Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          193721 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Cẩm Thủy

          Đối với các ngõ tiếp giáp với Đoạn tiếp từ giáp Cẩm Tân đến cổng Trại giống ngô (xã Cẩm Ngọc cũ) có mặt cắt ngõ dưới 3m

          75.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          193722 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Cẩm Thủy

          Đối với các ngõ tiếp giáp với đường Độc Lập có mặt cắt ngõ từ 3m - 5m

          75.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          193723 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Cẩm Tú

          Đối với các ngõ tiếp giáp với Đoạn tiếp theo đến giáp đất Bá Thước có mặt cắt ngõ từ 3m - 5m

          75.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          193724 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Cẩm Tú

          Đối với các ngõ tiếp giáp với Đoạn tiếp theo đến hết đất Trường Mầm non thôn Quý Thanh có mặt cắt ngõ dưới 3m

          75.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          193725 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Cẩm Tú

          Đối với các ngõ tiếp giáp với Đoạn từ giáp Cẩm Tú (cũ) đến xã Cẩm Lương (cũ) có mặt cắt ngõ dưới 3m

          75.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          193726 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Hiệp Đức cũ (Quảng Nam cũ)

          Đoạn đường QL 14E đi qua địa phận xã Sông Trà

          Đoạn từ giáp đất ông Nguyễn Ngọc Minh → đến hết nhà bà Lê Thị Ngọ

          75.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          193727 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Hiệp Đức cũ (Quảng Nam cũ)

          Đường liên xã - Xã Bình Sơn

          Đoạn từ hết đất nhà ông Quy → đến giáp cầu sông Khân (Giáp xã Tiên Hà)

          75.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          193728 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Hiệp Đức cũ (Quảng Nam cũ)

          Đường ĐH.4HĐ - Xã Bình Sơn

          Đoạn từ hết đất UBND xã Bình Sơn - → đến giáp ngã ba nhà bà Tới (thôn Tuy Hòa)

          75.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          193729 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ)

          Đường Bê tông nội bộ vào khu dân cư Đắc Ru 1 - Xã Trà Vinh

          Đường Bê tông nội bộ vào khu dân cư Đắc Ru 1 (đoạn từ giáp đường Trà Vinh- Đắc Ru → đến cuối tuyến) thôn 2

          75.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          193730 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ)

          Đường ĐH3.NTM Trà Tập đi Trà Cang, Trà Linh - Xã Trà Cang

          Đoạn từ Trường Mẫu giáo Trà Cang → đến giáp Cầu bê Tông suối Tak Pang (thôn 3)

          75.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          193731 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ)

          Đất 2 bên đường bê tông đi thôn 3 - Xã Trà Leng

          75.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          193732 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ)

          Đất 2 bên đường bê tông khu vực trung tâm xã - Xã Trà Leng

          Đoạn đường vào khu ĐCĐC thôn 2 nhà ông Hoàng vào → đến Thôn 3 làng Đèn Pin (1,8 km)

          75.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          193733 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ)

          Các khu vực còn lại không thuộc mục 1, 2, 3, 4 nêu trên như ở các làng, nóc độc lập thuộc xã Trà Vân

          75.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          193734 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Trà Don

          Các khu vực còn lại không thuộc mục 1,2,3 nêu trên như ở các làng, nóc độc lập thuộc xã Trà Don.

          75.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          193735 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Trà Dơn

          Các khu vực còn lại không thuộc mục 1,2,3, nêu trên như ở các làng, nóc độc lập thuộc xã Trà Dơn.

          75.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          193736 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Trà Tập

          Các khu vực còn lại không thuộc mục 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7 nêu trên như ở các làng, nóc độc lập thuộc xã Trà Tập

          75.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          193737 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ)

          Đường Trà Vinh đi Đắc Ru - Xã Trà Vinh

          Đoạn từ hết ranh giới KDC làng ông Nút → đến cuối tuyến giáp xã Đắc Nên, huyện Kon PLong, tỉnh Kon Tum

          75.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          193738 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ)

          Đất có mặt tiền đường Huyện đi vùng cao - Xã Phước Đức

          Đoạn từ giáp đường Hồ Chí Minh → đến giáp ranh giới xã Phước Chánh

          75.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          193739 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ)

          Đất có mặt tiền đường Hồ Chí Minh - Xã Phước Đức

          Đoạn còn lại từ giáp cống thoát nước (trước nhà ông Mé) → đến giáp ranh giới xã Phước Năng

          75.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          193740 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ)

          Tuyến đường bao Đại Bình - Thị Trấn Trung Phước

          75.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          Chia sẻ: