Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          194421 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Quảng Bạch

          Đường liên xã Quảng Bạch - Đồng Phúc (xã Bằng Phúc cũ) | Các trục đường liên xã chưa nêu ở trên

          69.000 41.000 25.000 15.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          194422 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Quảng Bạch

          Đường liên xã Quảng Bạch - Đồng Phúc (xã Bằng Phúc cũ) | Các trục đường liên xã chưa nêu ở trên

          69.000 41.000 25.000 15.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          194423 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ)

          Một số tuyến đường bê tông thôn Tân Phong - Xã Quế Lộc

          Đoạn từ hết nhà ông Ngô Tấn Sỹ (tây đường) ruộng lúa (đông đường) → đến hết thửa đất ở ông Phan Văn Tiến (nam đường) ruộng lúa (bắc đường) (Tính cho cả 2 bên đường)

          69.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          194424 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ)

          Một số tuyến đường bê tông thôn Tân Phong - Xã Quế Lộc

          Đoạn từ hết thửa đất ông Phạm Ngọc Bích (tính cho cả 2 bên đường) → đến hết nhà ông Ngô Tấn Sỹ (tây đường) ruộng lúa (đông đường)

          69.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          194425 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Nam Giang cũ (Quảng Nam cũ)

          Đường ĐH 1.NG - Xã Tà Pơơ

          Cách QL 14D 25m → đến đường vào Nhà Điều hành TĐ Sông Bung 4

          68.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          194426 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Nam Giang cũ (Quảng Nam cũ)

          ĐH 7.NG - Xã Đắc Tôi

          Đường giao thông La La (đoạn từ đầu đường giao thông La La ngã tư Thôn Đắc Ro) → đến giáp ranh giới Đắc Pre - Đắc Tôi)

          68.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          194427 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Nam Giang cũ (Quảng Nam cũ)

          ĐH 4.NG - Xã La Êê

          Đoạn từ ranh giới thôn Pa Lan đường vào thôn Đắc Ngol

          68.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          194428 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Nam Giang cũ (Quảng Nam cũ)

          ĐH 3.NG - Xã Đắc Pring

          Đoạn từ UBND xã → đến hết nhà ông Hiền Hon thôn 48

          68.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          194429 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Nam Giang cũ (Quảng Nam cũ)

          ĐH 3.NG - Xã Đắc Pring

          Đoạn giáp đồn Biên phòng Đắc Pring → đến giáp nhà ông Giúp

          68.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          194430 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Nam Giang cũ (Quảng Nam cũ)

          Đường giao thông La la - Đường liên xã - Xã Đắk Pre

          Đoạn giáp xã Đắc Tôi → đến giáp đường tuần tra biên giới trên địa phận xã Đắc Pre

          68.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          194431 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Nam Giang cũ (Quảng Nam cũ)

          Đường liên xã - Xã Đắk Pre

          Đoạn từ cầu 56A-56B → đến Cầu Đắc Pre-Đắc Pring

          68.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          194432 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ)

          Đường Quốc lộ 40B - Xã Trà Don

          Đoạn từ giáp ngã 3 đi Trà Linh → đến Cầu Đăk Pxi Km 132+00 giáp xã Trà Nam

          68.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          194433 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Như Xuân

          Đoạn từ nhà ông Tính (thửa 252, tờ bản đồ địa chính 64) đến nhà ông Yên (thửa 214, tờ bản đồ địa chính 73)

          68.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          194434 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Như Xuân

          Đoạn từ thửa: 363, tờ bản đồ số 65 đến nhà ông Việt (thửa: 26, tờ bản đồ số 73)

          68.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          194435 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Như Xuân

          Đoạn từ nhà ông Hồng (thửa 204, tờ bản đồ địa chính 47) đến nhà ông Quyến (thửa 87, tờ bản đồ địa chính 47)

          68.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          194436 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Như Xuân

          Đoạn tiếp theo (thửa 33, tờ bản đồ địa chính 42) đến nhà ông Bông thôn Quế Phú (hết thửa 376, tờ bản đồ địa chính 43)

          68.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          194437 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thọ Lập

          Đường, ngõ, ngách không thuộc các vị trí trên

          68.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          194438 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Linh Sơn

          Đoạn giáp đất ông Đính (thôn Trùng) đến giáp đất nhà bà khái (cầu Giàng)

          68.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          194439 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Vĩnh Lộc

          Các tuyến đường còn lại không thuộc thôn Bái Xuân và thôn Đồng Minh có chiều rộng từ 2-3 mét

          68.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          194440 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Bình Lãnh (miền núi) (Đất trong khu dân cư)

          68.000 58.000 52.000 48.000 - - - Đất trồng cây hằng năm khác
          Chia sẻ: