Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 193121 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hiệp Đức cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Thăng Phước Đoạn từ ngã ba đất nhà Bà Sương - → đến cầu treo Bà Chầu (giáp địa phận thị trấn Tân Bình) |
83.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 193122 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hiệp Đức cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường xã - Xã Phước Trà Đoạn từ ngã ba nhà ông Reo (thôn Trà Nô) → đến cầu Treo Sông Gia |
83.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 193123 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Đông Trường Sơn (Thạnh Mỹ - Đà Lạt) - Xã Trà Mai đoạn từ Sông Nước Xa → đến hết ranh giới xã Trà Mai (giáp Trà Vân) |
83.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 193124 | Tỉnh Thái Nguyên phường Sông Công |
Toàn bộ khu vực |
83.000 | 80.000 | 77.000 | - | - | - | - | Đất trồng cây hằng năm khác |
| 193125 | Tỉnh Thái Nguyên phường Sông Công |
Toàn bộ khu vực |
83.000 | 80.000 | 77.000 | - | - | - | - | Đất nông nghiệp khác |
| 193126 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Tây Đô |
Đường, ngõ ngách không thuộc vị trí trên thuộc các thôn Câu Mư, Bèo, Đông Môn, Xuân Áng, Cẩm Bào |
83.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 193127 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Tây Đô |
Các tuyến đường có chiều rộng đường từ 2- 3m thuộc các thôn Câu Mư, Bèo, Đông Môn, Xuân Áng, Cẩm Bào |
83.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 193128 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thọ Bình |
Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên xã Bình Sơn cũ |
83.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 193129 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất ở các khu vực khác còn lại của xã - Xã Phước Hòa |
82.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 193130 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất có mặt tiền đường 14E - Xã Phước Xuân Đoạn từ ngã ba đường 14E cũ → đến giáp đập chính Nhà máy thủy điện ĐăkMi 4 |
82.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 193131 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất có mặt tiền các tuyến đường khác - Xã Phước Hiệp Các tuyến đường bê tông thuộc khu vực thôn 2, 4 và các khu vực còn lại trong các KDC |
82.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 193132 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Vân Du |
Đoạn tiếp giáp Quốc lộ 217B Từ nhà ông Đồng Lâm khu phố Long Vân đến hết đất nhà bà Huệ khu phố Long Vân |
82.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 193133 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Vân Du |
Đoạn từ nhà ông Hùng Cần khu phố 4 đến ngã ba cạnh đất nhà ông Khay khu phố 4 |
82.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 193134 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Kim Tân |
Đất tiếp giáp với các đường nhánh nối trực tiếp với các đoạn đường nêu trên |
82.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 193135 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Thọ |
Đường, ngõ, ngách còn lại không thuộc các vị trí trên |
82.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 193136 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Du |
Các đường, ngõ, ngách còn lại không thuộc vị trí trên (Xuân Thọ cũ) |
82.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 193137 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thọ Long |
Đường, ngõ, ngách không thuộc các vị trí trên |
82.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 193138 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thọ Xuân |
Đường, ngõ, ngách không thuộc các vị trí trên |
82.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 193139 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thọ Lập |
Đường, ngõ,ngách không thuộc các vị trí trên |
82.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 193140 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Lập |
Đường, ngõ, ngách không thuộc các vị trí trên |
82.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.