Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          19301 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Ngọc Sơn

          Các tuyến đường trong khu dân cư | Từ Đường 8 nhà ông Thành đến Nhà văn hóa thôn Hồng Phong (từ thửa 280 tờ 10 đến thửa 327 tờ 4)

          2.500.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          19302 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Đào Duy Từ

          Đoạn từ lô số TDC1:01 đến lô số TDC2:03; Đoạn từ lô số TDC1:19 đến lô số TDC1:45

          2.500.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          19303 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Đào Duy Từ

          Đoạn từ lô số CL-01:13 đến lô số CL-02:10

          2.500.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          19304 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Triệu Sơn

          Ngõ 93 Lê Tán Tương đến Ngã tư Cồn lồi

          2.500.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          19305 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Triệu Sơn

          Đường Tân Thành 5 - 2

          2.500.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          19306 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Triệu Sơn

          Đường Hồ Than Bùn

          2.500.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          19307 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Triệu Sơn

          Đường Tân Thành 4 - 2

          2.500.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          19308 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Triệu Sơn

          Đường Tân Thành 4 - 1

          2.500.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          19309 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Triệu Sơn

          Đường Tân Ninh 2

          2.500.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          19310 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ)

          Mặt tiền đường Hoàng Sa (Mặt tiền đường QL 14H) - Tính cả 2 bên đường

          Từ cạnh vườn ông Dương Văn Hương → đến giáp ranh xã Duy Phước

          2.496.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          19311 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Sầm Sơn

          Chiều rộng lòng đường 7,5m

          2.496.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          19312 Thành phố Đà Nẵng
          Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ)

          Đường trần Phú - Phường Điện Nam Trung

          Đoạn từ nhà ông Võ Em (lò gạch cũ) → đến cầu Quảng Hậu

          2.484.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          19313 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Đại Lộc cũ (Quảng Nam cũ)

          Các đường bê tông rộng ≥ 5m - Thị trấn Ái Nghĩa

          Đường Bê tông rộng ≥ 5m, gồm Khu Nghĩa Phước, Khu Nghĩa Đông, Khu Phước Mỹ, Khu Nghĩa Mỹ

          2.484.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          19314 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thắng Lợi

          Đoạn từ sau cổng làng thôn Côn Cương I đến thôn Côn Cương II (từ thửa 130 đến thửa 489, tờ bản đồ số 12)

          2.475.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          19315 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thắng Lợi

          Thửa 39, tờ bản đồ số 12 đến thửa 403, tờ bản đồ số 05

          2.475.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          19316 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thắng Lợi

          Thửa 76, tờ bản đồ số 12 đến thửa 378, tờ bản đồ số 05

          2.475.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          19317 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thắng Lợi

          Thửa 74, tờ bản đồ số 12 đến thửa 376, tờ bản đồ số 05

          2.475.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          19318 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Tiên Trang

          Đường Quy hoạch MBQH số 778 (4542)

          2.475.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          19319 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tam Long

          HƯƠNG LỘ 8

          ĐƯỜNG SỐ 1 → NGÃ 5 LONG ĐIỀN

          2.475.000 1.238.000 990.000 792.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          19320 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thiệu Hóa

          Đường D1

          2.475.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          Chia sẻ: