Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          193621 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ)

          Theo đường liên thôn - Xã Trà Tân

          Từ ranh giới đất nhà ông Trần Ngọc Thái thôn 1 → đến hết ranh giới đất HTX Tân Sơn Hiền thôn 3

          77.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          193622 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ)

          Theo đường QL 24C - Xã Trà Giác

          QL 24C từ giáp ranh giới Trà Giang, Trà Nú → đến cầu cada (giáp ranh Trà Nú)

          77.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          193623 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ)

          Theo đường QL 24C - Xã Trà Giác

          QL 24C từ khe suối Chôm Chôm → đến cầu Sông Y-nhà ông Hải

          77.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          193624 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ)

          Các tuyến đường bê tông - Xã Trà Bui

          Các tuyến đường bê tông còn lại tiếp giáp với tuyến đường ĐH, liên thôn trong phạm vi từ 300m → đến 500m

          77.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          193625 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ)

          Theo đường liên thôn - Xã Trà Giang

          Các tuyến đường đất còn lại tiếp giáp với tuyến đường QL 24C, ĐH, liên thôn trong phạm vi <300m

          77.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          193626 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ)

          Theo đường liên thôn - Xã Trà Giang

          Các tuyến đường bê tông còn lại tiếp giáp với tuyến đường QL 24C, ĐH, liên thôn trong phạm vi từ 300m → đến 500m

          77.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          193627 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ)

          Theo đường ĐH - Xã Trà Ka

          Từ ranh giới xã Trà Giáp → đến giáp ranh giới xã Sơn Trà, huyện Trà Bồng (Quảng Ngãi).

          77.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          193628 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ)

          Theo đường liên thôn - Xã Trà Đông

          Đường bê tông từ ranh giới đất nhà ông Nguyễn Thành Vân → đến hết ranh giới đất nhà ông Phạm Lý Hùng giáp đường ĐH

          77.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          193629 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Thượng Minh

          Trục phụ | Các đường còn lại

          76.000 46.000 27.000 16.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          193630 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Thượng Minh

          Trục phụ | Các đường còn lại

          76.000 46.000 27.000 16.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          193631 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Phúc Lộc

          Khu tái định cư | Các đường còn lại

          76.000 46.000 27.000 16.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          193632 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Phúc Lộc

          Khu tái định cư | Các đường còn lại

          76.000 46.000 27.000 16.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          193633 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Ba Bể

          Các đường còn lại chưa nêu ở trên | Các thôn còn lại

          76.000 46.000 27.000 16.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          193634 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Ba Bể

          Các đường còn lại chưa nêu ở trên | Các thôn còn lại

          76.000 46.000 27.000 16.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          193635 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Đồng Phúc

          Đường thành phố Bắc Kạn - Hồ Ba Bể kết nối sang Na Hang, Tuyên Quang | Các đường còn lại

          76.000 46.000 27.000 16.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          193636 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Đồng Phúc

          Đường thành phố Bắc Kạn - Hồ Ba Bể kết nối sang Na Hang, Tuyên Quang | Các đường còn lại

          76.000 46.000 27.000 16.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          193637 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Vĩnh Lộc

          Các tuyến đường còn lại không thuộc thôn Bái Xuân và thôn Đồng Minh có chiều rộng từ 2-3 mét

          76.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          193638 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Phúc Thuận

          Toàn bộ khu vực

          76.000 73.000 70.000 - - - - Đất trồng cây hằng năm khác
          193639 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Phúc Thuận

          Toàn bộ khu vực

          76.000 73.000 70.000 - - - - Đất nông nghiệp khác
          193640 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thường Xuân

          Các đoạn, ngõ, ngách

          76.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          Chia sẻ: