Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 193701 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Cẩm Tân |
Đối với các ngõ tiếp giáp với Đoạn Từ cầu Bai mới đến đầu cầu Bai Phiên thông Hoàng Thịnh có mặt cắt ngõ dưới 3m |
75.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 193702 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Cẩm Tân |
“Đối với các ngõ tiếp giáp với Đoạn Từ giáp đường Quốc lộ 217 (gần bãi tập kết cát Thắng Hiền) đến cầu Bai mới thôn Thái Long có mặt cắt ngõ từ 3m - 5m |
75.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 193703 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Cẩm Tân |
Đường, đoạn đường, ngõ, ngách trong các thôn có chiều rộng mặt đường từ 3-5m |
75.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 193704 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Cẩm Tân |
Đối với các ngõ tiếp giáp với Đoạn tiếp theo đi hết xã Cẩm Long có mặt cắt ngõ từ 3m - 5m |
75.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 193705 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Cẩm Tân |
Đối với các ngõ tiếp giáp với Đoạn tiếp theo đến Trường Mầm non Cẩm Long có mặt cắt ngõ từ 3m - 5m |
75.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 193706 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Cẩm Vân |
Đối với các ngõ tiếp giáp với Tỉnh lộ 518 Đoạn tiếp theo đến hết đất xã Cẩm Vân giáp xã Quý Lộc có mặt cắt ngõ từ 3m - 5m |
75.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 193707 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Cẩm Vân |
Đối với các ngõ tiếp giáp với Tỉnh lộ 518 Đoạn từ cầu Bai Trắm đến hết đất MBQH khu dân cư thôn An Tâm có mặt cắt ngõ dưới 3m |
75.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 193708 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Cẩm Vân |
Đối với các ngõ tiếp giáp với Tỉnh lộ 518 Đoạn tiếp theo đến cầu Bai Trắm có mặt cắt ngõ từ 3m - 5m |
75.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 193709 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Cẩm Vân |
Đối với các ngõ tiếp giáp với Đoạn tiếp theo đến hết đất Cẩm Châu (cũ) có mặt cắt ngõ từ 3m - 5m |
75.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 193710 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Cẩm Vân |
Đối với các ngõ tiếp giáp với Đoạn tiếp theo đến hết đất xã Cẩm Yên có mặt cắt ngõ từ 3m - 5m |
75.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 193711 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Như Xuân |
Đoạn từ thửa: 363, tờ bản đồ số 65 đến nhà ông Việt (thửa: 26, tờ bản đồ số 73) |
75.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 193712 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Như Xuân |
Đoạn từ nhà ông Hồng (thửa 204, tờ bản đồ địa chính 47) đến nhà ông Quyến (thửa 87, tờ bản đồ địa chính 47) |
75.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 193713 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Như Xuân |
Đoạn tiếp theo (thửa 33, tờ bản đồ địa chính 42) đến nhà ông Bông thôn Quế Phú (hết thửa 376, tờ bản đồ địa chính 43) |
75.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 193714 | Tỉnh Thái Nguyên xã Vạn Phú |
Toàn bộ khu vực |
75.000 | 72.000 | 69.000 | - | - | - | - | Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) |
| 193715 | Tỉnh Thái Nguyên xã Phú Xuyên |
Toàn bộ khu vực |
75.000 | 72.000 | 69.000 | - | - | - | - | Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) |
| 193716 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Lương |
Đường Tân Thủy đi khu phố Oi (thị trấn Lang Chánh): Đoạn đường từ nhà ông Hà Phúc Thịnh đến nhà ông Hà Minh Cứ thôn Tân Thủy, xã Tân Phúc. |
75.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 193717 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Linh Sơn |
Đoạn giáp đất ông Đính (thôn Trùng) đến giáp đất nhà bà khái (cầu Giàng) |
75.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 193718 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Mường Chanh |
Khu tái định cư bản Na Chừa |
75.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 193719 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Cẩm Thủy |
Đối với các ngõ tiếp giáp với Đoạn tiếp theo đến hết đất xã Cẩm Ngọc (cũ) có mặt cắt ngõ dưới 3m |
75.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 193720 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Cẩm Thủy |
Đối với các ngõ tiếp giáp với Đoạn từ giáp đường 217 đến Cống Hồ Phúc Ngọc có mặt cắt ngõ dưới 3m |
75.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.