Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          193821 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Phú Ninh cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Tam Lộc (Đất trong khu dân cư)

          Đất trồng lúa nước

          74.000 68.000 62.000 56.000 - - - Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm)
          193822 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Phú Ninh cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Tam Phước (Đất trong khu dân cư)

          74.000 68.000 62.000 56.000 - - - Đất trồng cây lâu năm
          193823 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Phú Ninh cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Tam Vinh ( nay là Thi Trấn Phú Thịnh) (Đất trong khu dân cư)

          74.000 68.000 62.000 56.000 - - - Đất nuôi trồng thủy sản
          193824 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Phú Ninh cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Tam Vinh ( nay là Thi Trấn Phú Thịnh) (Đất trong khu dân cư)

          Đất trồng lúa nước

          74.000 68.000 62.000 56.000 - - - Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm)
          193825 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Phú Ninh cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Tam Thành (Đất trong khu dân cư)

          74.000 68.000 62.000 56.000 - - - Đất nuôi trồng thủy sản
          193826 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Phú Ninh cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Tam Thành (Đất trong khu dân cư)

          Đất trồng lúa nước

          74.000 68.000 62.000 56.000 - - - Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm)
          193827 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Phú Ninh cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Tam Thái (Đất trong khu dân cư)

          74.000 68.000 62.000 56.000 - - - Đất trồng cây lâu năm
          193828 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Vô Tranh

          Toàn bộ khu vực

          74.000 71.000 68.000 - - - - Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm)
          193829 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Văn Lăng

          Toàn bộ khu vực

          74.000 71.000 68.000 - - - - Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm)
          193830 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Nam Hòa

          Toàn bộ khu vực

          74.000 71.000 68.000 - - - - Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm)
          193831 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Văn Hán

          Toàn bộ khu vực

          74.000 71.000 68.000 - - - - Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm)
          193832 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Tây Đô

          Các khu vực đường, ngõ, ngách còn lại không thuộc các vị trí trên tại các thôn Mỹ Sơn, Mỹ Xuyên, Yên Tôn Thượng, Yên Tôn Hạ, Phù Lưu, Thọ Đồn

          73.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          193833 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Xuân Lập

          Đường, ngõ, ngách không thuộc các vị trí trên

          73.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          193834 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thọ Long

          Đường, ngõ, ngách không thuộc các vị trí trên

          73.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          193835 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thọ Lập

          Đường, ngõ,ngách không thuộc các vị trí trên

          73.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          193836 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thọ Xuân

          Đường, ngõ, ngách không thuộc các vị trí trên

          73.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          193837 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Kim Tân

          Đường ngõ, hẻm còn lại có mặt cắt từ 3 m trở lên không thuộc các vị trí nêu trên và ngõ hẻm nối trực tiếp với đường 516 có mặt cắt dưới 2 m

          73.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          193838 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Kim Tân

          Đường ngõ, hẻm nối trực tiếp với quốc lộ 45 (chiều sâu từ Quốc lộ 45 vào đến 100m) có mặt cắt ngõ, hẻm từ 2 đến dưới 3 m chưa được nêu trên

          73.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          193839 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Vân Du

          Đường, từ Quốc lộ 45 đi qua giáp ranh 2 khu phố : Xóm Sắn, Vân Du đến giáp ranh xã Thành Thọ

          73.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          193840 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Vân Du

          Đoạn tiếp giáp Quốc lộ 217B Từ nhà ông Đồng Lâm khu phố Long Vân đến hết đất nhà bà Huệ khu phố Long Vân

          73.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          Chia sẻ: