Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 194001 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Cẩm Tú |
Các đường, đoạn đường, ngõ, ngách trong các thôn có chiều rộng mặt đường trên 5m |
72.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 194002 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Cẩm Tú |
Các đường, đoạn đường, ngõ, ngách trong các thôn có chiều rộng mặt đường từ 3m - 5m |
72.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 194003 | Tỉnh Thái Nguyên xã Đồng Hỷ |
Toàn bộ khu vực |
72.000 | 69.000 | 66.000 | - | - | - | - | Đất trồng cây hằng năm khác |
| 194004 | Tỉnh Thái Nguyên xã Đồng Hỷ |
Toàn bộ khu vực |
72.000 | 69.000 | 66.000 | - | - | - | - | Đất nông nghiệp khác |
| 194005 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Lương |
Đoạn qua ngã ba thôn Chiềng Khạt đến làng Xuốm thôn Xuốm Chỏng (ngã ba đi chi cục thuế) |
72.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 194006 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Lương |
Đoạn qua ngã ba thôn Chiềng Khạt đến làng Xuốm thôn Xuốm Chỏng (ngã ba đi chi cục thuế) |
72.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 194007 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Linh Sơn |
Từ giáp nhà ông Việt Tới đến nhà ông Néng |
72.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 194008 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Linh Sơn |
Từ giáp nhà ông Sặng đến Kè 25 |
72.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 194009 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Linh Sơn |
Từ giáp nhà ông Việt Tới đến nhà ông Néng |
72.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 194010 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Linh Sơn |
Từ giáp nhà ông Sặng đến Kè 25 |
72.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 194011 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Khương |
Đoạn từ nhà ông Sao (bản Yên Bình) đến nhà ông Phương (bản Yên Bình) |
72.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 194012 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Khương |
Đoạn từ nhà ông Sao (bản Yên Bình) đến nhà ông Phương (bản Yên Bình) |
72.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 194013 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nhi Sơn |
Từ Km 82+400 đến Km 85 bản Lốc Há |
72.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 194014 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nhi Sơn |
Từ Km 69 đến Km 72 bản Kéo Té |
72.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 194015 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Mường Lý |
Đoạn Km 22+000 đến Km 24+000 (cổng chào Tài Chánh đường rẽ lên khu TĐC, giáp đất sản xuất bản Nàng 1) thuộc bản Tài Chánh |
72.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 194016 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Lý |
Đường vào bản Co Cài |
72.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 194017 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Lý |
Đoạn đường Quốc lộ 16 (từ thửa đất số 18, tờ bản đồ số 693) đi bản Xa Lao, bản Nà Ón đến cầu Chiềng Nưa |
72.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 194018 | Tỉnh Thái Nguyên xã Xuân Dương |
Đường tỉnh 256B | Đoạn 3 Hết đất thôn Bắc Sen → Km 14+500 tuyến đường 256B |
72.000 | 43.000 | 26.000 | 16.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 194019 | Tỉnh Thái Nguyên xã Côn Minh |
Quốc lộ 3B | Đoạn 5 Từ Điểm trường Tiểu học Bản Lài → Đường rẽ vào xóm Bản Đâng |
72.000 | 43.000 | 26.000 | 16.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 194020 | Tỉnh Thái Nguyên xã Côn Minh |
Quốc lộ 3B | Đoạn 5 Từ Điểm trường Tiểu học Bản Lài → Đường rẽ vào xóm Bản Đâng |
72.000 | 43.000 | 26.000 | 16.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.