Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          194401 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 12

          Phường Sơn Tây, phường Tùng Thiện, xã Đoài Phương, xã Phúc Lộc, xã Phúc Thọ, xã Hát Môn

          Đồng bằng

          69.000 - - - - - - Đất lâm nghiệp (Đất rừng đặc dụng, Đất rừng phòng hộ, Đất rừng sản xuất)
          194402 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 14

          Các xã Thạch Thất, Hoà Lạc, Tây Phương, Yên Xuân, Phú Cát, Kiều Phú, Hưng Đạo, Quốc Oai, Hạ Bằng

          Đồng bằng

          69.000 - - - - - - Đất lâm nghiệp (Đất rừng đặc dụng, Đất rừng phòng hộ, Đất rừng sản xuất)
          194403 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ)

          Theo đường Trường Sơn Đông - Xã Trà Đốc

          Từ nóc ông Đanh → đến hết ranh giới đất ông Nguyễn Bá Chiêu.

          70.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          194404 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ)

          Theo đường liên thôn - Xã Trà Tân

          Các tuyến đường bê tông còn lại tiếp giáp với tuyến đường QL 40B, ĐH, liên thôn trong phạm vi < 300m

          70.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          194405 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ)

          Theo đường liên thôn - Xã Trà Tân

          Tuyến đường bê tông nông thôn từ ranh giới đất nhà ông Hùng - thôn 1 → đến hết ranh giới đất nhà ông Ly - thôn 1 (Quốc lộ 40B)

          70.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          194406 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ)

          Theo đường liên thôn - Xã Trà Nú

          Các tuyến đường đất còn lại tiếp giáp với tuyến đường ĐH, QL 24C, liên thôn trong phạm vi từ 300m → đến 500m

          70.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          194407 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ)

          Theo đường liên thôn - Xã Trà Kót

          Các tuyến đường đất còn lại tiếp giáp với tuyến đường ĐH, liên thôn trong phạm vi từ 300m → đến 500m

          70.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          194408 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ)

          Theo đường liên thôn - Xã Trà Tân

          Từ ranh giới cổng chào (đường vào nhà cộng đồng tổ 1, thôn 1) → đến hết nhà ông Lê Chiến thôn 1, đường bê tông 2,5m

          70.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          194409 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ)

          Theo đường liên thôn - Xã Trà Tân

          Từ ranh giới cầu treo thôn 2 vào khu dân cư tổ 1, thôn 2, đường bê tông 2,5m

          70.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          194410 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ)

          Theo đường liên thôn - Xã Trà Tân

          Đoạn từ hết ranh giới đất nhà ông Nguyễn Hữu Lập → đến ngã ba hết ranh giới đất nhà ông Ngưỡng thôn 2

          70.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          194411 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Cẩm Vân

          Đường, đoạn đường, ngõ, ngách trong các thôn Phú Sơn, Sơn Lập, Trung Chính có chiều rộng mặt đường dưới 3m

          68.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          194412 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Cẩm Vân

          Đường, đoạn đường, ngõ, ngách trong các thôn có chiều rộng mặt đường dưới 3m

          68.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          194413 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Lương Sơn

          Các đoạn, ngõ, ngách trong xã

          68.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          194414 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Lương Sơn

          Các đoạn, ngõ, ngách trong xã

          68.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          194415 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Luận Thành

          Các đoạn, ngõ, ngách còn lại thuộc xã Luận Thành

          68.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          194416 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Luận Thành

          Các đoạn, ngõ, ngách còn lại thuộc xã Luận Thành

          68.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          194417 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 17

          Các xã Sóc Sơn, Nội Bài, Trung Giã, Đa Phúc, Kim Anh

          Đồng bằng

          68.000 - - - - - - Đất lâm nghiệp (Đất rừng đặc dụng, Đất rừng phòng hộ, Đất rừng sản xuất)
          194418 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 16

          Các xã Phúc Sơn, Mỹ Đức, Hồng Sơn, Hương Sơn

          Đồng bằng

          68.000 - - - - - - Đất lâm nghiệp (Đất rừng đặc dụng, Đất rừng phòng hộ, Đất rừng sản xuất)
          194419 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 13

          Các xã Minh Châu, Quảng Oai, Vật Lại, Cổ Đô, Bất Bạt, Suối Hai, Yên Bài, Ba Vì

          Đồng bằng

          68.000 - - - - - - Đất lâm nghiệp (Đất rừng đặc dụng, Đất rừng phòng hộ, Đất rừng sản xuất)
          194420 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ)

          Các khu dân cư còn lại - Xã Quế Lộc

          Đường GTNT rộng >2,5 m

          69.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          Chia sẻ: