Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          194001 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Cẩm Tú

          Các đường, đoạn đường, ngõ, ngách trong các thôn có chiều rộng mặt đường trên 5m

          72.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          194002 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Cẩm Tú

          Các đường, đoạn đường, ngõ, ngách trong các thôn có chiều rộng mặt đường từ 3m - 5m

          72.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          194003 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Đồng Hỷ

          Toàn bộ khu vực

          72.000 69.000 66.000 - - - - Đất trồng cây hằng năm khác
          194004 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Đồng Hỷ

          Toàn bộ khu vực

          72.000 69.000 66.000 - - - - Đất nông nghiệp khác
          194005 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Đồng Lương

          Đoạn qua ngã ba thôn Chiềng Khạt đến làng Xuốm thôn Xuốm Chỏng (ngã ba đi chi cục thuế)

          72.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          194006 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Đồng Lương

          Đoạn qua ngã ba thôn Chiềng Khạt đến làng Xuốm thôn Xuốm Chỏng (ngã ba đi chi cục thuế)

          72.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          194007 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Linh Sơn

          Từ giáp nhà ông Việt Tới đến nhà ông Néng

          72.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          194008 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Linh Sơn

          Từ giáp nhà ông Sặng đến Kè 25

          72.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          194009 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Linh Sơn

          Từ giáp nhà ông Việt Tới đến nhà ông Néng

          72.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          194010 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Linh Sơn

          Từ giáp nhà ông Sặng đến Kè 25

          72.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          194011 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Yên Khương

          Đoạn từ nhà ông Sao (bản Yên Bình) đến nhà ông Phương (bản Yên Bình)

          72.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          194012 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Yên Khương

          Đoạn từ nhà ông Sao (bản Yên Bình) đến nhà ông Phương (bản Yên Bình)

          72.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          194013 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Nhi Sơn

          Từ Km 82+400 đến Km 85 bản Lốc Há

          72.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          194014 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Nhi Sơn

          Từ Km 69 đến Km 72 bản Kéo Té

          72.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          194015 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Mường Lý

          Đoạn Km 22+000 đến Km 24+000 (cổng chào Tài Chánh đường rẽ lên khu TĐC, giáp đất sản xuất bản Nàng 1) thuộc bản Tài Chánh

          72.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          194016 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Trung Lý

          Đường vào bản Co Cài

          72.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          194017 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Trung Lý

          Đoạn đường Quốc lộ 16 (từ thửa đất số 18, tờ bản đồ số 693) đi bản Xa Lao, bản Nà Ón đến cầu Chiềng Nưa

          72.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          194018 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Xuân Dương

          Đường tỉnh 256B | Đoạn 3

          Hết đất thôn Bắc Sen → Km 14+500 tuyến đường 256B

          72.000 43.000 26.000 16.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          194019 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Côn Minh

          Quốc lộ 3B | Đoạn 5

          Từ Điểm trường Tiểu học Bản Lài → Đường rẽ vào xóm Bản Đâng

          72.000 43.000 26.000 16.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          194020 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Côn Minh

          Quốc lộ 3B | Đoạn 5

          Từ Điểm trường Tiểu học Bản Lài → Đường rẽ vào xóm Bản Đâng

          72.000 43.000 26.000 16.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          Chia sẻ: