Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 193201 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Văn Nho |
Đoạn từ Quốc lộ 217 vào hang Dơi, thôn Pặt |
80.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 193202 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Văn Nho |
Đoạn ngã ba thôn Poọng đi hang cá thần đến nhà ông Thanh thôn Kẻo Hiềng Xã Văn Nho |
80.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 193203 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Quý Lương |
Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên |
80.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 193204 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Quý Lương |
Đoạn từ giáp thôn Khiêng, Hạ Trung đến giáp nhà ông Trung Quốc Trạm thôn Ry Lương Nội (Lương Nội) |
80.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 193205 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiết Ống |
Khu Tái định cư nhà máy thủy điện Bá Thước 1 (trừ các lô tiếp giáp Quốc lộ 15A) |
80.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 193206 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiết Ống |
Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên |
80.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 193207 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Quý Lương |
Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên |
80.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 193208 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Quý Lương |
Đoạn từ giáp thôn Khiêng, Hạ Trung đến giáp nhà ông Trung Quốc Trạm thôn Ry Lương Nội (Lương Nội) |
80.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 193209 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Cẩm Thạch |
Các đường, đoạn đường, ngõ, ngách trong các thôn: Bình Yên, Sẻ, Vinh, thôn 5 Bình, thôn 3 Bình Hòa,Xanh,Bình Sơn có chiều rộng mặt đường dưới 3 m |
80.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 193210 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Cẩm Thạch |
Các đường, đoạn đường, ngõ, ngách trong các thôn: Bình Yên, Sẻ, Vinh, thôn 5 Bình, thôn 3 Bình Hòa,Xanh,Bình Sơn có chiều rộng mặt đường dưới 3 m |
80.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 193211 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Cổ Lũng |
Khu vực đất dự án sắp xếp, ổn định dân cư thôn La Ca, xã Cổ Lũng |
80.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 193212 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Điền Lư |
Đoạn đường trục thôn Lượn |
80.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 193213 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Điền Lư |
Đoạn từ nhà ông Cao Xuân Hòa đến nhà ông Nhà văn hóa xóm Cộc |
80.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 193214 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Điền Lư |
Từ nhà ông Hà Ngọc Lâm đến nhà ông Hà Minh Tăng |
80.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 193215 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Linh Sơn |
Đoạn từ hộ ông Tăng (bản En) đến hết (bản Hắc) |
80.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 193216 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Thắng |
Đoạn từ nhà ông Năn bản Vần Ngoài đến cầu Ngàm (Yên Thắng) |
80.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 193217 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Khương |
Đoạn từ nhà ông Đức (bản Chí Lý Nặm Đanh) đến hộ ông giáp ranh đất xã Tam Lư (bản Giàng) |
80.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 193218 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Khương |
Đoạn từ nhà ông Đức (bản Chí Lý Nặm Đanh) đến hộ ông giáp ranh đất xã Tam Lư (bản Giàng) |
80.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 193219 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Khương |
Các ngõ ngách còn lại của bản Xắng Hằng |
80.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 193220 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Khương |
Các ngõ ngách bản Chiềng Nưa |
80.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.