Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          193521 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thạch Bình

          Đường ngõ, hẻm rộng từ 4m trở lên nối với đường Tỉnh lộ 516 đoạn từ ngã ba đường vào Hồ Hón Giáng đến ngã ba vào thôn Tân Sơn có chiều sâu ngõ, hẽm không quá 50m.

          78.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          193522 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Vân Du

          Đoạn từ nhà ông Thành Quỳnh khu phố 1 đến Ngã tư giáp đất nhà ông Phái Xây, khu phố 1

          78.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          193523 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Vân Du

          Đoạn từ nhà bà Tú khu phố 1 (cạnh câu lạc bộ Người Cao Tuổi) đến cuối đường giáp đất nhà bà Giao khu phố 4

          78.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          193524 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Vân Du

          Đoạn từ Nhà văn hóa khu phố Long Vân đến cuối đường khu phố Long Vân (Giáp xã Thành Tâm)

          78.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          193525 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Vĩnh Lộc

          Các tuyến đường còn lại, có chiều rộng 2 - 3m

          78.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          193526 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ)

          Tuyến đường ĐH9.NTM - Xã Trà Mai

          Từ Cầu bê tông nước Ui (nhà Ô. Bảy) → đến hết ranh giới Trường Tiểu học thôn 3 Trà Mai.

          78.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          193527 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Phú Ninh cũ (Quảng Nam cũ)

          Thị trấn Phú Thịnh (Đất trong khu dân cư)

          78.000 72.000 66.000 60.000 - - - Đất trồng cây lâu năm
          193528 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Tây Đô

          Các tuyến đường trong khu dân cư có chiều rộng từ 3- 4m thuộc các thôn Thành Phong, Đồi Thợi, Tân Lập, Đồi Mỏ

          78.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          193529 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Hiệp Lực

          Trục phụ | Từ cầu Slam Pác đến QL279

          78.000 47.000 28.000 17.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          193530 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Hiệp Lực

          Trục phụ | Đường từ cách 50m đến Ủy ban nhân dân xã Hiệp Lực mới

          78.000 47.000 28.000 17.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          193531 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Hiệp Lực

          Trục phụ | Đường từ cầu Lãng Hương đến đường Nà Lạn - Slam Pác

          78.000 47.000 28.000 17.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          193532 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Hiệp Lực

          Trục phụ | Đường từ cách 50m đến Ủy ban nhân dân xã Hiệp Lực mới

          78.000 47.000 28.000 17.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          193533 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Hiệp Lực

          Trục phụ | Đường từ cầu Lãng Hương đến đường Nà Lạn - Slam Pác

          78.000 47.000 28.000 17.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          193534 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Hiệp Lực

          Trục phụ | Từ cầu Slam Pác đến QL279

          78.000 47.000 28.000 17.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          193535 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Na Rì

          Trục phụ |

          Ngã ba Pò Khiển đi Khuổi Ít → Cống mương Co Tảo

          78.000 47.000 28.000 17.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          193536 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Na Rì

          Trục phụ |

          Ngã ba Pò Khiển đi Khuổi Ít → Cống mương Co Tảo

          78.000 47.000 28.000 17.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          193537 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Cường Lợi

          Quốc lộ 3B | Đoạn 8

          Từ cống Bó Nạc (Nà Chè) → Nhà ông Du (Nà Nưa)

          78.000 47.000 28.000 17.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          193538 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Cường Lợi

          Quốc lộ 3B | Đoạn 8

          Từ cống Bó Nạc (Nà Chè) → Nhà ông Du (Nà Nưa)

          78.000 47.000 28.000 17.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          193539 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Quan Sơn

          Đoạn từ đầu bản Khạn tính hai bên đường vào đến hết đất bản Khạn

          78.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          193540 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Quan Sơn

          Đoạn từ đầu bản Khạn tính hai bên đường vào đến hết đất bản Khạn

          78.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          Chia sẻ: