Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          19381 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Vạn Phú

          Tỉnh lộ 261 (từ giáp đất xã Đại Từ đi xã Quân Chu) | Đoạn 9

          Hết Dự án Tái định cư đường liên kết vùng → Hết Địa Phận xã Vạn Phú

          2.450.000 1.470.000 882.000 529.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          19382 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Quân Chu

          Các khu tái định cư, khu dân cư, khu đô thị | Khu tái định cư tuyến đường liên kết các tỉnh Thái Nguyên, Bắc Giang, Vĩnh Phúc thuộc địa bàn xã Quân Chu, đường rộng 15- 15,5m

          2.450.000 1.470.000 882.000 529.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          19383 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Quân Chu

          Trục phụ đường tỉnh lộ 261 | Tuyến 2

          Đường tỉnh 261 → Chân dốc Chùa Thiên Tây Trúc

          2.450.000 1.470.000 882.000 529.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          19384 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Quân Chu

          Trục phụ đường tỉnh lộ 261 | Tuyến 5

          Đường tỉnh 261 → Ngầm tràn vào xóm 2

          2.450.000 1.470.000 882.000 529.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          19385 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Đại Từ

          Trục phụ đường Tỉnh lộ 261 | Tuyến 9

          Ngã 3 Cầu Tiến Thành → Hết xóm Tiến Thành

          2.450.000 1.470.000 882.000 529.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          19386 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Đại Từ

          Đoạn 2 | Đoạn 3

          Ngã 4 xóm Trung Tâm + 300M → Giáp đất Vạn Phú

          2.450.000 1.470.000 882.000 529.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          19387 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Đại Từ

          Trục phụ đường Tỉnh lộ 261 | Tuyến 7

          Tỉnh lộ 261 vào 500m → Nhà văn hóa xóm Thuận Phong, xã Đại Từ (bao gồm cả lối lên cổng Trung đoàn 832)

          2.450.000 1.470.000 882.000 529.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          19388 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Đại Từ

          Trục phụ đường Tỉnh lộ 261 | Tuyến 6

          Tỉnh lộ 261 vào 800m → Xóm Thanh Phong xã Đại Từ

          2.450.000 1.470.000 882.000 529.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          19389 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Đồng Hỷ

          Ngõ qua Nhà văn hóa xóm Hưng Thái | Ngõ rẽ vào Trường Mầm non số 2 Hóa Thượng

          Từ Quốc lộ 1B cũ → Trường Mầm non số 2 Hóa Thượng

          2.450.000 1.470.000 882.000 529.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          19390 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Đồng Hỷ

          Các tuyến đường trong khu quy hoạch Quân khu I | Khu Cổng gác số 3

          Toàn tuyến

          2.450.000 1.470.000 882.000 529.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          19391 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Điềm Thụy

          Khu đô thị số 6 | Đường rộng 36m

          2.450.000 1.470.000 882.000 529.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          19392 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Đồng Hỷ

          Trục phụ Quốc lộ 1B mới | Các ngõ (thuộc đoạn từ ngã ba Hóa Thượng đến cầu Cao Ngạn), đường bê tông ≥ 3m

          Quốc lộ 1B mới → 200m

          2.450.000 1.470.000 882.000 529.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          19393 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Đồng Hỷ

          Ngõ qua Nhà văn hóa xóm Hưng Thái | Ngõ rẽ vào Trường Mầm non số 2 Hóa Thượng

          Từ Quốc lộ 1B cũ → Trường Mầm non số 2 Hóa Thượng

          2.450.000 1.470.000 882.000 529.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          19394 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Đồng Hỷ

          Các tuyến đường trong khu quy hoạch Quân khu I | Khu Cổng gác số 3

          Toàn tuyến

          2.450.000 1.470.000 882.000 529.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          19395 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Đồng Hỷ

          Trục phụ Quốc lộ 1B mới | Các ngõ (thuộc đoạn từ ngã ba Hóa Thượng đến cầu Cao Ngạn), đường bê tông ≥ 3m

          Quốc lộ 1B mới → 200m

          2.450.000 1.470.000 882.000 529.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          19396 Thành phố Hải Phòng
          xã Kiến Hải

          Dự án tái định cư tại xã Đoàn Xá

          Đường nội bộ

          2.450.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          19397 Thành phố Hải Phòng
          xã Kiến Hải

          Dự án di dân tại xã Đoàn Xá

          Đường nội bộ

          2.450.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          19398 Thành phố Hải Phòng
          xã Kiến Minh

          Đường trục chính thôn

          Đường có mặt cắt đường rộng từ 7m trở lên

          2.450.000 1.470.000 1.225.000 980.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          19399 Thành phố Hải Phòng
          xã Kiến Hưng

          Đường 407

          Đường 402 → Trạm điện Đồng Rồi

          2.450.000 1.470.000 1.225.000 1.050.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          19400 Thành phố Hải Phòng
          xã Kiến Hải

          Đường trục chính thôn khu vực Tân Phong, Đoàn Xá

          Đường có mặt cắt từ 7m trở lên

          2.450.000 1.470.000 1.050.000 875.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          Chia sẻ: