Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 193621 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) |
Theo đường liên thôn - Xã Trà Tân Từ ranh giới đất nhà ông Trần Ngọc Thái thôn 1 → đến hết ranh giới đất HTX Tân Sơn Hiền thôn 3 |
77.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 193622 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) |
Theo đường QL 24C - Xã Trà Giác QL 24C từ giáp ranh giới Trà Giang, Trà Nú → đến cầu cada (giáp ranh Trà Nú) |
77.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 193623 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) |
Theo đường QL 24C - Xã Trà Giác QL 24C từ khe suối Chôm Chôm → đến cầu Sông Y-nhà ông Hải |
77.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 193624 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường bê tông - Xã Trà Bui Các tuyến đường bê tông còn lại tiếp giáp với tuyến đường ĐH, liên thôn trong phạm vi từ 300m → đến 500m |
77.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 193625 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) |
Theo đường liên thôn - Xã Trà Giang Các tuyến đường đất còn lại tiếp giáp với tuyến đường QL 24C, ĐH, liên thôn trong phạm vi <300m |
77.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 193626 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) |
Theo đường liên thôn - Xã Trà Giang Các tuyến đường bê tông còn lại tiếp giáp với tuyến đường QL 24C, ĐH, liên thôn trong phạm vi từ 300m → đến 500m |
77.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 193627 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) |
Theo đường ĐH - Xã Trà Ka Từ ranh giới xã Trà Giáp → đến giáp ranh giới xã Sơn Trà, huyện Trà Bồng (Quảng Ngãi). |
77.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 193628 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) |
Theo đường liên thôn - Xã Trà Đông Đường bê tông từ ranh giới đất nhà ông Nguyễn Thành Vân → đến hết ranh giới đất nhà ông Phạm Lý Hùng giáp đường ĐH |
77.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 193629 | Tỉnh Thái Nguyên xã Thượng Minh |
Trục phụ | Các đường còn lại |
76.000 | 46.000 | 27.000 | 16.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 193630 | Tỉnh Thái Nguyên xã Thượng Minh |
Trục phụ | Các đường còn lại |
76.000 | 46.000 | 27.000 | 16.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 193631 | Tỉnh Thái Nguyên xã Phúc Lộc |
Khu tái định cư | Các đường còn lại |
76.000 | 46.000 | 27.000 | 16.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 193632 | Tỉnh Thái Nguyên xã Phúc Lộc |
Khu tái định cư | Các đường còn lại |
76.000 | 46.000 | 27.000 | 16.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 193633 | Tỉnh Thái Nguyên xã Ba Bể |
Các đường còn lại chưa nêu ở trên | Các thôn còn lại |
76.000 | 46.000 | 27.000 | 16.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 193634 | Tỉnh Thái Nguyên xã Ba Bể |
Các đường còn lại chưa nêu ở trên | Các thôn còn lại |
76.000 | 46.000 | 27.000 | 16.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 193635 | Tỉnh Thái Nguyên xã Đồng Phúc |
Đường thành phố Bắc Kạn - Hồ Ba Bể kết nối sang Na Hang, Tuyên Quang | Các đường còn lại |
76.000 | 46.000 | 27.000 | 16.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 193636 | Tỉnh Thái Nguyên xã Đồng Phúc |
Đường thành phố Bắc Kạn - Hồ Ba Bể kết nối sang Na Hang, Tuyên Quang | Các đường còn lại |
76.000 | 46.000 | 27.000 | 16.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 193637 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Vĩnh Lộc |
Các tuyến đường còn lại không thuộc thôn Bái Xuân và thôn Đồng Minh có chiều rộng từ 2-3 mét |
76.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 193638 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phúc Thuận |
Toàn bộ khu vực |
76.000 | 73.000 | 70.000 | - | - | - | - | Đất trồng cây hằng năm khác |
| 193639 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phúc Thuận |
Toàn bộ khu vực |
76.000 | 73.000 | 70.000 | - | - | - | - | Đất nông nghiệp khác |
| 193640 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thường Xuân |
Các đoạn, ngõ, ngách |
76.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.