Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 193321 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Ngọc Liên |
Đoạn từ nhà ông Quách Văn Bích (thửa số 9, tờ bản đồ số 13) giáp thôn Thọ Phú đến hết nhà ông Bùi Văn Hợi (thửa 191, tờ bản đồ số 5), giáp thôn Xuân Minh |
80.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 193322 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Ngọc Liên |
Đoạn từ nhà ông Quách Văn Biên (thửa đất số 67, tờ bản đồ số 13) đến hết nhà ông Trịnh Khắc Hiền (thửa đất số 203, tờ bản đồ 14) |
80.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 193323 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Ngọc Liên |
Đoạn giáp thửa 529, tờ bản đồ số 13 đến giáp đất nhà ông Bùi Văn Cầu (Luận Chi) thửa đất số 176, tờ bản đồ 18, thôn Minh Lâm |
80.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 193324 | Tỉnh Thái Nguyên xã Đại Phúc |
Toàn bộ khu vực |
80.000 | 77.000 | 74.000 | - | - | - | - | Đất trồng cây hằng năm khác |
| 193325 | Tỉnh Thái Nguyên xã Đại Phúc |
Toàn bộ khu vực |
80.000 | 77.000 | 74.000 | - | - | - | - | Đất trồng cây lâu năm |
| 193326 | Tỉnh Thái Nguyên xã Đại Phúc |
Toàn bộ khu vực |
80.000 | 77.000 | 74.000 | - | - | - | - | Đất nông nghiệp khác |
| 193327 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã A Ting Đường bê tông từ QL14G tại nhà bà Pơlong Thị Bon → đến hết Homestay |
80.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 193328 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Một số đoạn đường ở tổ dân phố Đại Bình - Thị Trấn Trung Phước Đoạn tiếp giáp tuyến Nông Sơn-Đại Bình → đến đường bao Đại Bình |
80.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 193329 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Thị trấn Hương An (đồng bằng) (Đất trong khu dân cư) |
80.000 | 70.000 | 60.000 | - | - | - | - | Đất trồng cây lâu năm |
| 193330 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Thị trấn Hương An (đồng bằng) (Đất trong khu dân cư) Đất trồng lúa nước |
80.000 | 68.000 | 60.000 | - | - | - | - | Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) |
| 193331 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hiệp Đức cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Quế Lưu Các vị trí tiếp giáp với đường BT 3m trở lên |
80.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 193332 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Bình |
Đoạn tiếp theo từ Nghĩa địa thôn Mơ (thửa 180, tờ bản đồ 116) đến (thửa 135, tờ bản đồ 109) |
80.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 193333 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Bình |
Đoạn từ ngã ba thôn 5 (thửa 163, tờ bản đồ 135) đến ngã ba đi thôn Mít (thửa 131, tờ bản đồ 134) |
80.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 193334 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Bình |
Đường từ thôn 12 đi thôn 7: Đoạn từ Công sở xã Xuân Bình (cũ) (thửa 112, tờ bản đồ 128) đến hết đường cấp phối thôn 7 (thửa 179, tờ bản đồ 120) |
80.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 193335 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thạch Lập |
Đoạn từ đường Hồ Chí Minh (Nhà ông Hưng - Luyện) đến ngã ba nhà ông Việt thôn Lưu Phúc |
80.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 193336 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thạch Lập |
Đoạn từ giáp ngã tư thôn Thuận Hòa nhà ông Ngọc (thửa 1058, tờ bản đồ số 23 - xã Quang Trung cũ) đến hết nhà bà Hợp (thửa số 785, tờ bản đồ số 23 - xã Quang Trung cũ) đường đi qua thôn Quang Phú. |
80.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 193337 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thạch Lập |
Đoạn từ Trường Tiểu học Quang Trung 1 qua Đập Bai Manh đến giáp nhà ông Đông (Ngã ba đường 518 D) |
80.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 193338 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Ngọc Liên |
Đoạn Nhà văn hoá làng Tổ (thửa 315, tờ bản đồ 12) đến cổng làng Trại Bái (thửa 536, tờ bản đồ 12) |
80.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 193339 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Ngọc Liên |
Từ sau ngã ba ông Đính (thửa 804, tờ bản đồ 11) đến giáp xã Ngọc Sơn (cũ) (thửa 373, tờ bản đồ 18) |
80.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 193340 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Ngọc Liên |
Từ giáp ông Công Thành (thửa 600, tờ bản đồ 11) đến nhà ông Đính (thửa 759, tờ bản đồ 11) |
80.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.