Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 193501 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Thái |
Từ giáp đất hộ ông Dương đến hết hộ ông Thắng; từ ngã ba (hộ ông Điền) đến hết đất hộ ông Thuyên, hộ bà Quách Thị Bảy; từ giám đường liên xã đến hộ ông Bùi Ngọc Sơn và từ giáp đất hộ ông Phú đến hết đất hộ bà Đam |
78.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 193502 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Thái |
Từ giáp đất hộ ông Tư Loan đến hết đất hộ ông Chất; từ ngã ba Dốc Mã đến hộ ông Hữu; từ giáp hộ ông Sinh đến hết hộ ông Nghia và từ giáp đất hộ ông Lâm đến hết đất hộ ông Mùi |
78.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 193503 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Thái |
Từ hộ ông Vi Xuân Thi đến hết đất hộ ông Vi Văn Cần; từ giáp đất hộ ông Quách Văn Hoà đến hết đất hộ ông Quách Văn Hợp; từ giáp đất hộ ông Chung đến hộ ông Nhật và vào hộ bà Quyền; từ giáp đất hộ ông Hà Văn Lý đến hết đất hộ ông Hà Văn Nhót; từ giáp đất hộ ông Vui đến hết đất hộ ông Phương; từ giáp đất hộ ông Lợi đến hết đất hộ ông Đồng; từ giáp đất hộ ông Dũng đến hết đất hộ bà Toán và từ hộ ông Binh đến hết hộ bà Định |
78.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 193504 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Thái |
Từ cầu tràn Cây Si đến hết đất hộ ông Vi Văn Phương và đất hộ ông Thu đến hết đất hộ ông Bùi Văn Mận. Từ giáp đất hộ ông Bùi Văn Triệu đến đất hộ ông Lô Văn Tương. |
78.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 193505 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Thái |
Từ đất hộ ông Kỉn, ông Hùng đến hết đất hộ Trương Văn Tú; Từ ngã ba Nhà văn hoá Cây Nghia đến tường rào phía sau công sở xã; Từ đất hộ ông Diệp đến hết đất hộ ông Đảo và từ đất hộ ông Long đến hết đất hộ ông Mừng, ông Quy. Từ giáp đất ông Đỗ Quang Khanh đến đất ông Hà Văn Nguyện. |
78.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 193506 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Thái |
Từ tiếp giáp hộ ông Nguyễn Văn Huynh đến hết đất hộ Nguyễn Văn Hường, từ đất hộ ông Lê Trung Bình đến hết đất hộ ông Cao Văn Thảo, Từ hộ ông Lô Văn Ngay đến hết đất hộ ông Bùi Văn Vinh và từ hộ ông Huyền quy nghĩa địa đến hộ ông Toán.I29 |
78.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 193507 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Thái |
Từ giáp đất hộ bà Bùi Thị Liên đến hết đất hộ bà Đinh Thị Huyền. Từ giáp đất hộ ông Tính, hộ bà Mậu đến hết đất hộ ông Bùi Văn Thường và từ giáp đất hộ ông Phạm Văn Thuật đến hết đất hộ ông Lê Văn Hùng. Từ đất hộ bà Đinh Thị Hiền đến đất hộ ông Bùi Văn Vương |
78.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 193508 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Thái |
Từ giáp đỉnh Dốc Giang đến trạm bảo vệ lâm trường Thanh Kỳ và hộ ông An - thôn Thanh Xuân |
78.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 193509 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Thái |
Từ giáp hộ ông Quỳnh đến nghĩa địa; từ giáp Nhà văn hoá thôn đến hết đất hộ ông Hùng Chiến; từ giáp đất hộ ông Duyên Thịnh đến hết đất hộ ông Hiền Bành và giáp hộ ông Vân Thuỷ đến hết đất hộ ông Quế Lo |
78.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 193510 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Như Thanh |
Các vị trí có mặt cắt đường vào rộng từ 2 đến dưới 3m |
78.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 193511 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Như Thanh |
Các vị trí có mặt cắt đường vào rộng từ 2 đến dưới 3m |
78.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 193512 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Điền Quang |
Đường ngõ ngách không nằm vị trí trên |
78.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 193513 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Điền Quang |
Từ nhà ông Nguyên đến nhà ông Vương Quốc Tuấn. |
78.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 193514 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Điền Quang |
Từ cách Quốc lộ 217 50 m đến thửa 71, tờ bản đồ 11 |
78.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 193515 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Điền Quang |
Từ nhà ông Hào đến Trường Mầm non khu Xê |
78.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 193516 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Sơn Thủy |
Đoạn từ Quốc lộ 16 (bản Chung Sơn) đi Na Tuồng, bản Thủy Sơn đến hết đất ông Phạm Văn Thúc (thửa đất số 171, tờ bản đồ 264). |
78.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 193517 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Sơn Thủy |
Đoạn từ Quốc lộ 16 (bản Chung Sơn) đi Na Tuồng, bản Thủy Sơn đến hết đất ông Phạm Văn Thúc (thửa đất số 171, tờ bản đồ 264). |
78.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 193518 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thọ Xuân |
Đường, ngõ, ngách không thuộc các vị trí trên |
78.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 193519 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thạch Bình |
Đất đoạn từ chân đồi Cây Sữa khu 3 đến nhà văn hoá khu 3. |
78.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 193520 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thạch Bình |
Đường ngõ hẽm rộng từ 4m trở lên nối với đường Tỉnh lộ 516 đoạn từ ngã ba vào thôn Bái Đằng đến giáp ranh xã Thạch Cẩm (cũ) có chiều sâu ngõ, hẽm không quá 50m. |
78.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.