Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 193641 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Bình Quế (trung du) (Đất trong khu dân cư) Đất trồng lúa nước |
76.000 | 68.000 | 60.000 | 52.000 | - | - | - | Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) |
| 193642 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Bình Quý (đồng bằng) (Đất trong khu dân cư) |
76.000 | 68.000 | 58.000 | - | - | - | - | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 193643 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Bình Sa (đồng bằng) (Đất trong khu dân cư) |
76.000 | 68.000 | - | - | - | - | - | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 193644 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐH3.NTM - Xã Trà Linh Đường từ Trà Linh đi Trà Cang |
76.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 193645 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Quốc lộ 40B - Xã Trà Don Đoạn từ cầu bê tông nước Núi → đến giáp ngã 3 đi Trà Linh; |
76.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 193646 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường giao thông tuyến Trà Linh-Măng Lùng - Xã Trà Linh Đoạn từ UBND xã Trà Linh → đến qua ngã 3 đi thôn 3 KDC Tắc Lang đến giáp Cầu bê tông S. Nước Na. |
76.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 193647 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường nội bộ KDC Tắc Lang (thôn 1) - Đường bê tông đến các khu dân cư thôn 1: thôn 2; thôn 3 - Xã Trà Don từ ngã ba giáp ĐH6.NTM → đến hết cuối tuyến |
76.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 193648 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Hải (Đất trong khu dân cư) |
76.000 | 64.000 | 50.000 | - | - | - | - | Đất trồng cây lâu năm |
| 193649 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Giang (Đất trong khu dân cư) |
76.000 | 64.000 | 50.000 | - | - | - | - | Đất trồng cây lâu năm |
| 193650 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Hòa (Đất trong khu dân cư) |
76.000 | 64.000 | 50.000 | - | - | - | - | Đất trồng cây lâu năm |
| 193651 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Tiến (Đất trong khu dân cư) |
76.000 | 64.000 | 50.000 | - | - | - | - | Đất trồng cây lâu năm |
| 193652 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất 2 bên đường ĐH7.NTM - Xã Trà Linh Đoạn từ trạm y tế xã → đến UBND xã Trà Linh (cuối tuyến của ĐH7.NTM) |
76.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 193653 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường đi thôn 5 - Xã Trà Cang Từ ngã tư Trà Cang qua UBND xã Trà Cang → đến cống hộp (nhà Ô. Tiến) |
76.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 193654 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐH6.NTM đoạn qua địa bàn xã Trà Don Đoạn từ đường vào trường PTCS BTCX Trà Don qua dốc đá → đến giáp QL 40.B |
76.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 193655 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hiệp Đức cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Sông Trà - đi Phước Trà - Xã Sông Trà Đoạn từ cống Ta Va - → đến giáp địa phận xã Phước Trà |
76.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 193656 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Bình Định (Xã Bình Định Bắc cũ) (Đất trong khu dân cư) Đất trồng lúa nước |
76.000 | 68.000 | 60.000 | - | - | - | - | Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) |
| 193657 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Bình Định (Xã Bình Định Nam cũ) (Đất trong khu dân cư) Đất trồng lúa nước |
76.000 | 68.000 | 60.000 | - | - | - | - | Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) |
| 193658 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Bình Đào (đồng bằng) (Đất trong khu dân cư) |
76.000 | 68.000 | - | - | - | - | - | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 193659 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Bình An (đồng bằng) (Đất trong khu dân cư) |
76.000 | 68.000 | 58.000 | - | - | - | - | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 193660 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Bình Phú (Xã Bình Chánh cũ) (trung du) (Đất trong khu dân cư) Đất trồng lúa nước |
76.000 | 68.000 | 60.000 | - | - | - | - | Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.