Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 193541 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Điền Quang |
Đường ngõ ngách không nằm vị trí trên |
78.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 193542 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Điền Quang |
Từ nhà ông Nguyên đến nhà ông Vương Quốc Tuấn. |
78.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 193543 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Điền Quang |
Từ cách Quốc lộ 217 50 m đến thửa 71, tờ bản đồ 11 |
78.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 193544 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Điền Quang |
Từ nhà ông Hào đến Trường Mầm non khu Xê |
78.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 193545 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Văn Nho |
Đoạn Km 8 đi thôn Pặt và đến ngã ba thôn Kẻo Hiềng |
78.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 193546 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Văn Nho |
Đoạn Km 7 đi thôn Bo Thượng |
78.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 193547 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Vạn Xuân |
Đoạn đường từ nhà ông Vi Văn Biên thôn Hang Cáu (thửa 404, tờ bản đồ 135) đến nhà ông Lê Đình Trọng thôn Hang Cáu (thửa 215, tờ bản đồ 135) |
78.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 193548 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Vạn Xuân |
Đoạn từ nhà ông Cầm Bá Hải (thửa 39, tờ bản đồ 151) đến hộ ông Nguyễn Hữu Cảnh (thửa 19, tờ bản đồ 151) |
78.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 193549 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Vạn Xuân |
Đoạn từ nhà ông Vi Mạnh Hùng (thửa 149, tờ bản đồ 162) đến Chợ Vạn Xuân (thửa 178, tờ bản đồ 162) |
78.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 193550 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Vạn Xuân |
Đoạn từ Trạm kiểm lâm Bù Đồn (thửa 48, tờ bản đồ 162) đến bà Lê Thị Huân (thửa 67, tờ bản đồ 162) |
78.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 193551 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Vạn Xuân |
Đoạn từ nhà ông Tống Văn Hùng (thửa 742, tờ bản đồ 162) đến ông Nguyễn Văn Thọ (thửa 66, tờ bản đồ 162) |
78.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 193552 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Vạn Xuân |
Đoạn đường từ nhà ông Hoàng Viết Quang Quạn (thửa 179, tờ bản đồ 147) đến nhà ông Lò Văn Chái (thửa 17, tờ bản đồ 147) |
78.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 193553 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Vạn Xuân |
Đoạn đường từ nhà ông Hoàng Bình Tám thôn quạn (thửa 409, tờ bản đồ 147) đến nhà bà Nhất thôn Quạn (thửa 335, tờ bản đồ 147) |
78.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 193554 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Vạn Xuân |
Đoạn từ nhà ông Cầm Bá Diệu (thửa 29, tờ 146) đến nhà ông Cầm Bá Thoại (thửa 346, tờ 147) |
78.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 193555 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Tín |
Từ ông Trường xóm 1 (thửa 81, tờ số 6) đến ông Nghĩa (thửa 164, tờ số 6) |
78.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 193556 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Tín |
Từ ông Tình (thửa 113, tờ 7) đến ông ái (thửa 150, tờ 7) |
78.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 193557 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐH5 - Xã A Tiêng Từ đường Đông Giang-Tây Giang → đến giáp ranh giới xã Avương |
78.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 193558 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường giao thông nội bộ trong mặt bằng các KDC - Xã A Tiêng Đường bê tông rộng từ 2,5m → đến 3 m |
78.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 193559 | Tỉnh Thái Nguyên xã Quảng Bạch |
Đường liên xã Quảng Bạch - Đồng Phúc (xã Bằng Phúc cũ) | Đoạn 1 Từ đầu đường liên xã → Đến cầu Tràn khe Khuổi Eng) |
78.000 | 47.000 | 28.000 | 17.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 193560 | Tỉnh Thái Nguyên xã Quảng Bạch |
Đường liên xã Quảng Bạch - Đồng Phúc (xã Bằng Phúc cũ) | Đoạn 1 Từ đầu đường liên xã → Đến cầu Tràn khe Khuổi Eng) |
78.000 | 47.000 | 28.000 | 17.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.