Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 193601 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) |
Theo đường ĐH - Xã Trà Giáp Từ ranh giới đất nhà ông Như (KV Ngoại thương cũ- thôn3) → đến giáp trung tâm y tế |
77.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 193602 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) |
Theo đường ĐH - Xã Trà Kót Từ Trường Tiểu học Bế Văn Đàn-nhà ông Trần Văn Luyện → đến ngầm Tà Lác (đường Trà Kót-Tam Trà) |
77.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 193603 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Các khu vực còn lại của xã Za Hung - Xã Za Hung Các tuyến đường bê tông <3,5m và đường đất còn lại |
77.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 193604 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Trʼhy Từ ĐT606 tại Km39+50 đi đập thuỷ điện Tr’hy |
77.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 193605 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Bhal Êê Từ ĐT606 tại Km4+990 qua cầu treo thôn Adzốc → đến khu sản xuất T’lăn |
77.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 193606 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Dang Từ đường ĐH2 qua thôn Tưr → đến hết đường công vụ đi Ali |
77.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 193607 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường giao thông nội bộ trong mặt bằng các KDC - Xã Trʼhy Đường bê tông rộng từ 2,5m → đến 3 m |
77.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 193608 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường GTNT (tính cả hai bên đường) - Xã Quế Lộc (Xã Sơn Viên cũ) Tuyến từ hết thửa đất ở bà Tượng (ĐT611) → đến bình hạ thế thôn Trung Yên (ĐH6) |
77.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 193609 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Cụm Công nghiệp Quế Thuận Các lô có mặt tiền tiếp giáp với đường ĐH |
77.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 193610 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất ở các khu dân cư còn lại - Xã Ninh Phước Đường GTNT rộng >2,5m |
77.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 193611 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐH 4 - Xã Gari Từ cổng Đồn Biên phòng xã Gari → đến giáp ranh giới xã Chʼơm |
77.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 193612 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐH 4 - Xã Gari Từ ranh giới xã Axan tại Km10+170 → đến ngã 3 dẫn vào mặt bằng thôn Ating, Arooi tại Km13+700 |
77.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 193613 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐH4 - Xã Chʼơm Từ ngã 3 Achoong → đến ranh giới xã Gari) |
77.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 193614 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Các khu vực nằm trong vị trí 3 đất nông nghiệp - Xã Bình Dương Các khu vực còn lại |
77.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 193615 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thường Xuân |
Đoạn bà Nhẫn thôn Xuân Thịnh (thửa 70, tờ bản đồ 21) đến ông Mến thôn Vụ Bản (thửa 215, tờ bản đồ 15) |
76.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 193616 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thường Xuân |
Đoạn từ ông Cương thửa 89, tờ bản đồ 25 đến thửa 75, tờ bản đồ 21 |
76.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 193617 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thường Xuân |
Đoạn từ nhà ông Lê Đình Đường (thửa 356, tờ bản đồ 10), đến nhà ông Lê Doãn Quyết (thửa 533, tờ bản đồ 04) |
76.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 193618 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) |
Theo Đường QL 40B - Xã Trà Giác Từ ranh giới xã Trà Tân → đến giáp ranh giới trạm bảo vệ rừng |
77.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 193619 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) |
Theo đường liên thôn - Xã Trà Tân Từ ranh giới đất nhà ông Nguyễn Hữu Lập → đến hết ranh giới đất nhà ông Võ Nhiên |
77.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 193620 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) |
Theo đường liên thôn - Xã Trà Tân Từ hết ranh giới đất nhà ông Võ Minh Toàn → đến hết ranh giới đất nhà ông Đinh Văn Hùng thôn 1 |
77.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.