Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 194421 | Tỉnh Thái Nguyên xã Quảng Bạch |
Đường liên xã Quảng Bạch - Đồng Phúc (xã Bằng Phúc cũ) | Các trục đường liên xã chưa nêu ở trên |
69.000 | 41.000 | 25.000 | 15.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 194422 | Tỉnh Thái Nguyên xã Quảng Bạch |
Đường liên xã Quảng Bạch - Đồng Phúc (xã Bằng Phúc cũ) | Các trục đường liên xã chưa nêu ở trên |
69.000 | 41.000 | 25.000 | 15.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 194423 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Một số tuyến đường bê tông thôn Tân Phong - Xã Quế Lộc Đoạn từ hết nhà ông Ngô Tấn Sỹ (tây đường) ruộng lúa (đông đường) → đến hết thửa đất ở ông Phan Văn Tiến (nam đường) ruộng lúa (bắc đường) (Tính cho cả 2 bên đường) |
69.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 194424 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Một số tuyến đường bê tông thôn Tân Phong - Xã Quế Lộc Đoạn từ hết thửa đất ông Phạm Ngọc Bích (tính cho cả 2 bên đường) → đến hết nhà ông Ngô Tấn Sỹ (tây đường) ruộng lúa (đông đường) |
69.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 194425 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐH 1.NG - Xã Tà Pơơ Cách QL 14D 25m → đến đường vào Nhà Điều hành TĐ Sông Bung 4 |
68.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 194426 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
ĐH 7.NG - Xã Đắc Tôi Đường giao thông La La (đoạn từ đầu đường giao thông La La ngã tư Thôn Đắc Ro) → đến giáp ranh giới Đắc Pre - Đắc Tôi) |
68.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 194427 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
ĐH 4.NG - Xã La Êê Đoạn từ ranh giới thôn Pa Lan đường vào thôn Đắc Ngol |
68.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 194428 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
ĐH 3.NG - Xã Đắc Pring Đoạn từ UBND xã → đến hết nhà ông Hiền Hon thôn 48 |
68.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 194429 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
ĐH 3.NG - Xã Đắc Pring Đoạn giáp đồn Biên phòng Đắc Pring → đến giáp nhà ông Giúp |
68.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 194430 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường giao thông La la - Đường liên xã - Xã Đắk Pre Đoạn giáp xã Đắc Tôi → đến giáp đường tuần tra biên giới trên địa phận xã Đắc Pre |
68.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 194431 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường liên xã - Xã Đắk Pre Đoạn từ cầu 56A-56B → đến Cầu Đắc Pre-Đắc Pring |
68.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 194432 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Quốc lộ 40B - Xã Trà Don Đoạn từ giáp ngã 3 đi Trà Linh → đến Cầu Đăk Pxi Km 132+00 giáp xã Trà Nam |
68.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 194433 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Như Xuân |
Đoạn từ nhà ông Tính (thửa 252, tờ bản đồ địa chính 64) đến nhà ông Yên (thửa 214, tờ bản đồ địa chính 73) |
68.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 194434 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Như Xuân |
Đoạn từ thửa: 363, tờ bản đồ số 65 đến nhà ông Việt (thửa: 26, tờ bản đồ số 73) |
68.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 194435 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Như Xuân |
Đoạn từ nhà ông Hồng (thửa 204, tờ bản đồ địa chính 47) đến nhà ông Quyến (thửa 87, tờ bản đồ địa chính 47) |
68.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 194436 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Như Xuân |
Đoạn tiếp theo (thửa 33, tờ bản đồ địa chính 42) đến nhà ông Bông thôn Quế Phú (hết thửa 376, tờ bản đồ địa chính 43) |
68.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 194437 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thọ Lập |
Đường, ngõ, ngách không thuộc các vị trí trên |
68.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 194438 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Linh Sơn |
Đoạn giáp đất ông Đính (thôn Trùng) đến giáp đất nhà bà khái (cầu Giàng) |
68.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 194439 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Vĩnh Lộc |
Các tuyến đường còn lại không thuộc thôn Bái Xuân và thôn Đồng Minh có chiều rộng từ 2-3 mét |
68.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 194440 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Bình Lãnh (miền núi) (Đất trong khu dân cư) |
68.000 | 58.000 | 52.000 | 48.000 | - | - | - | Đất trồng cây hằng năm khác |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.