534 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Thái |
Đường, ngõ, ngách còn lại |
65.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 194535 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thanh Kỳ |
Đường ngõ, ngách còn lại không thuộc các vị trí trên |
65.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 194536 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thanh Kỳ |
Đường, ngõ, ngách còn lại không thuộc các vị trí trên |
65.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 194537 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thanh Kỳ |
Đường ngõ, ngách còn lại không thuộc các vị trí trên |
65.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 194538 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thanh Kỳ |
Đường, ngõ, ngách còn lại không thuộc các vị trí trên |
65.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 194539 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Quý Lương |
Đường từ nhà ông Bùi Dương Đài (thôn Són) đến nhà bà Trương Thị Thường (thôn Khai) |
65.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 194540 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Quý Lương |
Đường từ nhà ông Trương Văn Hiến (thôn Đòn) đến nhà ông Nguyễn Hữu Quế (thôn Chông) |
65.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.