Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 193401 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Quang Chiểu |
Đường vào các bản Suối Tút, Con Dao, Co Cài (Xuất phát từ đường Tỉnh lộ 521E (ĐT.521E) đi vào các Bản) |
80.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 193402 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Thành |
Khu Tái định cư bản Chiềng từ hộ ông Đinh Văn Luân đến hộ ông Phạm Bá Thiếu |
80.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 193403 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Thành |
Các đường, ngõ còn lại trong bản |
80.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 193404 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Thành |
Các hộ mặt đường từ hộ ông Hà Văn Lượng (đầu đập tràn) đến hộ ông Phạm Bá Duyệt (đường bản Cá đi bản Buốc Hiềng) |
80.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 193405 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hồi Xuân |
Đường ngõ, ngách không nằm trong các vị trí trên |
80.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 193406 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thanh Phong |
Đoạn từ giáp xã Xuân Quỳ đến cầu ông Quang Quế (thửa số 68 và 69, tờ bản đồ số 212) |
80.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 193407 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Bình |
Đoạn 4: từ đất ông Ươm (thửa 75, tờ bản đồ 23) đến nhà ông Uẩn (thửa 87, tờ bản đồ 23) |
80.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 193408 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Bình |
Đoạn 3: Từ nhà ông Thịnh (thửa 68, tờ bản đồ 23) đến nhà ông Năm (thửa 87, tờ bản đồ 23) |
80.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 193409 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Bình |
Đoạn 2: Tiếp theo (thửa 63 và 52, tờ bản đồ 15), qua Nhà văn hóa thôn Má (cũ) đến hết ranh giới xã Bãi Trành đi Nghệ An |
80.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 193410 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Bình |
Đoạn 2: Từ nhà ông Hà (thửa 277 và 278, tờ bản đồ 27) theo trục chính qua tràn Xuân Khánh đến hết khu dân cư thuộc thôn Xuân Khánh |
80.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 193411 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Bình |
Đoạn 4: Từ nhà ông Chức (thửa 38 và 66, tờ bản đồ 28) đến nhà ông Trung (thửa 64, tờ bản đồ 21) |
80.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 193412 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thanh Phong |
Đoạn từ thửa 96 và thửa 124 đến sông Chàng Tràn làng Chảo Xắng |
80.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 193413 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Bình |
Đoạn tiếp theo từ Trường Mầm non (thửa 158, thửa 131, tờ bản đồ 120) đến Nhà văn hóa thôn (thửa 106, 107, tờ bản đồ 120). |
80.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 193414 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) |
Theo đường Trường Sơn Đông - Xã Trà Giác Từ ngã 3 xã Trà Giác (giáp Quốc lộ 40B) → đến giáp trường Tiểu học Trần Cao Vân |
80.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 193415 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) |
Theo đường ĐH - Xã Trà Đông Từ cầu Đá Bàng → đến giáp ranh giới đất nhà ông Huỳnh Văn Tài |
80.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 193416 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) |
Theo đường ĐH - Xã Trà Đông Từ ranh giới giáp xã Trà Dương → đến hết ranh giới đất nhà ông Đỗ Ngọc Hồng (đối diện đồng ruộng) |
80.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 193417 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) |
Theo đường ĐH - Xã Trà Kót Từ ranh giới đất ông Võ Ngọc Trinh (tổ 4, thôn 2) và đối diện đất ông Trinh → đến hết ranh giới đất xã trà Kót (tuyến đường Trà Kót - Tam Trà) giáp ranh với xã TamTrà |
80.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 193418 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) |
Theo đường ĐH - Xã Trà Giáp Từ ranh giới Trà Giác → đến ranh giới đất nhà ông Như (KV Ngoại thương cũ-thôn 3) |
80.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 193419 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) |
Theo đường liên thôn - Xã Trà Đông Các tuyến đường bê tông, đường đất còn lại tiếp giáp với tuyến đường ĐH, liên thôn thuộc thôn Ba Hương, thôn Thanh Trước, thôn Đông Sơn trong phạm vi |
80.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 193420 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) |
Theo đường liên thôn - Xã Trà Đông Các tuyến đường bê tông, đường đất còn lại tiếp giáp với tuyến đường ĐH, liên thôn thuộc thôn Phương Đông trong phạm vi từ 300m → đến 500m |
80.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.