Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          193501 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Xuân Thái

          Từ giáp đất hộ ông Dương đến hết hộ ông Thắng; từ ngã ba (hộ ông Điền) đến hết đất hộ ông Thuyên, hộ bà Quách Thị Bảy; từ giám đường liên xã đến hộ ông Bùi Ngọc Sơn và từ giáp đất hộ ông Phú đến hết đất hộ bà Đam

          78.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          193502 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Xuân Thái

          Từ giáp đất hộ ông Tư Loan đến hết đất hộ ông Chất; từ ngã ba Dốc Mã đến hộ ông Hữu; từ giáp hộ ông Sinh đến hết hộ ông Nghia và từ giáp đất hộ ông Lâm đến hết đất hộ ông Mùi

          78.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          193503 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Xuân Thái

          Từ hộ ông Vi Xuân Thi đến hết đất hộ ông Vi Văn Cần; từ giáp đất hộ ông Quách Văn Hoà đến hết đất hộ ông Quách Văn Hợp; từ giáp đất hộ ông Chung đến hộ ông Nhật và vào hộ bà Quyền; từ giáp đất hộ ông Hà Văn Lý đến hết đất hộ ông Hà Văn Nhót; từ giáp đất hộ ông Vui đến hết đất hộ ông Phương; từ giáp đất hộ ông Lợi đến hết đất hộ ông Đồng; từ giáp đất hộ ông Dũng đến hết đất hộ bà Toán và từ hộ ông Binh đến hết hộ bà Định

          78.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          193504 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Xuân Thái

          Từ cầu tràn Cây Si đến hết đất hộ ông Vi Văn Phương và đất hộ ông Thu đến hết đất hộ ông Bùi Văn Mận. Từ giáp đất hộ ông Bùi Văn Triệu đến đất hộ ông Lô Văn Tương.

          78.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          193505 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Xuân Thái

          Từ đất hộ ông Kỉn, ông Hùng đến hết đất hộ Trương Văn Tú; Từ ngã ba Nhà văn hoá Cây Nghia đến tường rào phía sau công sở xã; Từ đất hộ ông Diệp đến hết đất hộ ông Đảo và từ đất hộ ông Long đến hết đất hộ ông Mừng, ông Quy. Từ giáp đất ông Đỗ Quang Khanh đến đất ông Hà Văn Nguyện.

          78.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          193506 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Xuân Thái

          Từ tiếp giáp hộ ông Nguyễn Văn Huynh đến hết đất hộ Nguyễn Văn Hường, từ đất hộ ông Lê Trung Bình đến hết đất hộ ông Cao Văn Thảo, Từ hộ ông Lô Văn Ngay đến hết đất hộ ông Bùi Văn Vinh và từ hộ ông Huyền quy nghĩa địa đến hộ ông Toán.I29

          78.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          193507 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Xuân Thái

          Từ giáp đất hộ bà Bùi Thị Liên đến hết đất hộ bà Đinh Thị Huyền. Từ giáp đất hộ ông Tính, hộ bà Mậu đến hết đất hộ ông Bùi Văn Thường và từ giáp đất hộ ông Phạm Văn Thuật đến hết đất hộ ông Lê Văn Hùng. Từ đất hộ bà Đinh Thị Hiền đến đất hộ ông Bùi Văn Vương

          78.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          193508 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Xuân Thái

          Từ giáp đỉnh Dốc Giang đến trạm bảo vệ lâm trường Thanh Kỳ và hộ ông An - thôn Thanh Xuân

          78.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          193509 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Xuân Thái

          Từ giáp hộ ông Quỳnh đến nghĩa địa; từ giáp Nhà văn hoá thôn đến hết đất hộ ông Hùng Chiến; từ giáp đất hộ ông Duyên Thịnh đến hết đất hộ ông Hiền Bành và giáp hộ ông Vân Thuỷ đến hết đất hộ ông Quế Lo

          78.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          193510 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Như Thanh

          Các vị trí có mặt cắt đường vào rộng từ 2 đến dưới 3m

          78.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          193511 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Như Thanh

          Các vị trí có mặt cắt đường vào rộng từ 2 đến dưới 3m

          78.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          193512 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Điền Quang

          Đường ngõ ngách không nằm vị trí trên

          78.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          193513 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Điền Quang

          Từ nhà ông Nguyên đến nhà ông Vương Quốc Tuấn.

          78.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          193514 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Điền Quang

          Từ cách Quốc lộ 217 50 m đến thửa 71, tờ bản đồ 11

          78.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          193515 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Điền Quang

          Từ nhà ông Hào đến Trường Mầm non khu Xê

          78.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          193516 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Sơn Thủy

          Đoạn từ Quốc lộ 16 (bản Chung Sơn) đi Na Tuồng, bản Thủy Sơn đến hết đất ông Phạm Văn Thúc (thửa đất số 171, tờ bản đồ 264).

          78.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          193517 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Sơn Thủy

          Đoạn từ Quốc lộ 16 (bản Chung Sơn) đi Na Tuồng, bản Thủy Sơn đến hết đất ông Phạm Văn Thúc (thửa đất số 171, tờ bản đồ 264).

          78.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          193518 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thọ Xuân

          Đường, ngõ, ngách không thuộc các vị trí trên

          78.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          193519 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thạch Bình

          Đất đoạn từ chân đồi Cây Sữa khu 3 đến nhà văn hoá khu 3.

          78.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          193520 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thạch Bình

          Đường ngõ hẽm rộng từ 4m trở lên nối với đường Tỉnh lộ 516 đoạn từ ngã ba vào thôn Bái Đằng đến giáp ranh xã Thạch Cẩm (cũ) có chiều sâu ngõ, hẽm không quá 50m.

          78.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          Chia sẻ: