Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 194121 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hiệp Đức cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Quế Tân (Xã Hiệp Thuận cũ) Đoạn từ ngã ba nhà ông Ngô Văn Thắng → đến nhà bà Dương Thị Liên |
72.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 194122 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Trà Nam Đoạn từ ĐH7.NTM → đến điểm Long Linh |
72.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 194123 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Bình Lãnh (miền núi) (Đất trong khu dân cư) |
72.000 | 62.000 | 58.000 | 48.000 | - | - | - | Đất trồng cây lâu năm |
| 194124 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Bình Giang (đồng bằng) (Đất trong khu dân cư) |
72.000 | 68.000 | 58.000 | - | - | - | - | Đất trồng cây hằng năm khác |
| 194125 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Bình Dương (đồng bằng) (Đất trong khu dân cư) |
72.000 | 68.000 | 58.000 | - | - | - | - | Đất trồng cây hằng năm khác |
| 194126 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Bình Nguyên (đồng bằng) (Đất trong khu dân cư) |
72.000 | 68.000 | 58.000 | - | - | - | - | Đất trồng cây hằng năm khác |
| 194127 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Bình Phú (Xã Bình Chánh cũ) (trung du) (Đất trong khu dân cư) |
72.000 | 62.000 | 58.000 | 48.000 | - | - | - | Đất trồng cây lâu năm |
| 194128 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Bình Phục (đồng bằng) (Đất trong khu dân cư) |
72.000 | 68.000 | 58.000 | - | - | - | - | Đất trồng cây hằng năm khác |
| 194129 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Bình Trị (trung du) (Đất trong khu dân cư) |
72.000 | 62.000 | 58.000 | - | - | - | - | Đất trồng cây lâu năm |
| 194130 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Bình Sa (đồng bằng) (Đất trong khu dân cư) |
72.000 | 68.000 | 58.000 | - | - | - | - | Đất trồng cây hằng năm khác |
| 194131 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Bình Quế (trung du) (Đất trong khu dân cư) |
72.000 | 62.000 | 58.000 | 48.000 | - | - | - | Đất trồng cây lâu năm |
| 194132 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Bình Quý (đồng bằng) (Đất trong khu dân cư) |
72.000 | 68.000 | 58.000 | - | - | - | - | Đất trồng cây hằng năm khác |
| 194133 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Bình Tú (đồng bằng) (Đất trong khu dân cư) |
72.000 | 68.000 | 58.000 | - | - | - | - | Đất trồng cây hằng năm khác |
| 194134 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Bình Triều (đồng bằng) (Đất trong khu dân cư) |
72.000 | 68.000 | 58.000 | - | - | - | - | Đất trồng cây hằng năm khác |
| 194135 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Bình Trung (đồng bằng) (Đất trong khu dân cư) |
72.000 | 68.000 | 58.000 | - | - | - | - | Đất trồng cây hằng năm khác |
| 194136 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đại Lộc cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Đại Thạnh (Miền núi) Các đường còn lại và các thửa đất không tiếp giáp đường |
72.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 194137 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Phú Ninh cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Thành (Đất trong khu dân cư) |
72.000 | 66.000 | 60.000 | 54.000 | - | - | - | Đất trồng cây lâu năm |
| 194138 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Phú Ninh cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Vinh ( nay là Thi Trấn Phú Thịnh) (Đất trong khu dân cư) |
72.000 | 66.000 | 60.000 | 54.000 | - | - | - | Đất trồng cây lâu năm |
| 194139 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Phú Ninh cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Lộc (Đất trong khu dân cư) |
72.000 | 66.000 | 60.000 | 54.000 | - | - | - | Đất trồng cây lâu năm |
| 194140 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất ở các khu dân cư còn lại - Xã Ninh Phước Đường GTNT rộng từ 2-2,5m |
72.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.