Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 194401 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 12 |
Phường Sơn Tây, phường Tùng Thiện, xã Đoài Phương, xã Phúc Lộc, xã Phúc Thọ, xã Hát Môn Đồng bằng |
69.000 | - | - | - | - | - | - | Đất lâm nghiệp (Đất rừng đặc dụng, Đất rừng phòng hộ, Đất rừng sản xuất) |
| 194402 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 14 |
Các xã Thạch Thất, Hoà Lạc, Tây Phương, Yên Xuân, Phú Cát, Kiều Phú, Hưng Đạo, Quốc Oai, Hạ Bằng Đồng bằng |
69.000 | - | - | - | - | - | - | Đất lâm nghiệp (Đất rừng đặc dụng, Đất rừng phòng hộ, Đất rừng sản xuất) |
| 194403 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) |
Theo đường Trường Sơn Đông - Xã Trà Đốc Từ nóc ông Đanh → đến hết ranh giới đất ông Nguyễn Bá Chiêu. |
70.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 194404 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) |
Theo đường liên thôn - Xã Trà Tân Các tuyến đường bê tông còn lại tiếp giáp với tuyến đường QL 40B, ĐH, liên thôn trong phạm vi < 300m |
70.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 194405 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) |
Theo đường liên thôn - Xã Trà Tân Tuyến đường bê tông nông thôn từ ranh giới đất nhà ông Hùng - thôn 1 → đến hết ranh giới đất nhà ông Ly - thôn 1 (Quốc lộ 40B) |
70.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 194406 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) |
Theo đường liên thôn - Xã Trà Nú Các tuyến đường đất còn lại tiếp giáp với tuyến đường ĐH, QL 24C, liên thôn trong phạm vi từ 300m → đến 500m |
70.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 194407 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) |
Theo đường liên thôn - Xã Trà Kót Các tuyến đường đất còn lại tiếp giáp với tuyến đường ĐH, liên thôn trong phạm vi từ 300m → đến 500m |
70.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 194408 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) |
Theo đường liên thôn - Xã Trà Tân Từ ranh giới cổng chào (đường vào nhà cộng đồng tổ 1, thôn 1) → đến hết nhà ông Lê Chiến thôn 1, đường bê tông 2,5m |
70.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 194409 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) |
Theo đường liên thôn - Xã Trà Tân Từ ranh giới cầu treo thôn 2 vào khu dân cư tổ 1, thôn 2, đường bê tông 2,5m |
70.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 194410 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) |
Theo đường liên thôn - Xã Trà Tân Đoạn từ hết ranh giới đất nhà ông Nguyễn Hữu Lập → đến ngã ba hết ranh giới đất nhà ông Ngưỡng thôn 2 |
70.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 194411 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Cẩm Vân |
Đường, đoạn đường, ngõ, ngách trong các thôn Phú Sơn, Sơn Lập, Trung Chính có chiều rộng mặt đường dưới 3m |
68.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 194412 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Cẩm Vân |
Đường, đoạn đường, ngõ, ngách trong các thôn có chiều rộng mặt đường dưới 3m |
68.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 194413 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Lương Sơn |
Các đoạn, ngõ, ngách trong xã |
68.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 194414 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Lương Sơn |
Các đoạn, ngõ, ngách trong xã |
68.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 194415 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Luận Thành |
Các đoạn, ngõ, ngách còn lại thuộc xã Luận Thành |
68.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 194416 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Luận Thành |
Các đoạn, ngõ, ngách còn lại thuộc xã Luận Thành |
68.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 194417 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 17 |
Các xã Sóc Sơn, Nội Bài, Trung Giã, Đa Phúc, Kim Anh Đồng bằng |
68.000 | - | - | - | - | - | - | Đất lâm nghiệp (Đất rừng đặc dụng, Đất rừng phòng hộ, Đất rừng sản xuất) |
| 194418 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 16 |
Các xã Phúc Sơn, Mỹ Đức, Hồng Sơn, Hương Sơn Đồng bằng |
68.000 | - | - | - | - | - | - | Đất lâm nghiệp (Đất rừng đặc dụng, Đất rừng phòng hộ, Đất rừng sản xuất) |
| 194419 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 13 |
Các xã Minh Châu, Quảng Oai, Vật Lại, Cổ Đô, Bất Bạt, Suối Hai, Yên Bài, Ba Vì Đồng bằng |
68.000 | - | - | - | - | - | - | Đất lâm nghiệp (Đất rừng đặc dụng, Đất rừng phòng hộ, Đất rừng sản xuất) |
| 194420 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Các khu dân cư còn lại - Xã Quế Lộc Đường GTNT rộng >2,5 m |
69.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.