Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 193761 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Các khu vực còn lại của xã Ating Đường bê tông rộng >=3,5m và đường nhựa |
75.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 193762 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Các khu vực còn lại của xã Sông Kôn - Xã Sông Kôn Đường bê tông rộng >=3,5m và đường nhựa |
75.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 193763 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Cẩm Vân |
Đối với các ngõ tiếp giáp với Tỉnh lộ 518B Đoạn tiếp theo đến hết đất ở khu dân cư thôn Trâm Lụt có mặt cắt ngõ dưới 3m |
75.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 193764 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Cẩm Vân |
Đối với các ngõ tiếp giáp với Tỉnh lộ 518B Đoạn tiếp theo đến hết cửa hàng xăng dầu xã Cẩm Yên có mặt cắt ngõ từ 3m - 5m |
75.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 193765 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Cẩm Vân |
Đường, đoạn đường, ngõ, ngách trong các thôn Phú Sơn, Sơn Lập, Trung Chính có chiều rộng mặt đường dưới 3m |
75.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 193766 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Cẩm Vân |
Đường, đoạn đường, ngõ, ngách trong các thôn có chiều rộng mặt đường dưới 3m |
75.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 193767 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Pù Luông |
Đoạn từ nhà ông Lò Trung Thành (thửa số 23, tờ bản đồ 198) đến nhà ông Lò Văn Lục (thửa số 2, tờ bản đồ 189) thôn Kho Mường |
75.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 193768 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Pù Luông |
Đoạn từ nhà ông Ngân Văn Hiên (thửa số 2, tờ bản đồ 205) đến nhà ông Hà Trung thông (thửa số 5, tờ bản đồ 219 thôn Kho Mường |
75.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 193769 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Điền Lư |
Nhà Quý Châu đến nhà Hoa Mười |
75.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 193770 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiết Ống |
Đường nối từ thôn Nán ra Quốc lộ 217 (Từ thửa số 17, tờ bản đồ số 26 đến thửa số 5, tờ bản đồ số 18) |
75.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 193771 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiết Ống |
Từ thôn Thiết Giang đi quan thôn Cả (xã Ban Công) đến Tỉnh lộ 521B (từ thửa số 55, tờ bản đồ số 3 đến thửa số 116, tờ bản đồ số 17). |
75.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 193772 | Tỉnh Thái Nguyên xã Yên Trạch |
Toàn bộ khu vực |
74.000 | 71.000 | 68.000 | - | - | - | - | Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) |
| 193773 | Tỉnh Thái Nguyên xã Hợp Thành |
Toàn bộ khu vực |
74.000 | 71.000 | 68.000 | - | - | - | - | Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) |
| 193774 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Bát Mọt |
Đoạn từ nhà ông Vi Hồng Quang thôn Cạn (thửa 01, tờ bản đồ 70) đến nhà ông Lang Văn Tâm thôn Cạn (thửa 65, tờ bản đồ 70) |
75.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 193775 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Bát Mọt |
Đoạn từ giáp đường Quốc lộ 47 (thửa số 14, tờ bản đồ số 75) đến nhà ông Lương Đình Khuyên (thửa số 12, tờ bản đồ số 76) thôn Dưn |
75.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 193776 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Bát Mọt |
Đoạn từ nhà ông Lang Đình Long thôn Chiềng (thửa số 19, tờ bản đồ số 72) đến nhà ông Lang Văn Quý (thửa số 675, tờ bản đồ số 72) thôn Chiềng |
75.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 193777 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Bát Mọt |
Đoạn từ nhà ông Vi Xuân Phòng thôn Khẹo (thửa số 39, tờ bản đồ số 66) đến nhà ông Vi Văn Ngọc (thửa số 46, tờ bản đồ 66) thôn Khẹo |
75.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 193778 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Bát Mọt |
Đoạn đường từ nhà ông Lang Văn Quýnh thôn Chiềng (thửa số 43, tờ bản đồ số 57) đến hết khu dân cư thôn Phống xã Bát Mọt. |
75.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 193779 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) |
Theo đường liên thôn - Xã Trà Tân Từ ranh giới nhà quản lý khu di tích nước Oa → đến hết ranh giới đất nhà ông Huỳnh Thanh Tâm-ông Lê Văn Thái |
75.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 193780 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) |
Theo đường ĐH - Xã Trà Đông Từ hết ranh giới đất nhà ông Nguyễn Mão → đến hết ranh giới đất nhà ông Lưu Văn Thọ |
75.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.