Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 193821 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Phú Ninh cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Lộc (Đất trong khu dân cư) Đất trồng lúa nước |
74.000 | 68.000 | 62.000 | 56.000 | - | - | - | Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) |
| 193822 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Phú Ninh cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Phước (Đất trong khu dân cư) |
74.000 | 68.000 | 62.000 | 56.000 | - | - | - | Đất trồng cây lâu năm |
| 193823 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Phú Ninh cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Vinh ( nay là Thi Trấn Phú Thịnh) (Đất trong khu dân cư) |
74.000 | 68.000 | 62.000 | 56.000 | - | - | - | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 193824 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Phú Ninh cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Vinh ( nay là Thi Trấn Phú Thịnh) (Đất trong khu dân cư) Đất trồng lúa nước |
74.000 | 68.000 | 62.000 | 56.000 | - | - | - | Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) |
| 193825 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Phú Ninh cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Thành (Đất trong khu dân cư) |
74.000 | 68.000 | 62.000 | 56.000 | - | - | - | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 193826 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Phú Ninh cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Thành (Đất trong khu dân cư) Đất trồng lúa nước |
74.000 | 68.000 | 62.000 | 56.000 | - | - | - | Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) |
| 193827 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Phú Ninh cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Thái (Đất trong khu dân cư) |
74.000 | 68.000 | 62.000 | 56.000 | - | - | - | Đất trồng cây lâu năm |
| 193828 | Tỉnh Thái Nguyên xã Vô Tranh |
Toàn bộ khu vực |
74.000 | 71.000 | 68.000 | - | - | - | - | Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) |
| 193829 | Tỉnh Thái Nguyên xã Văn Lăng |
Toàn bộ khu vực |
74.000 | 71.000 | 68.000 | - | - | - | - | Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) |
| 193830 | Tỉnh Thái Nguyên xã Nam Hòa |
Toàn bộ khu vực |
74.000 | 71.000 | 68.000 | - | - | - | - | Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) |
| 193831 | Tỉnh Thái Nguyên xã Văn Hán |
Toàn bộ khu vực |
74.000 | 71.000 | 68.000 | - | - | - | - | Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) |
| 193832 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Tây Đô |
Các khu vực đường, ngõ, ngách còn lại không thuộc các vị trí trên tại các thôn Mỹ Sơn, Mỹ Xuyên, Yên Tôn Thượng, Yên Tôn Hạ, Phù Lưu, Thọ Đồn |
73.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 193833 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Lập |
Đường, ngõ, ngách không thuộc các vị trí trên |
73.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 193834 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thọ Long |
Đường, ngõ, ngách không thuộc các vị trí trên |
73.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 193835 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thọ Lập |
Đường, ngõ,ngách không thuộc các vị trí trên |
73.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 193836 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thọ Xuân |
Đường, ngõ, ngách không thuộc các vị trí trên |
73.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 193837 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Kim Tân |
Đường ngõ, hẻm còn lại có mặt cắt từ 3 m trở lên không thuộc các vị trí nêu trên và ngõ hẻm nối trực tiếp với đường 516 có mặt cắt dưới 2 m |
73.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 193838 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Kim Tân |
Đường ngõ, hẻm nối trực tiếp với quốc lộ 45 (chiều sâu từ Quốc lộ 45 vào đến 100m) có mặt cắt ngõ, hẻm từ 2 đến dưới 3 m chưa được nêu trên |
73.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 193839 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Vân Du |
Đường, từ Quốc lộ 45 đi qua giáp ranh 2 khu phố : Xóm Sắn, Vân Du đến giáp ranh xã Thành Thọ |
73.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 193840 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Vân Du |
Đoạn tiếp giáp Quốc lộ 217B Từ nhà ông Đồng Lâm khu phố Long Vân đến hết đất nhà bà Huệ khu phố Long Vân |
73.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.