Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          193701 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Cẩm Tân

          Đối với các ngõ tiếp giáp với Đoạn Từ cầu Bai mới đến đầu cầu Bai Phiên thông Hoàng Thịnh có mặt cắt ngõ dưới 3m

          75.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          193702 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Cẩm Tân

          “Đối với các ngõ tiếp giáp với Đoạn Từ giáp đường Quốc lộ 217 (gần bãi tập kết cát Thắng Hiền) đến cầu Bai mới thôn Thái Long có mặt cắt ngõ từ 3m - 5m

          75.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          193703 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Cẩm Tân

          Đường, đoạn đường, ngõ, ngách trong các thôn có chiều rộng mặt đường từ 3-5m

          75.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          193704 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Cẩm Tân

          Đối với các ngõ tiếp giáp với Đoạn tiếp theo đi hết xã Cẩm Long có mặt cắt ngõ từ 3m - 5m

          75.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          193705 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Cẩm Tân

          Đối với các ngõ tiếp giáp với Đoạn tiếp theo đến Trường Mầm non Cẩm Long có mặt cắt ngõ từ 3m - 5m

          75.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          193706 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Cẩm Vân

          Đối với các ngõ tiếp giáp với Tỉnh lộ 518 Đoạn tiếp theo đến hết đất xã Cẩm Vân giáp xã Quý Lộc có mặt cắt ngõ từ 3m - 5m

          75.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          193707 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Cẩm Vân

          Đối với các ngõ tiếp giáp với Tỉnh lộ 518 Đoạn từ cầu Bai Trắm đến hết đất MBQH khu dân cư thôn An Tâm có mặt cắt ngõ dưới 3m

          75.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          193708 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Cẩm Vân

          Đối với các ngõ tiếp giáp với Tỉnh lộ 518 Đoạn tiếp theo đến cầu Bai Trắm có mặt cắt ngõ từ 3m - 5m

          75.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          193709 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Cẩm Vân

          Đối với các ngõ tiếp giáp với Đoạn tiếp theo đến hết đất Cẩm Châu (cũ) có mặt cắt ngõ từ 3m - 5m

          75.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          193710 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Cẩm Vân

          Đối với các ngõ tiếp giáp với Đoạn tiếp theo đến hết đất xã Cẩm Yên có mặt cắt ngõ từ 3m - 5m

          75.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          193711 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Như Xuân

          Đoạn từ thửa: 363, tờ bản đồ số 65 đến nhà ông Việt (thửa: 26, tờ bản đồ số 73)

          75.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          193712 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Như Xuân

          Đoạn từ nhà ông Hồng (thửa 204, tờ bản đồ địa chính 47) đến nhà ông Quyến (thửa 87, tờ bản đồ địa chính 47)

          75.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          193713 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Như Xuân

          Đoạn tiếp theo (thửa 33, tờ bản đồ địa chính 42) đến nhà ông Bông thôn Quế Phú (hết thửa 376, tờ bản đồ địa chính 43)

          75.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          193714 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Vạn Phú

          Toàn bộ khu vực

          75.000 72.000 69.000 - - - - Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm)
          193715 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Phú Xuyên

          Toàn bộ khu vực

          75.000 72.000 69.000 - - - - Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm)
          193716 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Đồng Lương

          Đường Tân Thủy đi khu phố Oi (thị trấn Lang Chánh): Đoạn đường từ nhà ông Hà Phúc Thịnh đến nhà ông Hà Minh Cứ thôn Tân Thủy, xã Tân Phúc.

          75.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          193717 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Linh Sơn

          Đoạn giáp đất ông Đính (thôn Trùng) đến giáp đất nhà bà khái (cầu Giàng)

          75.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          193718 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Mường Chanh

          Khu tái định cư bản Na Chừa

          75.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          193719 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Cẩm Thủy

          Đối với các ngõ tiếp giáp với Đoạn tiếp theo đến hết đất xã Cẩm Ngọc (cũ) có mặt cắt ngõ dưới 3m

          75.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          193720 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Cẩm Thủy

          Đối với các ngõ tiếp giáp với Đoạn từ giáp đường 217 đến Cống Hồ Phúc Ngọc có mặt cắt ngõ dưới 3m

          75.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          Chia sẻ: