Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          194201 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thọ Lập

          Từ ông Dung thôn 6 thửa 121 tờ bản đồ 16 đến ông Cường thôn 6 thửa 252 tờ bản đồ 16

          70.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          194202 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thọ Lập

          Từ ngã tư ông Mẫn xóm 1 thửa 146 tờ bản đồ 22 đến thửa 143 tờ bản đồ 22 (đất NN); từ ông Út xóm 1 thửa 116 tờ bản đồ 21 đến ông Hồi xóm 1 thửa 71 tờ bản đồ 22; từ ông Thái xóm 2 thửa 529 tờ bản đồ 17 đến ông Hùng xóm 2 thửa 108 tờ bản đồ 18; từ ông Vinh xóm 3 thửa 695 tờ bản đồ 17 đến ông Hỷ xóm 3 thửa 52 tờ bản đồ 21; từ ông Tám (Tới) xóm 4 thửa 199 tờ bản đồ 17 đến ông Lân xóm 4 thửa 12 tờ bản đồ 17; từ bà Sử xóm 5 thửa 97 tờ bản đồ 14 đến đập Bầu Trầu xóm 5 thửa 7 tờ bản đồ 14

          70.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          194203 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Văn Lang

          Quốc lộ 279 | Đoạn 5

          Cầu Nà Làng → Trạm kiểm lâm Khau Pi

          70.000 42.000 25.000 15.000 - - - Đất ở
          194204 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Văn Lang

          Khu định cư Khuổi Sáp - Nà Hiu

          70.000 42.000 25.000 15.000 - - - Đất ở
          194205 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Văn Lang

          Từ ngã ba trạm y tế Kim Hỷ → Đến đầu bản Kẹ cũ

          70.000 42.000 25.000 15.000 - - - Đất ở
          194206 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Văn Lang

          Từ khe nước Khuổi Trà → Hết nhà văn hóa thôn Quốc Tuấn

          70.000 42.000 25.000 15.000 - - - Đất ở
          194207 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Văn Lang

          Từ QL279 đi Khau Lạ → Gốc Trám

          70.000 42.000 25.000 15.000 - - - Đất ở
          194208 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ)

          Đất có mặt tiền đường trung tâm xã - Xã Phước Thành

          Đoạn từ giáp đường huyện đi qua trụ sở UBND xã → đến giáp ngã ba đường vào khu giãn dân (2014) thôn 1

          70.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          194209 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Quế Minh (trung du) (Đất trong khu dân cư)

          Đất trồng lúa nước

          70.000 60.000 52.000 - - - - Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm)
          194210 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Quế Mỹ (trung du) (Đất trong khu dân cư)

          70.000 60.000 52.000 - - - - Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm)
          194211 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ)

          Đất các vị trí khác còn lại - Xã Phước Đức

          Đất các vị trí khác còn lại

          70.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          194212 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ)

          Đất có mặt tiền các đường khu vực Trung tâm xã - Xã Phước Năng

          Đoạn nối từ đường Hồ Chí Minh với đường liên thôn 1 → đi qua trước trường THCS Phước Năng

          70.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          194213 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Quế Xuân 2 (đồng bằng) (Đất trong khu dân cư)

          70.000 56.000 40.000 - - - - Đất nuôi trồng thủy sản
          194214 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Quế Xuân 1 (đồng bằng) (Đất trong khu dân cư)

          70.000 56.000 40.000 - - - - Đất nuôi trồng thủy sản
          194215 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Quế Phú (đồng bằng) (Đất trong khu dân cư)

          70.000 56.000 40.000 - - - - Đất nuôi trồng thủy sản
          194216 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Quế Châu (trung du) (Đất trong khu dân cư)

          Đất trồng lúa nước

          70.000 60.000 52.000 - - - - Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm)
          194217 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Quế An (trung du) (Đất trong khu dân cư)

          Đất trồng lúa nước

          70.000 60.000 52.000 - - - - Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm)
          194218 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Quế Long (trung du) (Đất trong khu dân cư)

          Đất trồng lúa nước

          70.000 60.000 52.000 - - - - Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm)
          194219 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Quế Hiệp (trung du) (Đất trong khu dân cư)

          Đất trồng lúa nước

          70.000 60.000 52.000 36.000 - - - Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm)
          194220 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Tân Khánh

          Toàn bộ khu vực

          70.000 67.000 64.000 - - - - Đất trồng cây hằng năm khác
          Chia sẻ: