Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          193321 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Ngọc Liên

          Đoạn từ nhà ông Quách Văn Bích (thửa số 9, tờ bản đồ số 13) giáp thôn Thọ Phú đến hết nhà ông Bùi Văn Hợi (thửa 191, tờ bản đồ số 5), giáp thôn Xuân Minh

          80.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          193322 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Ngọc Liên

          Đoạn từ nhà ông Quách Văn Biên (thửa đất số 67, tờ bản đồ số 13) đến hết nhà ông Trịnh Khắc Hiền (thửa đất số 203, tờ bản đồ 14)

          80.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          193323 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Ngọc Liên

          Đoạn giáp thửa 529, tờ bản đồ số 13 đến giáp đất nhà ông Bùi Văn Cầu (Luận Chi) thửa đất số 176, tờ bản đồ 18, thôn Minh Lâm

          80.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          193324 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Đại Phúc

          Toàn bộ khu vực

          80.000 77.000 74.000 - - - - Đất trồng cây hằng năm khác
          193325 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Đại Phúc

          Toàn bộ khu vực

          80.000 77.000 74.000 - - - - Đất trồng cây lâu năm
          193326 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Đại Phúc

          Toàn bộ khu vực

          80.000 77.000 74.000 - - - - Đất nông nghiệp khác
          193327 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã A Ting

          Đường bê tông từ QL14G tại nhà bà Pơlong Thị Bon → đến hết Homestay

          80.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          193328 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ)

          Một số đoạn đường ở tổ dân phố Đại Bình - Thị Trấn Trung Phước

          Đoạn tiếp giáp tuyến Nông Sơn-Đại Bình → đến đường bao Đại Bình

          80.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          193329 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ)

          Thị trấn Hương An (đồng bằng) (Đất trong khu dân cư)

          80.000 70.000 60.000 - - - - Đất trồng cây lâu năm
          193330 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ)

          Thị trấn Hương An (đồng bằng) (Đất trong khu dân cư)

          Đất trồng lúa nước

          80.000 68.000 60.000 - - - - Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm)
          193331 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Hiệp Đức cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Quế Lưu

          Các vị trí tiếp giáp với đường BT 3m trở lên

          80.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          193332 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Xuân Bình

          Đoạn tiếp theo từ Nghĩa địa thôn Mơ (thửa 180, tờ bản đồ 116) đến (thửa 135, tờ bản đồ 109)

          80.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          193333 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Xuân Bình

          Đoạn từ ngã ba thôn 5 (thửa 163, tờ bản đồ 135) đến ngã ba đi thôn Mít (thửa 131, tờ bản đồ 134)

          80.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          193334 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Xuân Bình

          Đường từ thôn 12 đi thôn 7: Đoạn từ Công sở xã Xuân Bình (cũ) (thửa 112, tờ bản đồ 128) đến hết đường cấp phối thôn 7 (thửa 179, tờ bản đồ 120)

          80.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          193335 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thạch Lập

          Đoạn từ đường Hồ Chí Minh (Nhà ông Hưng - Luyện) đến ngã ba nhà ông Việt thôn Lưu Phúc

          80.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          193336 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thạch Lập

          Đoạn từ giáp ngã tư thôn Thuận Hòa nhà ông Ngọc (thửa 1058, tờ bản đồ số 23 - xã Quang Trung cũ) đến hết nhà bà Hợp (thửa số 785, tờ bản đồ số 23 - xã Quang Trung cũ) đường đi qua thôn Quang Phú.

          80.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          193337 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thạch Lập

          Đoạn từ Trường Tiểu học Quang Trung 1 qua Đập Bai Manh đến giáp nhà ông Đông (Ngã ba đường 518 D)

          80.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          193338 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Ngọc Liên

          Đoạn Nhà văn hoá làng Tổ (thửa 315, tờ bản đồ 12) đến cổng làng Trại Bái (thửa 536, tờ bản đồ 12)

          80.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          193339 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Ngọc Liên

          Từ sau ngã ba ông Đính (thửa 804, tờ bản đồ 11) đến giáp xã Ngọc Sơn (cũ) (thửa 373, tờ bản đồ 18)

          80.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          193340 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Ngọc Liên

          Từ giáp ông Công Thành (thửa 600, tờ bản đồ 11) đến nhà ông Đính (thửa 759, tờ bản đồ 11)

          80.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          Chia sẻ: