Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 194161 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Tây Đô |
Đất ở nông thôn các thửa tại, tờ bản đồ số 44,45 (trước đây là, tờ bản đồ số 2,3 bản đồ địa chính xã Vĩnh Yên) các thửa giáp đất lâm nghiệp khu Đồi voi tại, tờ bản đồ số 43 (trước đây là, tờ bản đồ số 1 bản đồ địa chính xã Vĩnh Yên). (các thửa số 9,11,12…..203,215,227). Trừ các thửa 02 bên đường (Điểm đầu từ nhà anh Dũng Chiều thửa số 15,21 điểm cuối hết nhà bà Tàu Nghinh thửa số 31,51,52 giáp ranh đất Vĩnh Long cũ), tờ bản đồ số 45,46 (trước đây là, tờ bản đồ số 3, 4 bản đồ địa chính xã Vĩnh Yên). |
71.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 194162 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư còn lại - Xã Tiên Châu Đất khu dân cư cụm 10B |
71.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 194163 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Kim Tân |
Đất từ chân Dốc Lim thôn Xuân Thành đến giáp đập Tràn |
70.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 194164 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Kim Tân |
Đoạn từ ngã ba rẽ vào thôn Thành Hùng đến ngã ba rẽ vào hội trường thôn Thành Văn. |
70.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 194165 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thành Vinh |
Đoạn từ trạm Y tế xã đến đỉnh dốc Zơ |
70.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 194166 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thành Vinh |
Đường ngõ, hẻm còn lại có mặt cắt từ 3 m trở lên |
70.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 194167 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thành Vinh |
Đoạn từ trạm Y tế xã đến đỉnh dốc Zơ |
70.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 194168 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thành Vinh |
Đường ngõ, hẻm còn lại có mặt cắt từ 3 m trở lên |
70.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 194169 | Tỉnh Thái Nguyên xã Định Hóa |
Toàn bộ khu vực |
70.000 | 67.000 | 64.000 | - | - | - | - | Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) |
| 194170 | Thành phố Hải Phòng Khu vực 1 |
Địa bàn các phường: Thủy Nguyên; Thiên Hương; Hòa Bình; Nam Triệu; Bạch Đằng; Lưu Kiếm; Lê Ích Mộc; Hồng Bàng; Hồng An; Ngô Quyền; Gia Viên; Lê Chân; An Biên; Hải An; Đông Hải; Kiến An; Phù Liễn; Nam Đồ Sơn; Đồ Sơn; Hưng Đạo; Dương Kinh; An Dương; An Hải; An Phong |
70.000 | - | - | - | - | - | - | Đất làm muối |
| 194171 | Thành phố Hải Phòng Khu vực 2 |
Địa bàn các phường: Hải Dương; Lê Thanh Nghị; Việt Hòa; Thành Đông; Nam Đồng; Tân Hưng; Thạch Khôi; Tứ Minh; Ái Quốc; Chu Văn An; Chí Linh; Trần Hưng Đạo; Nguyễn Trãi; Trần Nhân Tông; Lê Đại Hành; Kinh Môn; Nguyễn Đại Năng; Trần Liễu; Bắc An Phụ; Phạm Sư Mạnh; Nhị Chiểu |
70.000 | - | - | - | - | - | - | Đất làm muối |
| 194172 | Thành phố Hải Phòng Khu vực 3 |
Địa bàn các xã, đặc khu |
70.000 | - | - | - | - | - | - | Đất làm muối |
| 194173 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường GTNT (tính cả hai bên đường) - Xã Quế Lộc (Xã Sơn Viên cũ) Tuyến từ nhà ông Nguyễn Văn Tiến → đến nhà ông Phan Thanh Khoa |
71.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 194174 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường GTNT (tính cả hai bên đường) - Xã Quế Lộc (Xã Sơn Viên cũ) Tuyến từ hết thửa đất ở ông Dương Thanh Lân → đến hết thửa đất ở ông Dương Thanh Lễ |
71.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 194175 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐH 7.NS - Xã Ninh Phước Đường ĐH 7.NS từ hết thửa đất ở ông Đỗ Phẩm → đến giáp đường K55 (tính cho cả hai bên) |
71.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 194176 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐH 3.NS - Xã Ninh Phước Đường ĐH 3.NS từ hết thửa đất ở ông Bùi Á → đến giáp địa giới xã Quế Lâm (tính cho cả hai bên) |
71.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 194177 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐH 12.NS (Tuyến từ ĐT 611 (cổng Phước Bình) đi đập Phước Bình) - Xã Quế Lộc (Xã Sơn Viên cũ) Đọan từ hết thửa đất ở ông Dương Thanh Lân → đến đập Phước Bình (tính cho cả 2 bên đường) |
71.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 194178 | Tỉnh Thái Nguyên xã Trần Phú |
Các tuyến đường khác | Giáp đất Lam Sơn (cũ) → Giáp ranh xã Lương Thành (cũ) |
70.000 | 42.000 | 25.000 | 15.000 | - | - | - | Đất ở |
| 194179 | Tỉnh Thái Nguyên xã Côn Minh |
Trục phụ | Từ cống Khuổi Muồng → Cầu Khuổi Thiền |
70.000 | 42.000 | 25.000 | 15.000 | - | - | - | Đất ở |
| 194180 | Tỉnh Thái Nguyên xã Cường Lợi |
Trục phụ | Từ Chợ Văn Vũ (cũ) → Cầu Bắc Ái, thôn Khuổi Vạc |
70.000 | 42.000 | 25.000 | 15.000 | - | - | - | Đất ở |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.