Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 193341 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Ngọc Liên |
Đoạn từ nhà ông Bùi Văn Tấn (thửa đất số 220, tờ bản đồ số 5) thôn Xuân Minh đến đường ATK (đường trung hạn) |
80.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 193342 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Ngọc Liên |
Đoạn từ nhà ông Quách Văn Bích (thửa số 9, tờ bản đồ số 13) giáp thôn Thọ Phú đến hết nhà ông Bùi Văn Hợi (thửa 191, tờ bản đồ số 5), giáp thôn Xuân Minh |
80.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 193343 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Ngọc Liên |
Đoạn từ nhà ông Quách Văn Biên (thửa đất số 67, tờ bản đồ số 13) đến hết nhà ông Trịnh Khắc Hiền (thửa đất số 203, tờ bản đồ 14) |
80.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 193344 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Ngọc Liên |
Đoạn giáp thửa 529, tờ bản đồ số 13 đến giáp đất nhà ông Bùi Văn Cầu (Luận Chi) thửa đất số 176, tờ bản đồ 18, thôn Minh Lâm |
80.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 193345 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Ngọc Liên |
Đoạn Nhà văn hoá làng Tổ (thửa 315, tờ bản đồ 12) đến cổng làng Trại Bái (thửa 536, tờ bản đồ 12) |
80.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 193346 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Ngọc Liên |
Từ sau ngã ba ông Đính (thửa 804, tờ bản đồ 11) đến giáp xã Ngọc Sơn (cũ) (thửa 373, tờ bản đồ 18) |
80.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 193347 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Bình |
Đoạn từ cầu Máng (thửa 261, tờ bản đồ 120) đến Nhà văn hóa thôn (thửa 86 & 89, tờ bản đồ 120) |
80.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 193348 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Bình |
Đoạn từ thửa 546, tờ bản đồ 141 đến thửa 137, tờ bản đồ 141 |
80.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 193349 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Bình |
Đoạn từ Nhà văn hóa thôn (thửa 414, tờ bản đồ 141) đến thửa số 7, tờ bản đồ 147) |
80.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 193350 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Bình |
Đoạn tiếp theo từ Nghĩa địa thôn Mơ (thửa 180, tờ bản đồ 116) đến (thửa 135, tờ bản đồ 109) |
80.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 193351 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Bình |
Đoạn từ ngã ba thôn 5 (thửa 163, tờ bản đồ 135) đến ngã ba đi thôn Mít (thửa 131, tờ bản đồ 134) |
80.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 193352 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Bình |
Đường từ thôn 12 đi thôn 7: Đoạn từ Công sở xã Xuân Bình (cũ) (thửa 112, tờ bản đồ 128) đến hết đường cấp phối thôn 7 (thửa 179, tờ bản đồ 120) |
80.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 193353 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Bình |
Đoạn 2: Từ nhà ông Hà (thửa 277 và 278, tờ bản đồ 27) theo trục chính qua tràn Xuân Khánh đến hết khu dân cư thuộc thôn Xuân Khánh |
80.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 193354 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Bình |
Đoạn 4: Từ nhà ông Chức (thửa 38 và 66, tờ bản đồ 28) đến nhà ông Trung (thửa 64, tờ bản đồ 21) |
80.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 193355 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Bình |
Đoạn 4: từ đất ông Ươm (thửa 75, tờ bản đồ 23) đến nhà ông Uẩn (thửa 87, tờ bản đồ 23) |
80.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 193356 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Bình |
Đoạn 3: Từ nhà ông Thịnh (thửa 68, tờ bản đồ 23) đến nhà ông Năm (thửa 87, tờ bản đồ 23) |
80.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 193357 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Bình |
Đoạn 2: Tiếp theo (thửa 63 và 52, tờ bản đồ 15), qua Nhà văn hóa thôn Má (cũ) đến hết ranh giới xã Bãi Trành đi Nghệ An |
80.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 193358 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Bình |
Đoạn tiếp theo từ Trường Mầm non (thửa 158, thửa 131, tờ bản đồ 120) đến Nhà văn hóa thôn (thửa 106, 107, tờ bản đồ 120). |
80.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 193359 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Bình |
Đoạn từ cầu Máng (thửa 261, tờ bản đồ 120) đến Nhà văn hóa thôn (thửa 86 & 89, tờ bản đồ 120) |
80.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 193360 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Bình |
Đoạn từ thửa 546, tờ bản đồ 141 đến thửa 137, tờ bản đồ 141 |
80.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.