Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 194201 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thọ Lập |
Từ ông Dung thôn 6 thửa 121 tờ bản đồ 16 đến ông Cường thôn 6 thửa 252 tờ bản đồ 16 |
70.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 194202 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thọ Lập |
Từ ngã tư ông Mẫn xóm 1 thửa 146 tờ bản đồ 22 đến thửa 143 tờ bản đồ 22 (đất NN); từ ông Út xóm 1 thửa 116 tờ bản đồ 21 đến ông Hồi xóm 1 thửa 71 tờ bản đồ 22; từ ông Thái xóm 2 thửa 529 tờ bản đồ 17 đến ông Hùng xóm 2 thửa 108 tờ bản đồ 18; từ ông Vinh xóm 3 thửa 695 tờ bản đồ 17 đến ông Hỷ xóm 3 thửa 52 tờ bản đồ 21; từ ông Tám (Tới) xóm 4 thửa 199 tờ bản đồ 17 đến ông Lân xóm 4 thửa 12 tờ bản đồ 17; từ bà Sử xóm 5 thửa 97 tờ bản đồ 14 đến đập Bầu Trầu xóm 5 thửa 7 tờ bản đồ 14 |
70.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 194203 | Tỉnh Thái Nguyên xã Văn Lang |
Quốc lộ 279 | Đoạn 5 Cầu Nà Làng → Trạm kiểm lâm Khau Pi |
70.000 | 42.000 | 25.000 | 15.000 | - | - | - | Đất ở |
| 194204 | Tỉnh Thái Nguyên xã Văn Lang |
Khu định cư Khuổi Sáp - Nà Hiu |
70.000 | 42.000 | 25.000 | 15.000 | - | - | - | Đất ở |
| 194205 | Tỉnh Thái Nguyên xã Văn Lang |
Từ ngã ba trạm y tế Kim Hỷ → Đến đầu bản Kẹ cũ |
70.000 | 42.000 | 25.000 | 15.000 | - | - | - | Đất ở |
| 194206 | Tỉnh Thái Nguyên xã Văn Lang |
Từ khe nước Khuổi Trà → Hết nhà văn hóa thôn Quốc Tuấn |
70.000 | 42.000 | 25.000 | 15.000 | - | - | - | Đất ở |
| 194207 | Tỉnh Thái Nguyên xã Văn Lang |
Từ QL279 đi Khau Lạ → Gốc Trám |
70.000 | 42.000 | 25.000 | 15.000 | - | - | - | Đất ở |
| 194208 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất có mặt tiền đường trung tâm xã - Xã Phước Thành Đoạn từ giáp đường huyện đi qua trụ sở UBND xã → đến giáp ngã ba đường vào khu giãn dân (2014) thôn 1 |
70.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 194209 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Quế Minh (trung du) (Đất trong khu dân cư) Đất trồng lúa nước |
70.000 | 60.000 | 52.000 | - | - | - | - | Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) |
| 194210 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Quế Mỹ (trung du) (Đất trong khu dân cư) |
70.000 | 60.000 | 52.000 | - | - | - | - | Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) |
| 194211 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất các vị trí khác còn lại - Xã Phước Đức Đất các vị trí khác còn lại |
70.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 194212 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất có mặt tiền các đường khu vực Trung tâm xã - Xã Phước Năng Đoạn nối từ đường Hồ Chí Minh với đường liên thôn 1 → đi qua trước trường THCS Phước Năng |
70.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 194213 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Quế Xuân 2 (đồng bằng) (Đất trong khu dân cư) |
70.000 | 56.000 | 40.000 | - | - | - | - | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 194214 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Quế Xuân 1 (đồng bằng) (Đất trong khu dân cư) |
70.000 | 56.000 | 40.000 | - | - | - | - | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 194215 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Quế Phú (đồng bằng) (Đất trong khu dân cư) |
70.000 | 56.000 | 40.000 | - | - | - | - | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 194216 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Quế Châu (trung du) (Đất trong khu dân cư) Đất trồng lúa nước |
70.000 | 60.000 | 52.000 | - | - | - | - | Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) |
| 194217 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Quế An (trung du) (Đất trong khu dân cư) Đất trồng lúa nước |
70.000 | 60.000 | 52.000 | - | - | - | - | Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) |
| 194218 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Quế Long (trung du) (Đất trong khu dân cư) Đất trồng lúa nước |
70.000 | 60.000 | 52.000 | - | - | - | - | Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) |
| 194219 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Quế Hiệp (trung du) (Đất trong khu dân cư) Đất trồng lúa nước |
70.000 | 60.000 | 52.000 | 36.000 | - | - | - | Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) |
| 194220 | Tỉnh Thái Nguyên xã Tân Khánh |
Toàn bộ khu vực |
70.000 | 67.000 | 64.000 | - | - | - | - | Đất trồng cây hằng năm khác |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.